PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Chi tiết trận đấu
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Alaves: xu hướng thị trường chỉ ra cách biệt hai bàn·Ưu tiên xếp hạng, trận ít điểm·Ba trận cùng nghiêng tổng điểm dưới, mốc đặt cao·Hai trận dự đoán tổng điểm dưới với mốc đặt cao·Kết hợp bốn trận không chênh lệch lớnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

EpicMaverick07
+445.8%
LivelyViper48
+414.4%
QuietViper55
+386.8%
DaringStriker07
+343.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

BK Liepaja vs Tartu Ulikool

Về danh sách trận đấu
TarBK
1Q2025
2Q2223
3Q2420
4Q1719

So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn

4 nguồn · 1 nguồn đã đóng
NguồnBK Liepaja thắngTartu Ulikool thắng
Nguồn C
4.70
1.14
Nguồn D
4.70
1.14
Nguồn B
4.36
1.16
Nguồn AĐã đóng
4.20
1.20

Biến động tỷ lệ theo nguồn

Mở → mới nhất · trước trận
20%
80%
BK Liepaja thắng · khả năng thắng quy đổiTartu Ulikool thắng
BK Liepaja thắng4.70
4.70
―
Tartu Ulikool thắng1.14
1.14
―

Trận cùng giải

EuropeLatvian-Estonian League · Hôm nay · Ngày mai

Bảng xếp hạng giải

EuropeLatvian-Estonian League · 2026/2027
#ĐộiTrậnTHBHSĐiểm
1VEF Riga (Lat)6600+15118
3Rigas Zelli5500+9015
5Ventspils6402+2812
8BK Ogre5203-166
9Rigas Juniori5203-326
10Keila KK5203-466
11Parnu4103-203
12ArmArmenia U186105-473
13Viimsi (Est)6105-543

Bình luận 0

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn

4 nguồn · 1 nguồn đã đóng
NguồnBK Liepaja thắngTartu Ulikool thắng
Nguồn C
4.70
1.14
Nguồn D
4.70
1.14
Nguồn B
4.36
1.16
Nguồn AĐã đóng
4.20
1.20

Biến động tỷ lệ theo nguồn

Mở → mới nhất · trước trận
20%
80%
BK Liepaja thắng · khả năng thắng quy đổiTartu Ulikool thắng
BK Liepaja thắng4.70
4.70
―
Tartu Ulikool thắng1.14
1.14
―

Trận cùng giải

EuropeLatvian-Estonian League · Hôm nay · Ngày mai

Bảng xếp hạng giải

EuropeLatvian-Estonian League · 2026/2027
#ĐộiTrậnTHBHSĐiểm
1VEF Riga (Lat)6600+15118
3Rigas Zelli5500+9015
5Ventspils6402+2812
8BK Ogre5203-166
9Rigas Juniori5203-326
10Keila KK5203-466
11Parnu4103-203
12ArmArmenia U186105-473
13Viimsi (Est)6105-543
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc