Bảng xếp hạng pickster
MLB · Play Offs08/10 03:00Chicago White Sox
3:9
Cleveland GuardiansTrượtTổng↓1.668.5↑2.05
MLB · Play Offs08/10 05:00Atlanta Braves
1:4
Los Angeles DodgersTrượtChênh lệch11.67+1.522.17
MLB · Play Offs08/10 05:00Atlanta Braves
1:4
Los Angeles DodgersĐúngTổng↓1.728↑2.00
MLB · Play Offs08/10 07:00New York Yankees
3:4
Tampa Bay RaysTrượtKết quả11.6022.47
MLB · Play Offs08/10 07:00New York Yankees
3:4
Tampa Bay RaysHủyTổng↓1.977↑1.78
NHL08/10 06:30Winnipeg Jets
3:2
Colorado AvalancheĐúngTổng↓1.926.5↑–
MLB · Play Offs08/10 03:00Chicago White Sox
3:9
Cleveland GuardiansĐúngTổng↓1.957.5↑1.74
MLB · Play Offs08/10 03:00Chicago White Sox
3:9
Cleveland GuardiansTrượtKết quả11.8122.08
MLB · Play Offs08/10 05:00Atlanta Braves
1:4
Los Angeles DodgersTrượtChênh lệch11.67+1.522.17
MLB · Play Offs08/10 07:00New York Yankees
3:4
Tampa Bay RaysHủyTổng↓1.977↑1.78
MLB · Play Offs08/10 07:00New York Yankees
3:4
Tampa Bay RaysTrượtKết quả11.6022.47
MLB · Play Offs08/10 09:00San Diego Padres
1:3
Milwaukee BrewersTrượtTổng↓2.207↑1.71
MLB · Play Offs08/10 03:00Chicago White Sox
3:9
Cleveland GuardiansĐúngTổng↓1.957.5↑1.74
MLB · Play Offs08/10 05:00Atlanta Braves
1:4
Los Angeles DodgersTrượtTổng↓2.157↑1.71
MLB · Play Offs08/10 05:00Atlanta Braves
1:4
Los Angeles DodgersTrượtChênh lệch11.67+1.522.17
MLB · Play Offs08/10 07:00New York Yankees
3:4
Tampa Bay RaysHủyTổng↓1.977↑1.78
MLB · Play Offs08/10 07:00New York Yankees
3:4
Tampa Bay RaysTrượtKết quả11.6022.47
MLB · Play Offs08/10 09:00San Diego Padres
1:3
Milwaukee BrewersTrượtTổng↓2.207↑1.71
KBO04/10 15:00KT Wiz Suwon
2:2
Lotte GiantsĐúngTổng↓1.6410.5↑2.12
NPB04/10 16:00Chiba Lotte Marines
3:2
Rakuten Gold. EaglesĐúngTổng↓1.747.5↑1.95
NPB04/10 16:00Yakult Swallows
4:7
Hiroshima CarpTrượtTổng↓1.806.5↑1.86
NPB04/10 16:00Yokohama BayStars
2:1
Hanshin TigersĐúngTổng↓1.717.5↑2.00
MLB · Wild Card01/10 04:00Houston Astros
3:7
Chicago White SoxTrượtKết quả11.6622.30
MLB · Wild Card01/10 01:00Atlanta Braves
3:4
Philadelphia PhilliesĐúngTổng↓1.797.5↑2.00
MLB · Wild Card01/10 04:00Houston Astros
3:7
Chicago White SoxTrượtTổng↓1.718↑2.10
MLB · Wild Card01/10 07:00New York Yankees
9:2
Boston Red SoxĐúngKết quả11.7122.15
MLB · Wild Card01/10 07:00New York Yankees
9:2
Boston Red SoxTrượtTổng↓1.747↑1.95
MLB · Wild Card01/10 09:00San Diego Padres
4:1
Chicago CubsĐúngKết quả11.7122.25
NobleBison22
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
54
Chỉ số TB
13.43
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 1Trượt 19Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày58%168
Bóng đá67%55
Khúc côn cầu33%6
Bóng chuyền50%2
Lịch sử pick
10 gần nhất10/104 trận8.1014.700P—Trượt
07/104 trận26.0772.900P—Trượt
Ném chínhTay trái Sean Newcomb (ERA 3.09) vs Tay phải Daniel Espino
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53)
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
07/103 trận9.3480.400P—Trượt
07/103 trận3.8691.000P—Trượt
07/104 trận25.6175.000P—Trượt
Ném chínhTay trái Sean Newcomb (ERA 3.09) vs Tay phải Daniel Espino
Ném chínhTay trái Sean Newcomb (ERA 3.09) vs Tay phải Daniel Espino
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.63) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
07/104 trận24.2071.500P—Trượt
Ném chínhTay trái Sean Newcomb (ERA 3.09) vs Tay phải Daniel Espino
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53)
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.63) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
04/104 trận8.7856.500P—Trượt
Ném chínhTay trái Kazuya Ojima (ERA 3.67) vs Tay trái Takahisa Hayakawa (ERA 2.88)
Ném chínhTay phải Kojiro Yoshimura (ERA 4.98) vs Tay phải Ryoji Kuribayashi (ERA 2.68)
Ném chínhTay phải Kentaro Taira (ERA 3.41) vs Tay trái Masashi Itoh (ERA 3.23)
30/092 trận2.5690.400P—Trượt
30/094 trận25.8528.200P—Trượt
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay trái Cristopher Sánchez (ERA 2.91)
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Sonny Gray (ERA 2.72)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Sonny Gray (ERA 2.72)
Ném chínhTay phải Nick Pivetta (ERA 2.86) vs Tay phải Kevin Gausman (ERA 4.38)
NobleBison22
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
54
Chỉ số TB
13.43
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 1Trượt 19Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày58%168
Bóng đá67%55
Khúc côn cầu33%6
Bóng chuyền50%2
Lịch sử pick 10 gần nhất
4 trận10/10Tỷ lệ 8.10—Trượt
4 trận07/10Tỷ lệ 26.07—Trượt
Ném chínhTay trái Sean Newcomb (ERA 3.09) vs Tay phải Daniel Espino
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53)
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
3 trận07/10Tỷ lệ 9.34—Trượt
3 trận07/10Tỷ lệ 3.86—Trượt
4 trận07/10Tỷ lệ 25.61—Trượt
Ném chínhTay trái Sean Newcomb (ERA 3.09) vs Tay phải Daniel Espino
Ném chínhTay trái Sean Newcomb (ERA 3.09) vs Tay phải Daniel Espino
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.63) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
4 trận07/10Tỷ lệ 24.20—Trượt
Ném chínhTay trái Sean Newcomb (ERA 3.09) vs Tay phải Daniel Espino
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53)
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.63) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
4 trận04/10Tỷ lệ 8.78—Trượt
Ném chínhTay trái Kazuya Ojima (ERA 3.67) vs Tay trái Takahisa Hayakawa (ERA 2.88)
Ném chínhTay phải Kojiro Yoshimura (ERA 4.98) vs Tay phải Ryoji Kuribayashi (ERA 2.68)
Ném chínhTay phải Kentaro Taira (ERA 3.41) vs Tay trái Masashi Itoh (ERA 3.23)
2 trận30/09Tỷ lệ 2.56—Trượt
4 trận30/09Tỷ lệ 25.85—Trượt
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay trái Cristopher Sánchez (ERA 2.91)
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Sonny Gray (ERA 2.72)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Sonny Gray (ERA 2.72)
Ném chínhTay phải Nick Pivetta (ERA 2.86) vs Tay phải Kevin Gausman (ERA 4.38)