Bảng xếp hạng pickster
MLB · Play Offs20/10 07:00Tampa Bay Rays
7:3
Cleveland GuardiansĐúngKết quả11.6322.33
MLB · Play Offs20/10 07:00Tampa Bay Rays
7:3
Cleveland GuardiansĐúngTổng↓2.306↑1.58
MLB · Play Offs19/10 04:00Cleveland Guardians
1:3
Tampa Bay RaysĐúngKết quả11.9321.88
MLB · Play Offs19/10 04:00Cleveland Guardians
1:3
Tampa Bay RaysTrượtTổng↓2.106↑1.69
MLB · Play Offs18/10 07:00Cleveland Guardians
3:7
Tampa Bay RaysĐúngKết quả11.9521.86
MLB · Play Offs18/10 07:00Cleveland Guardians
3:7
Tampa Bay RaysĐúngTổng↓2.325.5↑1.57
MLB · Play Offs18/10 07:00Cleveland Guardians
vs
Tampa Bay RaysHủyKết quả11.9521.89
MLB · Play Offs18/10 07:00Cleveland Guardians
vs
Tampa Bay RaysHủyTổng↓2.056↑1.69
MLB · Play Offs16/10 07:00Los Angeles Dodgers
4:6
Milwaukee BrewersTrượtKết quả11.6322.31
MLB · Play Offs16/10 07:00Los Angeles Dodgers
4:6
Milwaukee BrewersĐúngTổng↓2.327↑1.66
MLB · Play Offs15/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:6
Milwaukee BrewersTrượtKết quả11.5622.52
MLB · Play Offs15/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:6
Milwaukee BrewersĐúngTổng↓2.007↑1.67
GentleLynx60
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
+109.0%
Tỷ lệ đúng tuần
50.0%
Tổng pick (tích lũy)
189
Chỉ số TB
3.31
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 4Trượt 15Hủy 1
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày49%344
Bóng rổ25%8
Bóng đá75%4
Bóng chuyền100%2
Lịch sử pick
10 gần nhất21/101 trận3.5923.600P—Trượt
20/101 trận3.2870.100P+229.928PĐúng
20/101 trận2.5836.000P+92.714PĐúng
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58)
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58)
19/101 trận3.1824.700P—Trượt
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
18/101 trận3.2876.800P—Trượt
17/101 trận2.9292.100P+268.950PĐúng
Ném chínhTay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
17/101 trận4.3091.200P—Trượt
16/101 trận1.0037.000PHoàn lạiHủy
Ném chínhTay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
15/101 trận2.7177.100P—Trượt
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
14/101 trận2.6137.500P—Trượt
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
GentleLynx60
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
+109.0%
Tỷ lệ đúng tuần
50.0%
Tổng pick (tích lũy)
189
Chỉ số TB
3.31
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 4Trượt 15Hủy 1
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày49%344
Bóng rổ25%8
Bóng đá75%4
Bóng chuyền100%2
Lịch sử pick 10 gần nhất
1 trận21/10Tỷ lệ 3.59—Trượt
1 trận20/10Tỷ lệ 3.28+229.928PĐúng
1 trận20/10Tỷ lệ 2.58+92.714PĐúng
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58)
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58)
1 trận19/10Tỷ lệ 3.18—Trượt
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
1 trận18/10Tỷ lệ 3.28—Trượt
1 trận17/10Tỷ lệ 2.92+268.950PĐúng
Ném chínhTay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
1 trận17/10Tỷ lệ 4.30—Trượt
1 trận16/10Tỷ lệ 1.00Hoàn lạiHủy
Ném chínhTay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
1 trận15/10Tỷ lệ 2.71—Trượt
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
1 trận14/10Tỷ lệ 2.61—Trượt
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)