Bảng xếp hạng pickster
MLB · Play Offs16/10 07:00Los Angeles Dodgers
4:6
Milwaukee BrewersTrượtChênh lệch12.39-1.521.61
MLB · Play Offs16/10 07:00Los Angeles Dodgers
4:6
Milwaukee BrewersĐúngTổng↓2.047.5↑1.87
NPB · Play Offs15/10 16:00Hanshin Tigers
0:1
Yokohama BayStarsĐúngChênh lệch12.20+1.521.64
NPB · Play Offs15/10 16:00Hanshin Tigers
0:1
Yokohama BayStarsTrượtTổng↓1.954.5↑1.74
NPB · Play Offs15/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.5222.40
MLB · Play Offs15/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:6
Milwaukee BrewersĐúngChênh lệch12.16+1.521.73
MLB · Play Offs15/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:6
Milwaukee BrewersĐúngTổng↓1.847.5↑1.99
MLB · Play Offs13/10 07:00Tampa Bay Rays
3:7
Cleveland GuardiansTrượtChênh lệch12.30-1.521.64
MLB · Play Offs13/10 07:00Tampa Bay Rays
3:7
Cleveland GuardiansĐúngTổng↓1.747↑1.95
MLB · Play Offs13/10 04:00Milwaukee Brewers
7:4
Los Angeles DodgersTrượtChênh lệch11.61-1.522.23
MLB · Play Offs13/10 04:00Milwaukee Brewers
7:4
Los Angeles DodgersĐúngTổng↓1.667.5↑2.16
MLB · Play Offs12/10 07:00Milwaukee Brewers
2:1
Los Angeles DodgersĐúngKết quả11.9621.86
MLB · Play Offs12/10 07:00Milwaukee Brewers
2:1
Los Angeles DodgersTrượtTổng↓1.716.5↑2.00
MLB · Play Offs08/10 07:00New York Yankees
3:4
Tampa Bay RaysTrượtKết quả11.5822.47
MLB · Play Offs08/10 07:00New York Yankees
3:4
Tampa Bay RaysĐúngTổng↓1.707.5↑2.05
MLB · Play Offs08/10 09:00San Diego Padres
1:3
Milwaukee BrewersTrượtTổng↓1.847.5↑1.92
MLB · Play Offs07/10 05:00Atlanta Braves
1:3
Los Angeles DodgersTrượtTổng↓1.906.5↑1.96
MLB · Play Offs07/10 08:30San Diego Padres
4:3
Milwaukee BrewersĐúngKết quả11.7222.18
MLB · Play Offs07/10 08:30San Diego Padres
4:3
Milwaukee BrewersTrượtTổng↓1.887.5↑1.89
BrightWolf48
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
58
Chỉ số TB
4.71
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 5Trượt 15Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày51%132
Bóng đá50%8
Lịch sử pick
10 gần nhất16/101 trận4.4710.400P—Trượt
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
15/103 trận4.9623.100P—Trượt
15/102 trận4.3447.000P—Trượt
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
15/101 trận3.4441.100P+141.494PĐúng
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
13/101 trận4.4936.200P—Trượt
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
13/101 trận4.8235.500P—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
13/102 trận3.8969.800P+271.382PĐúng
12/101 trận3.9274.400P—Trượt
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
08/102 trận5.167.300P—Trượt
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.63) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
07/102 trận6.3718.200P—Trượt
Ném chínhTay trái Chris Sale (ERA 2.16) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Nick Pivetta (ERA 2.86) vs Tay phải Dustin May (ERA 5.65)
Ném chínhTay phải Nick Pivetta (ERA 2.86) vs Tay phải Dustin May (ERA 5.65)
BrightWolf48
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
58
Chỉ số TB
4.71
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 5Trượt 15Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày51%132
Bóng đá50%8
Lịch sử pick 10 gần nhất
1 trận16/10Tỷ lệ 4.47—Trượt
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
3 trận15/10Tỷ lệ 4.96—Trượt
2 trận15/10Tỷ lệ 4.34—Trượt
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
1 trận15/10Tỷ lệ 3.44+141.494PĐúng
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
1 trận13/10Tỷ lệ 4.49—Trượt
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
1 trận13/10Tỷ lệ 4.82—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
2 trận13/10Tỷ lệ 3.89+271.382PĐúng
1 trận12/10Tỷ lệ 3.92—Trượt
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
2 trận08/10Tỷ lệ 5.16—Trượt
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.63) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
2 trận07/10Tỷ lệ 6.37—Trượt
Ném chínhTay trái Chris Sale (ERA 2.16) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Nick Pivetta (ERA 2.86) vs Tay phải Dustin May (ERA 5.65)
Ném chínhTay phải Nick Pivetta (ERA 2.86) vs Tay phải Dustin May (ERA 5.65)