Bảng xếp hạng pickster
NPB04/10 16:00Yakult Swallows
4:7
Hiroshima CarpTrượtChênh lệch11.64+1.522.15
NPB04/10 16:00Yakult Swallows
4:7
Hiroshima CarpTrượtTổng↓1.896.5↑1.86
MLB · Play Offs04/10 03:00Los Angeles Dodgers
5:3
Atlanta BravesĐúngTổng↓1.908.5↑1.95
MLB · Play Offs04/10 07:30Milwaukee Brewers
3:2
San Diego PadresĐúngChênh lệch12.05+1.521.80
MLB · Play Offs04/10 03:00Los Angeles Dodgers
5:3
Atlanta BravesĐúngTổng↓1.908.5↑1.95
MLB · Play Offs04/10 07:30Milwaukee Brewers
3:2
San Diego PadresĐúngTổng↓1.867↑1.95
MLB · Play Offs04/10 00:00Cleveland Guardians
0:3
Chicago White SoxĐúngChênh lệch12.50+1.521.55
MLB · Play Offs04/10 00:00Cleveland Guardians
0:3
Chicago White SoxĐúngTổng↓1.807↑1.86
NPB01/10 16:00Hanshin Tigers
2:2
Yomiuri GiantsĐúngChênh lệch12.35+1.521.55
NPB01/10 16:00Hanshin Tigers
2:2
Yomiuri GiantsĐúngTổng↓1.745.5↑1.95
SharpTiger07
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
385
Chỉ số TB
3.18
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 9Trượt 11Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày52%710
Bóng rổ52%25
Bóng đá75%8
Lịch sử pick
10 gần nhất05/101 trận3.4935.400P+123.616PĐúng
04/101 trận3.1092.700P—Trượt
Ném chínhTay phải Kojiro Yoshimura (ERA 4.98) vs Tay phải Ryoji Kuribayashi (ERA 2.68)
Ném chínhTay phải Kojiro Yoshimura (ERA 4.98) vs Tay phải Ryoji Kuribayashi (ERA 2.68)
03/102 trận3.4272.500P+247.950PĐúng
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 2.61) vs Tay trái Dylan Dodd (ERA 2.54)
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Robbie Ray (ERA 3.08)
03/102 trận3.5398.100P+346.685PĐúng
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 2.61) vs Tay trái Dylan Dodd (ERA 2.54)
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Robbie Ray (ERA 3.08)
03/101 trận2.7931.400P+87.606PĐúng
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay trái Hagen Smith (ERA 1.29)
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay trái Hagen Smith (ERA 1.29)
03/102 trận3.4993.000P—Trượt
03/102 trận2.7520.000P+54.978PĐúng
03/102 trận3.2480.300P—Trượt
01/102 trận3.3541.900P—Trượt
01/101 trận2.7099.600P+268.621PĐúng
Ném chínhTay phải Shoki Murakami (ERA 1.85) vs Tay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.40)
Ném chínhTay phải Shoki Murakami (ERA 1.85) vs Tay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.40)
SharpTiger07
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
385
Chỉ số TB
3.18
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 9Trượt 11Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày52%710
Bóng rổ52%25
Bóng đá75%8
Lịch sử pick 10 gần nhất
1 trận05/10Tỷ lệ 3.49+123.616PĐúng
1 trận04/10Tỷ lệ 3.10—Trượt
Ném chínhTay phải Kojiro Yoshimura (ERA 4.98) vs Tay phải Ryoji Kuribayashi (ERA 2.68)
Ném chínhTay phải Kojiro Yoshimura (ERA 4.98) vs Tay phải Ryoji Kuribayashi (ERA 2.68)
2 trận03/10Tỷ lệ 3.42+247.950PĐúng
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 2.61) vs Tay trái Dylan Dodd (ERA 2.54)
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Robbie Ray (ERA 3.08)
2 trận03/10Tỷ lệ 3.53+346.685PĐúng
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 2.61) vs Tay trái Dylan Dodd (ERA 2.54)
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Robbie Ray (ERA 3.08)
1 trận03/10Tỷ lệ 2.79+87.606PĐúng
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay trái Hagen Smith (ERA 1.29)
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay trái Hagen Smith (ERA 1.29)
2 trận03/10Tỷ lệ 3.49—Trượt
2 trận03/10Tỷ lệ 2.75+54.978PĐúng
2 trận03/10Tỷ lệ 3.24—Trượt
2 trận01/10Tỷ lệ 3.35—Trượt
1 trận01/10Tỷ lệ 2.70+268.621PĐúng
Ném chínhTay phải Shoki Murakami (ERA 1.85) vs Tay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.40)
Ném chínhTay phải Shoki Murakami (ERA 1.85) vs Tay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.40)