PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Chi tiết trận đấu
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

QuietViper55
+452.4%
EpicMaverick07
+445.8%
LivelyViper48
+414.4%
DaringStriker07
+346.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

Torpedo Moscow vs R. Volgograd

Về danh sách trận đấu
RussiaFNLHôm nay 22:00

FNL: trận Torpedo Moscow gặp R. Volgograd diễn ra lúc 23/10 22:00 GMT+7.

Thành tích mùa của Torpedo Moscow: Hạng 3 · 8T 3H 3B

Thành tích mùa của R. Volgograd: Hạng 9 · 5T 3H 6B

So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn

3 nguồn · tô đậm tỷ lệ cao nhất
NguồnTorpedo Moscow thắngHòaR. Volgograd thắng
Nguồn C
1.92
3.47
4.20
Nguồn D
1.85
3.35
4.05
Nguồn B
1.89
3.50
4.30

Biến động tỷ lệ theo nguồn

Mở → mới nhất · trước trận
50%
27%
23%
Torpedo Moscow thắng · khả năng thắng quy đổiHòaR. Volgograd thắng
Torpedo Moscow thắng1.92
1.92
―
Hòa3.47
3.47
―
R. Volgograd thắng4.20
4.20
―
1 ngày trước trận

Trận cùng giải

RussiaFNL · Hôm nay · Ngày mai

Bảng xếp hạng giải

RussiaFNL · 2026/2027
#ĐộiTrậnTHBHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pari NN1412112837
2Sochi14923929
3Torpedo Moscow148331527
4Veles Moscow15834227
5S. Kostroma14833727
6Ural147431225
7Ufa14563421
9R. Volgograd14536518
10Ulyanovsk15537-218
11Arsenal Tula14446-1116
12Chelyabinsk14437-515
13Yenisey14356-1114
14Kamaz14347-713
15Leningradets14347-1413
16Neftekhimik144010-1112
17Tekstilshtik14248-1210
18SKA Khabarovsk14149-137

Danh sách cầu thủ

Torpedo Moscow
58Danil LadokhaG
48Sergey MokrousovG
25Rostislav SoldatenkoG
4Sergei BorodinD
2Nikita BozovD
14Egor BurkhinD
84Vadim ChurilovD
55Timofey DubrovinD
3Aleksandr IvankovD
44Daniil KornyushinD
22Egor ParkhomenkoD
90Bojan RoganovicD
99Gleb ShevchenkoD
17Ilya BerkovskyM
23Nikita BiletskiyM
33Mamadou CamaraM
97Mario CuricM
21Artur GaloyanM
19Abdurazak IsadibirovM
5Vladimir MoskvichevM
27Aleksandr OrekhovM
22Konstantin ParkhomenkoM
24Artem PogosovM
54Prokhor ZimerovM
8Usman AjibonaA
11Ruslan ApekovA
79Aleksey KashtanovA
9Stepan OganesyanA
20Jonathan OkoronkwoA
10Dmitry TsypchenkoA
7Aleksander YushinA
R. Volgograd
13Nikita ChagrovG
20Ivan LitvenokG
1Vladimir SugrobovG
15Egor DanilkinD
25EmersonD
29Andrey KhityaevD
23Maksim KhramtsovD
24Aleksandr KleshchenkoD
17Nikolai PokidyshevD
16Nikolay PoyarkovD
4Georgi YudintsevD
26Ruslan BaytukovM
21Pavel GorelovM
19Nikita PlotnikovM
18Ilya RodionovM
10Artem SimonyanM
5Aleksandr TroshechkinM
22Alan TsaraevM
39Mikhail TsipushtanovM
6Mikhail UmnikovM
9Said AlievA
8Timur AyupovA
11Abu-Said EldarushevA
7Aleksandr KhokhlachevA
28Aleksandr KhubulovA
2Irakliy ManelovA
12Atsamaz RevazovA

Bình luận 0

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
RussiaFNLHôm nay 22:00

FNL: trận Torpedo Moscow gặp R. Volgograd diễn ra lúc 23/10 22:00 GMT+7.

Thành tích mùa của Torpedo Moscow: Hạng 3 · 8T 3H 3B

Thành tích mùa của R. Volgograd: Hạng 9 · 5T 3H 6B

So sánh tỷ lệ thắng thua theo nguồn

3 nguồn · tô đậm tỷ lệ cao nhất
NguồnTorpedo Moscow thắngHòaR. Volgograd thắng
Nguồn C
1.92
3.47
4.20
Nguồn D
1.85
3.35
4.05
Nguồn B
1.89
3.50
4.30

Biến động tỷ lệ theo nguồn

Mở → mới nhất · trước trận
50%
27%
23%
Torpedo Moscow thắng · khả năng thắng quy đổiHòaR. Volgograd thắng
Torpedo Moscow thắng1.92
1.92
―
Hòa3.47
3.47
―
R. Volgograd thắng4.20
4.20
―
1 ngày trước trận

Trận cùng giải

RussiaFNL · Hôm nay · Ngày mai

Bảng xếp hạng giải

RussiaFNL · 2026/2027
#ĐộiTrậnTHBHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pari NN1412112837
2Sochi14923929
3Torpedo Moscow148331527
4Veles Moscow15834227
5S. Kostroma14833727
6Ural147431225
7Ufa14563421
9R. Volgograd14536518
10Ulyanovsk15537-218
11Arsenal Tula14446-1116
12Chelyabinsk14437-515
13Yenisey14356-1114
14Kamaz14347-713
15Leningradets14347-1413
16Neftekhimik144010-1112
17Tekstilshtik14248-1210
18SKA Khabarovsk14149-137
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc