Sileks vs Shkendija Haracine
Về danh sách trận đấu
1. MFLKết thúc
So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn
NguồnSileks thắngHòaShkendija Haracine thắng
1.53
4.10
4.75
1.48
3.82
5.83
1.47
3.84
5.50
Đã đóng
1.41
3.97
5.98
Biến động tỷ lệ theo nguồn
1.28–1.53
1.53
▲ 0.11
4.10–4.75
4.10
―
4.75–8.50
4.75
▼ 1.50
Trận cùng giải
Bảng xếp hạng giải
Danh sách cầu thủ
1G
25G
12G
44D
5D
23D
21D
18D
96D
88D
3D
29D
7D
6M
22M
16M
10M
71M
77A
9A
99A
19A
21A
8A
11A
99G
1G
12G
5D
10D
19D
23D
6D
30D
3D
32D
20M
18M
14M
22M
17M
32M
77M
77M
8M
4M
21M
33M
9A
7A
11A
33A
70A
Bình luận 0
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn
NguồnSileks thắngHòaShkendija Haracine thắng
1.53
4.10
4.75
1.48
3.82
5.83
1.47
3.84
5.50
Đã đóng
1.41
3.97
5.98
Biến động tỷ lệ theo nguồn
1.28–1.53
1.53
▲ 0.11
4.10–4.75
4.10
―
4.75–8.50
4.75
▼ 1.50