Bảng xếp hạng pickster
MLB · Play Offs19/10 04:00Cleveland Guardians
1:3
Tampa Bay RaysĐúngKết quả11.9321.88
MLB · Play Offs19/10 04:00Cleveland Guardians
1:3
Tampa Bay RaysTrượtTổng↓2.106↑1.69
MLB · Play Offs18/10 07:00Cleveland Guardians
vs
Tampa Bay RaysHủyKết quả11.9321.86
MLB · Play Offs18/10 07:00Cleveland Guardians
vs
Tampa Bay RaysHủyTổng↓2.056↑1.74
MLB · Play Offs15/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:6
Milwaukee BrewersTrượtChênh lệch12.17-1.521.73
MLB · Play Offs15/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:6
Milwaukee BrewersĐúngTổng↓2.007↑1.78
MLB · Play Offs14/10 07:00Tampa Bay Rays
3:1
Cleveland GuardiansTrượtKết quả11.7622.09
MLB · Play Offs14/10 07:00Tampa Bay Rays
3:1
Cleveland GuardiansTrượtTổng↓2.206↑1.64
MLB · Play Offs12/10 07:00Milwaukee Brewers
2:1
Los Angeles DodgersTrượtKết quả11.9621.86
MLB · Play Offs12/10 07:00Milwaukee Brewers
2:1
Los Angeles DodgersTrượtTổng↓2.005.5↑1.68
MLB · Play Offs11/10 07:00Cleveland Guardians
2:0
Chicago White SoxTrượtTổng↓1.957↑1.80
MLB · Play Offs11/10 07:00Cleveland Guardians
2:0
Chicago White SoxĐúngKết quả11.6922.22
WildMaverick67
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
-100.0%
Tỷ lệ đúng tuần
0.0%
Tổng pick (tích lũy)
86
Chỉ số TB
3.21
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 4Trượt 15Hủy 1
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày43%140
Bóng rổ43%7
Bóng chuyền50%6
Bóng đá25%4
Khúc côn cầu0%1
Lịch sử pick
10 gần nhất19/101 trận3.1828.900P—Trượt
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
17/102 trận2.4690.400P+222.600PĐúng
17/101 trận3.1258.600P—Trượt
17/101 trận1.0043.600PHoàn lạiHủy
Ném chínhTay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
15/101 trận3.8657.000P—Trượt
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
14/101 trận3.4344.200P—Trượt
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
12/101 trận3.1265.300P—Trượt
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
11/101 trận3.0185.900P—Trượt
11/101 trận3.0489.600P—Trượt
Ném chínhTay phải Gavin Williams (ERA 3.76) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
Ném chínhTay phải Gavin Williams (ERA 3.76) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
WildMaverick67
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
-100.0%
Tỷ lệ đúng tuần
0.0%
Tổng pick (tích lũy)
86
Chỉ số TB
3.21
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 4Trượt 15Hủy 1
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày43%140
Bóng rổ43%7
Bóng chuyền50%6
Bóng đá25%4
Khúc côn cầu0%1
Lịch sử pick 10 gần nhất
1 trận19/10Tỷ lệ 3.18—Trượt
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
2 trận17/10Tỷ lệ 2.46+222.600PĐúng
1 trận17/10Tỷ lệ 3.12—Trượt
1 trận17/10Tỷ lệ 1.00Hoàn lạiHủy
Ném chínhTay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
1 trận15/10Tỷ lệ 3.86—Trượt
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
1 trận14/10Tỷ lệ 3.43—Trượt
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
1 trận12/10Tỷ lệ 3.12—Trượt
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
1 trận11/10Tỷ lệ 3.01—Trượt
1 trận11/10Tỷ lệ 3.04—Trượt
Ném chínhTay phải Gavin Williams (ERA 3.76) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
Ném chínhTay phải Gavin Williams (ERA 3.76) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)