Panathinaikos (Gre) vs JL Bourg (Fra)
Về danh sách trận đấu
Club FriendlyKết thúc
Dựa trên 2 lượt chọn đội
Panathinaikos (Gre) 50%50% JL Bourg (Fra)
JLPan
1Q2510
2Q2621
3Q1813
4Q2125
So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn
NguồnPanathinaikos (Gre) thắngJL Bourg (Fra) thắng
1.14
5.00
1.19
4.50
1.18
4.55
1.11
5.10
Biến động tỷ lệ theo nguồn
1.14
1.14
―
5.00
5.00
―
Pickster đã dự đoán trận này 2
ZestyRocket07Vàng
Chênh lệchPanathinaikos (Gre) -10.51.850 người sao chép · Xem dự đoán
SwiftRookie50Vàng
Chênh lệchJL Bourg (Fra) +10.51.860 người sao chép · Xem dự đoán
Xem toàn bộ bảng xếp hạng picksterTrận cùng giải
18/09
94
80
18/09
84
59
18/09
85
91
18/09
87
91
18/09
-
-
19/09
91
87
19/09
94
77
19/09
111
53
19/09
81
71
19/09
-
-
19/09
90
69
19/09
-
-
19/09
79
88
19/09
73
70
19/09
-
-
19/09
69
71
19/09
66
75
19/09
91
70
19/09
94
83
19/09
97
76
19/09
83
92
19/09
74
77
19/09
84
77
19/09
101
77
19/09
81
76
19/09
82
83
19/09
77
65
19/09
94
85
19/09
83
77
20/09
-
-
20/09
72
75
20/09
70
97
20/09
87
81
20/09
97
94
20/09
100
90
20/09
73
92
20/09
78
70
20/09
80
102
20/09
91
85
20/09
91
105
Danh sách cầu thủ
11PF
35C
77C
6PF
44PF
41PF
40PG
27PG
26C
25PG
24C
22PG
20PF
17PF
10PG
8C
5PG
0PG
5PG
9PG
11PG
13PG
30PG
33PG
2PF
3PF
4PF
7PF
8PF
16C
27C
34C
Bình luận 0
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Dựa trên 2 lượt chọn đội
Panathinaikos (Gre) 50%50% JL Bourg (Fra)
So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn
NguồnPanathinaikos (Gre) thắngJL Bourg (Fra) thắng
1.14
5.00
1.19
4.50
1.18
4.55
1.11
5.10
Biến động tỷ lệ theo nguồn
1.14
1.14
―
5.00
5.00
―
Pickster đã dự đoán trận này 2
ZestyRocket07Vàng
Chênh lệchPanathinaikos (Gre) -10.51.850 người sao chép · Xem dự đoán
SwiftRookie50Vàng
Chênh lệchJL Bourg (Fra) +10.51.860 người sao chép · Xem dự đoán
Xem toàn bộ bảng xếp hạng picksterTrận cùng giải
18/09
94
80
18/09
84
59
18/09
85
91
18/09
87
91
18/09
-
-
19/09
91
87
19/09
94
77
19/09
111
53
19/09
81
71
19/09
-
-
19/09
90
69
19/09
-
-
19/09
79
88
19/09
73
70
19/09
-
-
19/09
69
71
19/09
66
75
19/09
91
70
19/09
94
83
19/09
97
76
19/09
83
92
19/09
74
77
19/09
84
77
19/09
101
77
19/09
81
76
19/09
82
83
19/09
77
65
19/09
94
85
19/09
83
77
20/09
-
-
20/09
72
75
20/09
70
97
20/09
87
81
20/09
97
94
20/09
100
90
20/09
73
92
20/09
78
70
20/09
80
102
20/09
91
85
20/09
91
105