Bảng xếp hạng pickster
KBLHôm nay 17:00Suwon KT
vs
Wonju DBChênh lệch11.74-3.521.83
KBLHôm nay 17:00Suwon KT
vs
Wonju DBTổng↓1.74175.5↑1.83
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersTrượtTổng↓1.866.5↑1.80
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsTrượtChênh lệch12.40-1.521.47
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsTrượtTổng↓1.525.5↑2.35
KBL16/10 17:00Goyang Sono
95:82
Mobis PhoebusTrượtKết quả11.3622.50
KBL15/10 17:00Seoul Thunders
93:86
LG SakersĐúngKết quả11.9521.68
NPB · Play Offs15/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngChênh lệch12.10-1.521.66
NPB · Play Offs15/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngTổng↓1.806.5↑1.86
NPB · Play Offs15/10 16:00Hanshin Tigers
0:1
Yokohama BayStarsTrượtTổng↓1.555.5↑2.30
NPB · Play Offs10/10 12:00Seibu Lions
3:2
Nippon Ham FightersTrượtKết quả11.5222.40
KBO10/10 12:00Lotte Giants
3:4
LG TwinsTrượtKết quả12.5521.47
KBO10/10 12:00Lotte Giants
3:4
LG TwinsĐúngTổng↓1.959.5↑1.74
NPB · Play Offs10/10 12:00Yomiuri Giants
1:2
Yokohama BayStarsTrượtTổng↓2.404↑1.52
KBO06/10 16:30Kiwoom Heroes
1:10
KT Wiz SuwonTrượtChênh lệch12.30+1.521.57
KBO06/10 16:30KIA Tigers
4:5
Samsung LionsTrượtChênh lệch12.30-1.521.66
KBO06/10 16:30LG Twins
6:1
NC DinosTrượtKết quả11.5522.35
NPB06/10 16:00Hanshin Tigers
2:1
Hiroshima CarpĐúngTổng↓1.666.5↑2.10
KBO06/10 16:30Kiwoom Heroes
1:10
KT Wiz SuwonĐúngTổng↓1.838.5↑1.83
NPB05/10 16:00Rakuten Gold. Eagles
3:1
Fukuoka S. HawksĐúngKết quả12.2521.60
NPB05/10 16:00Rakuten Gold. Eagles
3:1
Fukuoka S. HawksĐúngTổng↓2.306.5↑1.55
NPB05/10 16:00Chiba Lotte Marines
1:7
Seibu LionsTrượtTổng↓2.066.5↑1.68
NPB05/10 16:00Rakuten Gold. Eagles
3:1
Fukuoka S. HawksTrượtChênh lệch1–-222.38
NPB05/10 16:00Rakuten Gold. Eagles
3:1
Fukuoka S. HawksTrượtTổng↓1.807.5↑1.86
NPB05/10 16:00Chiba Lotte Marines
1:7
Seibu LionsTrượtTổng↓1.587.5↑2.12
ProudEagle70
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
+258.4%
Tỷ lệ đúng tuần
100.0%
Tổng pick (tích lũy)
220
Chỉ số TB
21.90
Chuỗi hiện tại
W1
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 1Trượt 19Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày39%722
Khúc côn cầu0%4
Bóng rổ67%3
Bóng chuyền100%1
Pick đang mở
11 trậnSắp diễn ra3.35
0 lượt sao chép
Lịch sử pick
10 gần nhất22/102 trận3.5857.200P+205.027PĐúng
16/103 trận26.2321.300P—Trượt
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
15/103 trận17.5277.500P—Trượt
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
10/103 trận18.1439.100P—Trượt
Ném chínhTay phải Kaima Taira (ERA 1.36) vs Tay phải Kohei Arihara (ERA 4.44)
Ném chínhTay trái Haruto Inoue (ERA 2.02) vs Tay trái Katsuki Azuma (ERA 2.40)
09/103 trận13.9580.700P—Trượt
09/102 trận12.4020.700P—Trượt
06/104 trận37.7647.500P—Trượt
Ném chínhTay trái Koutaro Ohtake (ERA 2.82) vs Tay phải Taiki Kudo
05/102 trận10.6689.100P—Trượt
Ném chínhTay phải Kenta Maeda (ERA 2.24) vs Tay phải Taiga Kamichatani (ERA 3.17)
Ném chínhTay phải Kenta Maeda (ERA 2.24) vs Tay phải Taiga Kamichatani (ERA 3.17)
Ném chínhTay phải Yuji Nishino (ERA 4.41) vs Tay phải Kona Takahashi (ERA 2.58)
05/102 trận6.9995.900P—Trượt
Ném chínhTay phải Kenta Maeda (ERA 2.24) vs Tay phải Taiga Kamichatani (ERA 3.17)
Ném chínhTay phải Kenta Maeda (ERA 2.24) vs Tay phải Taiga Kamichatani (ERA 3.17)
Ném chínhTay phải Yuji Nishino (ERA 4.41) vs Tay phải Kona Takahashi (ERA 2.58)
ProudEagle70
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
+258.4%
Tỷ lệ đúng tuần
100.0%
Tổng pick (tích lũy)
220
Chỉ số TB
21.90
Chuỗi hiện tại
W1
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 1Trượt 19Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày39%722
Khúc côn cầu0%4
Bóng rổ67%3
Bóng chuyền100%1
Pick đang mở 1
1 trậnSắp diễn ra3.35
0 lượt sao chép
Lịch sử pick 10 gần nhất
2 trận22/10Tỷ lệ 3.58+205.027PĐúng
3 trận16/10Tỷ lệ 26.23—Trượt
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
3 trận15/10Tỷ lệ 17.52—Trượt
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
3 trận10/10Tỷ lệ 18.14—Trượt
Ném chínhTay phải Kaima Taira (ERA 1.36) vs Tay phải Kohei Arihara (ERA 4.44)
Ném chínhTay trái Haruto Inoue (ERA 2.02) vs Tay trái Katsuki Azuma (ERA 2.40)
3 trận09/10Tỷ lệ 13.95—Trượt
2 trận09/10Tỷ lệ 12.40—Trượt
4 trận06/10Tỷ lệ 37.76—Trượt
Ném chínhTay trái Koutaro Ohtake (ERA 2.82) vs Tay phải Taiki Kudo
2 trận05/10Tỷ lệ 10.66—Trượt
Ném chínhTay phải Kenta Maeda (ERA 2.24) vs Tay phải Taiga Kamichatani (ERA 3.17)
Ném chínhTay phải Kenta Maeda (ERA 2.24) vs Tay phải Taiga Kamichatani (ERA 3.17)
Ném chínhTay phải Yuji Nishino (ERA 4.41) vs Tay phải Kona Takahashi (ERA 2.58)
2 trận05/10Tỷ lệ 6.99—Trượt
Ném chínhTay phải Kenta Maeda (ERA 2.24) vs Tay phải Taiga Kamichatani (ERA 3.17)
Ném chínhTay phải Kenta Maeda (ERA 2.24) vs Tay phải Taiga Kamichatani (ERA 3.17)
Ném chínhTay phải Yuji Nishino (ERA 4.41) vs Tay phải Kona Takahashi (ERA 2.58)