Bảng xếp hạng pickster
Friendly International07/10 06:00Argentina
3:0
BeninTrượtTổng↓–5↑1.54
Friendly International07/10 07:00USA
1:0
CanadaTrượtTổng↓2.352.5↑1.62
MLS07/10 07:30Chicago Fire
3:1
Vancouver WhitecapsĐúngTổng↓1.833.5↑1.91
Friendly International07/10 09:30Mexico
0:2
ChileTrượtTổng↓1.902.5↑1.85
MLB · Play Offs07/10 08:30San Diego Padres
4:3
Milwaukee BrewersHủyTổng↓2.157↑1.66
MLB16/09 05:40Cincinnati Reds
0:4
Los Angeles DodgersĐúngChênh lệch12.15-1.521.64
MLB16/09 05:40Cleveland Guardians
7:6
Chicago White SoxĐúngTổng↓2.208↑1.66
MLB16/09 05:40Pittsburgh Pirates
1:5
Milwaukee BrewersĐúngKết quả12.8521.46
MLB16/09 05:40Tampa Bay Rays
2:1
AthleticsĐúngKết quả11.4522.80
MLS10/09 09:30Los Angeles FC
2:0
New York Red BullsTrượtTổng↓1.913.5↑1.80
MLS10/09 09:30Vancouver Whitecaps
3:0
Los Angeles GalaxyTrượtTổng↓2.003.5↑1.73
MLB10/09 09:10Los Angeles Dodgers
14:1
Cincinnati RedsĐúngChênh lệch11.76-1.522.10
MLB10/09 09:10Los Angeles Dodgers
14:1
Cincinnati RedsĐúngTổng↓1.868↑1.83
MLB05/09 09:10Los Angeles Dodgers
5:3
Washington NationalsĐúngChênh lệch11.80-1.522.05
MLB05/09 09:10Los Angeles Dodgers
5:3
Washington NationalsHủyTổng↓1.958↑1.88
MLB05/09 09:10Seattle Mariners
6:7
AthleticsĐúngTổng↓2.007↑1.82
NPL Tasmania · Play Offs05/09 10:00South Hobart
5:1
DevonportĐúngTổng↓2.622.5↑1.44
MLB29/08 06:10Cleveland Guardians
0:3
Kansas City RoyalsTrượtTổng↓1.957↑1.74
MLB29/08 06:10New York Mets
1:3
Houston AstrosTrượtTổng↓2.357↑1.55
MLB29/08 06:15Atlanta Braves
6:4
Colorado RockiesĐúngKết quả11.4523.00
MLB29/08 06:15Toronto Blue Jays
8:1
Seattle MarinersĐúngTổng↓2.306↑1.58
MLB29/08 06:15New York Yankees
1:0
Boston Red SoxĐúngKết quả11.6622.35
RapidHawk53
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
67
Chỉ số TB
7.78
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 5Trượt 15Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày52%153
Bóng đá60%72
Bóng chuyền100%2
Bóng rổ50%2
Khúc côn cầu100%1
Lịch sử pick
10 gần nhất17/104 trận5.9312.400P—Trượt
07/105 trận14.6335.700P—Trượt
Ném chínhTay phải Nick Pivetta (ERA 2.86) vs Tay phải Dustin May (ERA 5.65)
01/104 trận7.5196.300P—Trượt
01/103 trận6.7219.900P—Trượt
30/093 trận4.8789.700P+436.683PĐúng
18/093 trận3.9734.000P—Trượt
16/094 trận5.765.500P+31.698PĐúng
Ném chínhTay phải Rhett Lowder (ERA 5.79) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay trái Foster Griffin (ERA 3.06) vs Tay trái Chris Murphy (ERA 4.68)
Ném chínhTay phải Lake Bachar (ERA 3.84) vs Tay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.89)
Ném chínhTay phải Griffin Jax (ERA 3.80) vs Tay phải Jack Perkins (ERA 6.14)
10/093 trận10.0316.100P—Trượt
Ném chínhTay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.63) vs Tay phải Rhett Lowder (ERA 5.81)
Ném chínhTay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.63) vs Tay phải Rhett Lowder (ERA 5.81)
05/093 trận4.7214.100P+66.515PĐúng
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.97) vs Tay trái Jackson Kent (ERA 5.55)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.97) vs Tay trái Jackson Kent (ERA 5.55)
Ném chínhTay phải Logan Gilbert (ERA 3.71) vs Tay phải Kade Morris
29/085 trận10.2614.700P—Trượt
Ném chínhTay phải Tanner Bibee (ERA 3.88) vs Tay phải Michael Wacha (ERA 3.37)
Ném chínhTay phải Christian Scott (ERA 3.52) vs Tay phải Hunter Brown (ERA 3.40)
Ném chínhTay phải Grant Holmes (ERA 3.71) vs Tay phải Tomoyuki Sugano (ERA 5.23)
Ném chínhTay phải Dylan Cease (ERA 2.33) vs Tay phải Emerson Hancock (ERA 3.57)
Ném chínhTay phải Cam Schlittler (ERA 2.09) vs Tay trái Patrick Sandoval (ERA 4.23)
RapidHawk53
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
67
Chỉ số TB
7.78
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 5Trượt 15Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày52%153
Bóng đá60%72
Bóng chuyền100%2
Bóng rổ50%2
Khúc côn cầu100%1
Lịch sử pick 10 gần nhất
4 trận17/10Tỷ lệ 5.93—Trượt
5 trận07/10Tỷ lệ 14.63—Trượt
Ném chínhTay phải Nick Pivetta (ERA 2.86) vs Tay phải Dustin May (ERA 5.65)
4 trận01/10Tỷ lệ 7.51—Trượt
3 trận01/10Tỷ lệ 6.72—Trượt
3 trận30/09Tỷ lệ 4.87+436.683PĐúng
3 trận18/09Tỷ lệ 3.97—Trượt
4 trận16/09Tỷ lệ 5.76+31.698PĐúng
Ném chínhTay phải Rhett Lowder (ERA 5.79) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay trái Foster Griffin (ERA 3.06) vs Tay trái Chris Murphy (ERA 4.68)
Ném chínhTay phải Lake Bachar (ERA 3.84) vs Tay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.89)
Ném chínhTay phải Griffin Jax (ERA 3.80) vs Tay phải Jack Perkins (ERA 6.14)
3 trận10/09Tỷ lệ 10.03—Trượt
Ném chínhTay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.63) vs Tay phải Rhett Lowder (ERA 5.81)
Ném chínhTay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.63) vs Tay phải Rhett Lowder (ERA 5.81)
3 trận05/09Tỷ lệ 4.72+66.515PĐúng
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.97) vs Tay trái Jackson Kent (ERA 5.55)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.97) vs Tay trái Jackson Kent (ERA 5.55)
Ném chínhTay phải Logan Gilbert (ERA 3.71) vs Tay phải Kade Morris
5 trận29/08Tỷ lệ 10.26—Trượt
Ném chínhTay phải Tanner Bibee (ERA 3.88) vs Tay phải Michael Wacha (ERA 3.37)
Ném chínhTay phải Christian Scott (ERA 3.52) vs Tay phải Hunter Brown (ERA 3.40)
Ném chínhTay phải Grant Holmes (ERA 3.71) vs Tay phải Tomoyuki Sugano (ERA 5.23)
Ném chínhTay phải Dylan Cease (ERA 2.33) vs Tay phải Emerson Hancock (ERA 3.57)
Ném chínhTay phải Cam Schlittler (ERA 2.09) vs Tay trái Patrick Sandoval (ERA 4.23)