Bảng xếp hạng pickster
MLB · Play Offs19/10 04:00Cleveland Guardians
1:3
Tampa Bay RaysĐúngKết quả11.9321.88
MLB · Play Offs19/10 04:00Cleveland Guardians
1:3
Tampa Bay RaysĐúngTổng↓1.697↑2.10
NPB08/09 16:00Orix Buffaloes
0:2
Seibu LionsĐúngKết quả12.0021.71
KBO08/09 16:30NC Dinos
3:6
Lotte GiantsTrượtKết quả11.7122.00
NPB08/09 16:00Yomiuri Giants
0:3
Chunichi DragonsĐúngTổng↓1.646.5↑2.12
MLB03/08 03:10San Diego Padres
5:4
San Francisco GiantsĐúngTổng↓2.007.5↑1.71
MLB03/08 02:15Los Angeles Angels
3:0
Milwaukee BrewersTrượtTổng↓2.257↑1.60
MLB03/08 02:15Los Angeles Angels
3:0
Milwaukee BrewersTrượtChênh lệch12.15-1.521.74
MLB01/08 06:10New York Mets
2:5
Miami MarlinsTrượtTổng↓1.958.5↑1.95
MLB01/08 06:10Tampa Bay Rays
1:6
Chicago White SoxTrượtKết quả11.7422.15
MLB01/08 07:15Houston Astros
11:2
Texas RangersĐúngTổng↓1.907.5↑1.98
NPB01/10 16:00Rakuten Gold. Eagles
vs
Fukuoka S. HawksHủyKết quả12.8521.66
NPB31/07 16:00Seibu Lions
4:5
Orix BuffaloesĐúngTổng↓2.006.5↑1.80
NPB31/07 16:00Yakult Swallows
3:4
Hanshin TigersTrượtChênh lệch12.00-1.521.71
CalmKnight17
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
+217.7%
Tỷ lệ đúng tuần
100.0%
Tổng pick (tích lũy)
18
Chỉ số TB
5.24
Chuỗi hiện tại
W1
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 3Trượt 15Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày59%44
Khúc côn cầu0%1
Lịch sử pick
10 gần nhất18/101 trận3.1832.000P+101.670PĐúng
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
16/102.8747.800P—Trượt
08/093 trận4.8023.500P—Trượt
Ném chínhTay phải Sean Hjelle (ERA 3.28) vs Tay phải Kaima Taira (ERA 1.45)
Ném chínhTay phải Shosei Togo (ERA 2.35) vs Tay phải Yuya Yanagi (ERA 2.50)
06/083 trận6.6042.300P—Trượt
05/082 trận3.3275.800P+251.913PĐúng
03/082 trận4.7627.600P—Trượt
Ném chínhTay phải Michael King (ERA 3.38) vs Tay phải Landen Roupp (ERA 4.12)
Ném chínhTay phải Walbert Ureña (ERA 2.70) vs Tay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.58)
Ném chínhTay phải Walbert Ureña (ERA 2.70) vs Tay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.58)
01/083 trận6.7289.600P—Trượt
Ném chínhTay phải Kodai Senga (ERA 8.66) vs Tay phải Janson Junk (ERA 4.58)
Ném chínhTay phải Nick Martinez (ERA 2.77) vs Tay phải Erick Fedde (ERA 4.13)
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.12) vs Tay phải Nathan Eovaldi (ERA 4.32)
31/073 trận5.1152.300P—Trượt
Ném chínhTay phải Ryota Takinaka (ERA 3.79) vs Tay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.45)
Ném chínhTay trái Chihiro Sumida (ERA 2.52) vs Tay phải Naruki Teranishi (ERA 4.74)
Ném chínhTay phải Yasunobu Okugawa (ERA 3.47) vs Tay phải Hiroto Saiki (ERA 2.71)
30/072 trận3.2084.700P—Trượt
30/072 trận3.5991.100P—Trượt
CalmKnight17
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
+217.7%
Tỷ lệ đúng tuần
100.0%
Tổng pick (tích lũy)
18
Chỉ số TB
5.24
Chuỗi hiện tại
W1
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 3Trượt 15Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày59%44
Khúc côn cầu0%1
Lịch sử pick 10 gần nhất
1 trận18/10Tỷ lệ 3.18+101.670PĐúng
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67)
16/10Tỷ lệ 2.87—Trượt
3 trận08/09Tỷ lệ 4.80—Trượt
Ném chínhTay phải Sean Hjelle (ERA 3.28) vs Tay phải Kaima Taira (ERA 1.45)
Ném chínhTay phải Shosei Togo (ERA 2.35) vs Tay phải Yuya Yanagi (ERA 2.50)
3 trận06/08Tỷ lệ 6.60—Trượt
2 trận05/08Tỷ lệ 3.32+251.913PĐúng
2 trận03/08Tỷ lệ 4.76—Trượt
Ném chínhTay phải Michael King (ERA 3.38) vs Tay phải Landen Roupp (ERA 4.12)
Ném chínhTay phải Walbert Ureña (ERA 2.70) vs Tay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.58)
Ném chínhTay phải Walbert Ureña (ERA 2.70) vs Tay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.58)
3 trận01/08Tỷ lệ 6.72—Trượt
Ném chínhTay phải Kodai Senga (ERA 8.66) vs Tay phải Janson Junk (ERA 4.58)
Ném chínhTay phải Nick Martinez (ERA 2.77) vs Tay phải Erick Fedde (ERA 4.13)
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.12) vs Tay phải Nathan Eovaldi (ERA 4.32)
3 trận31/07Tỷ lệ 5.11—Trượt
Ném chínhTay phải Ryota Takinaka (ERA 3.79) vs Tay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.45)
Ném chínhTay trái Chihiro Sumida (ERA 2.52) vs Tay phải Naruki Teranishi (ERA 4.74)
Ném chínhTay phải Yasunobu Okugawa (ERA 3.47) vs Tay phải Hiroto Saiki (ERA 2.71)
2 trận30/07Tỷ lệ 3.20—Trượt
2 trận30/07Tỷ lệ 3.59—Trượt