0 lượt sao chép
Kết hợp 2 trậnTỷ lệ tổng hợp3.24
0 lượt sao chép
1
3:4
ĐúngKết quả12.5021.50
Ném chínhTay phải Shuto Ogata (ERA 3.29) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
2
2:1
ĐúngKết quả11.36X5.2526.50
Kết hợp 2 trậnTỷ lệ tổng hợp2.04
0 lượt sao chép
185:96
ĐúngKết quả13.0521.34
2
4:0
TrượtTổng↓1.433.5↑–
3
3:2
TrượtTổng↓1.443↑–
4
0:0
ĐúngTổng↓1.404↑–
5
1:2
ĐúngTổng↓1.403.5↑2.75
6
101:79
ĐúngKết quả11.02210.50
7
105:93
ĐúngKết quả11.1823.90
Kết hợp 7 trậnTỷ lệ tổng hợp6.51
0 lượt sao chép
1
3:4
TrượtChênh lệch11.86-1.521.80
Ném chínhTay phải Shuto Ogata (ERA 3.29) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
2
3:4
ĐúngTổng↓2.205↑1.60
Ném chínhTay phải Shuto Ogata (ERA 3.29) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
Kết hợp 1 trậnTỷ lệ tổng hợp2.88
0 lượt sao chép
Kết hợp 3 trậnTỷ lệ tổng hợp19.35
0 lượt sao chép
Kết hợp 2 trậnTỷ lệ tổng hợp3.20
0 lượt sao chép
Kết hợp 2 trậnTỷ lệ tổng hợp3.08
0 lượt sao chép
1
3:4
ĐúngKết quả12.5021.50
Ném chínhTay phải Shuto Ogata (ERA 3.29) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
2
109:136
ĐúngKết quả12.8021.37
3
102:111
TrượtKết quả11.3223.20
4
6:2
TrượtKết quả14.10X4.7521.64
Kết hợp 4 trậnTỷ lệ tổng hợp4.45
0 lượt sao chép
0 lượt sao chép
1
3:4
ĐúngKết quả12.5021.50
Ném chínhTay phải Shuto Ogata (ERA 3.29) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
2
2:1
ĐúngTổng↓1.803.5↑2.00
33:4
TrượtTổng↓1.705.5↑–
Kết hợp 3 trậnTỷ lệ tổng hợp4.59
0 lượt sao chép
1
117:73
ĐúngChênh lệch11.73-2021.83
2
98:87
TrượtTổng↓1.78182.5↑–
3
101:79
ĐúngChênh lệch11.76-162–
4
101:79
ĐúngTổng↓–177.5↑1.65
5
105:93
HủyChênh lệch1–+1221.70
6
101:80
TrượtChênh lệch11.83+13.521.66
7
98:87
ĐúngKết quả11.4023.20
Kết hợp 5 trậnTỷ lệ tổng hợp35.33
0 lượt sao chép
1
1:3
ĐúngKết quả15.75X5.2521.42
2
0:2
ĐúngKết quả16.50X4.0021.50
3
5:2
ĐúngChênh lệch11.45-122.42
4
1:2
TrượtChênh lệch11.60-1.522.25
5
1:2
TrượtKết quả11.65X6.0024.00
Kết hợp 5 trậnTỷ lệ tổng hợp8.15
0 lượt sao chép
1
2:1
HủyChênh lệch11.52-122.42
2
2:0
ĐúngKết quả12.15X3.8023.40
3
0:2
ĐúngKết quả14.75X3.6021.80
4
3:4
ĐúngKết quả12.5021.50
Ném chínhTay phải Shuto Ogata (ERA 3.29) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
5
1:2
TrượtKết quả11.65X6.0024.00
Kết hợp 5 trậnTỷ lệ tổng hợp14.56
0 lượt sao chép
1
4:0
TrượtKết quả13.50X3.8021.83
2
2:1
ĐúngKết quả12.05X3.6023.25
3
2:2
TrượtKết quả14.00X3.5021.70
4
0:0
HủyChênh lệch12.00021.60
5
2:3
TrượtKết quả12.30X3.4021.73
Kết hợp 5 trậnTỷ lệ tổng hợp29.34
0 lượt sao chép
13:4
TrượtTổng↓1.705.5↑–
2
1:0
ĐúngKết quả11.82X4.2023.72
3
2:1
ĐúngTổng↓1.803.5↑2.00
4
3:2
TrượtTổng↓1.673.5↑2.10
5
2:1
ĐúngTổng↓1.623.5↑2.10
6
1:2
TrượtKết quả11.65X6.0024.00
7
1:3
ĐúngKết quả15.75X5.2521.42
Kết hợp 7 trậnTỷ lệ tổng hợp35.30
0 lượt sao chép
1
3:4
ĐúngKết quả12.5021.50
Ném chínhTay phải Shuto Ogata (ERA 3.29) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
2
2:1
ĐúngKết quả11.36X5.2526.50
3
1:2
ĐúngKết quả14.50X4.3321.53
4
2:1
ĐúngKết quả11.70X3.8024.50
5
4:0
ĐúngKết quả11.53X4.2026.00
6
1:1
TrượtKết quả12.10X4.2023.00
7
3:1
ĐúngKết quả11.50X4.7525.00
8
1:1
TrượtKết quả14.75X4.1021.67
Kết hợp 8 trậnTỷ lệ tổng hợp42.71
0 lượt sao chép
1
2:1
HủyChênh lệch11.52-122.42
2
2:1
ĐúngKết quả11.70X3.8024.50
3
1:1
TrượtKết quả12.10X4.2023.00
4
1:1
TrượtKết quả11.95X3.6024.10
5
0:3
ĐúngTổng↓4.001.5↑1.20
6
4:4
TrượtKết quả11.85X4.3323.25
7
3:2
HủyChênh lệch11.50-122.75
8
2:0
ĐúngChênh lệch11.60022.30
Kết hợp 8 trậnTỷ lệ tổng hợp56.38
0 lượt sao chép
Kết hợp 2 trậnTỷ lệ tổng hợp5.70
0 lượt sao chép
1
3:4
ĐúngKết quả12.5021.50
Ném chínhTay phải Shuto Ogata (ERA 3.29) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
2
3:4
ĐúngTổng↓2.205↑1.60
Ném chínhTay phải Shuto Ogata (ERA 3.29) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
Kết hợp 1 trậnTỷ lệ tổng hợp2.40
0 lượt sao chép