Bảng xếp hạng pickster
MLB · Play Offs04/10 00:00Cleveland Guardians
0:3
Chicago White SoxĐúngChênh lệch12.50+1.521.55
MLB · Play Offs04/10 00:00Cleveland Guardians
0:3
Chicago White SoxĐúngTổng↓1.807↑1.86
MLB · Play Offs04/10 03:00Los Angeles Dodgers
5:3
Atlanta BravesĐúngTổng↓2.157.5↑1.64
MLB16/09 06:07Toronto Blue Jays
1:10
Detroit TigersĐúngTổng↓2.157.5↑1.69
MLB16/09 06:45St.Louis Cardinals
3:10
San Francisco GiantsTrượtKết quả11.6222.50
GentleOrca87
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
68
Chỉ số TB
2.75
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 6Trượt 14Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày61%119
Bóng đá67%9
Thể thao điện tử50%8
Bóng rổ67%3
Lịch sử pick
10 gần nhất16/101 trận2.5783.300P—Trượt
10/102 trận2.7761.600P—Trượt
04/102 trận3.1893.700P—Trượt
03/102 trận4.5868.600P+313.886PĐúng
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay trái Hagen Smith (ERA 1.29)
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay trái Hagen Smith (ERA 1.29)
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 2.61) vs Tay trái Dylan Dodd (ERA 2.54)
03/102 trận2.5085.300P—Trượt
27/092 trận2.5266.900P—Trượt
20/092 trận2.4480.400P—Trượt
16/092 trận2.7421.300P—Trượt
Ném chínhTay phải Braydon Fisher (ERA 3.16) vs Tay phải Drew Anderson (ERA 3.62)
Ném chínhTay phải Andre Pallante (ERA 3.70) vs Tay phải Blade Tidwell (ERA 4.70)
13/092 trận2.4410.800P—Trượt
11/092 trận2.2850.600P—Trượt
GentleOrca87
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
68
Chỉ số TB
2.75
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 6Trượt 14Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày61%119
Bóng đá67%9
Thể thao điện tử50%8
Bóng rổ67%3
Lịch sử pick 10 gần nhất
1 trận16/10Tỷ lệ 2.57—Trượt
2 trận10/10Tỷ lệ 2.77—Trượt
2 trận04/10Tỷ lệ 3.18—Trượt
2 trận03/10Tỷ lệ 4.58+313.886PĐúng
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay trái Hagen Smith (ERA 1.29)
Ném chínhTay trái Parker Messick (ERA 2.56) vs Tay trái Hagen Smith (ERA 1.29)
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 2.61) vs Tay trái Dylan Dodd (ERA 2.54)
2 trận03/10Tỷ lệ 2.50—Trượt
2 trận27/09Tỷ lệ 2.52—Trượt
2 trận20/09Tỷ lệ 2.44—Trượt
2 trận16/09Tỷ lệ 2.74—Trượt
Ném chínhTay phải Braydon Fisher (ERA 3.16) vs Tay phải Drew Anderson (ERA 3.62)
Ném chínhTay phải Andre Pallante (ERA 3.70) vs Tay phải Blade Tidwell (ERA 4.70)
2 trận13/09Tỷ lệ 2.44—Trượt
2 trận11/09Tỷ lệ 2.28—Trượt