Bảng xếp hạng pickster
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.5222.30
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsĐúngTổng↓1.525.5↑2.40
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.4022.82
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngTổng↓1.418.5↑2.70
KBL16/10 17:00Goyang Sono
95:82
Mobis PhoebusTrượtChênh lệch12.05+6.521.58
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.5222.30
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsĐúngTổng↓2.603.5↑1.45
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.4022.82
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngTổng↓2.555.5↑1.47
KBL16/10 17:00Goyang Sono
95:82
Mobis PhoebusTrượtChênh lệch12.05+6.521.58
NPB · Play Offs15/10 16:00Hanshin Tigers
0:1
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.4522.60
NPB · Play Offs15/10 16:00Hanshin Tigers
0:1
Yokohama BayStarsĐúngTổng↓1.366.5↑2.90
NPB · Play Offs15/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.5222.40
NPB · Play Offs15/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersTrượtTổng↓1.447.5↑2.50
KOVO Cup Women15/10 17:00IBK W
3:1
Daejeon JKJ WĐúngChênh lệch11.54-1.52–
NPB · Play Offs15/10 16:00Hanshin Tigers
0:1
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.4522.60
NPB · Play Offs15/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.5222.40
NPB · Play Offs15/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngTổng↓2.205.5↑1.62
KBL15/10 17:00Seoul Thunders
93:86
LG SakersĐúngChênh lệch11.62+3.522.10
KOVO Cup Women15/10 17:00IBK W
3:1
Daejeon JKJ WĐúngChênh lệch11.54-1.52–
NPB · Play Offs14/10 16:00Hanshin Tigers
0:2
Yokohama BayStarsĐúngChênh lệch12.40+1.521.47
NPB · Play Offs14/10 16:00Hanshin Tigers
0:2
Yokohama BayStarsĐúngTổng↓1.475.5↑2.50
NPB · Play Offs14/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:4
Nippon Ham FightersĐúngChênh lệch12.25+2.521.57
NPB · Play Offs14/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:4
Nippon Ham FightersTrượtTổng↓1.477.5↑2.55
KBO · Play Offs14/10 16:30LG Twins
4:1
Doosan BearsĐúngTổng↓1.478.5↑2.55
NPB · Play Offs14/10 16:00Hanshin Tigers
0:2
Yokohama BayStarsĐúngChênh lệch12.40+1.521.47
NPB · Play Offs14/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:4
Nippon Ham FightersĐúngChênh lệch12.25+2.521.57
NPB · Play Offs14/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:4
Nippon Ham FightersĐúngTổng↓2.205.5↑1.60
KBO · Play Offs14/10 16:30LG Twins
4:1
Doosan BearsTrượtTổng↓2.126.5↑1.64
KBO · Play Offs14/10 16:30LG Twins
4:1
Doosan BearsĐúngChênh lệch11.80+1.521.86
MLB · Play Offs12/10 07:00Milwaukee Brewers
2:1
Los Angeles DodgersTrượtTổng↓2.005.5↑1.75
NFL12/10 07:20Atlanta Falcons
23:30
Baltimore RavensTrượtKết quả11.58X101.0022.46
NFL12/10 07:20Atlanta Falcons
23:30
Baltimore RavensĐúngTổng↓2.1241.5↑1.65
NBA · Pre-Season12/10 08:00Denver Nuggets
133:128
Chicago BullsTrượtChênh lệch11.74-6.522.00
NBA · Pre-Season12/10 08:00Denver Nuggets
133:128
Chicago BullsĐúngTổng↓1.83233.5↑1.83
NPB · Play Offs10/10 12:00Seibu Lions
3:2
Nippon Ham FightersĐúngTổng↓1.626.5↑2.15
NPB · Play Offs10/10 12:00Yomiuri Giants
1:2
Yokohama BayStarsĐúngChênh lệch11.47+1.522.65
NPB · Play Offs10/10 12:00Yomiuri Giants
1:2
Yokohama BayStarsĐúngTổng↓1.406.5↑2.80
KBO10/10 12:00Lotte Giants
3:4
LG TwinsĐúngChênh lệch11.64+2.522.12
KBO10/10 12:00Lotte Giants
3:4
LG TwinsĐúngTổng↓1.4711.5↑2.55
QuietNinja26
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
60
Chỉ số TB
14.04
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 3Trượt 17Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày58%233
Khúc côn cầu59%22
Bóng đá56%18
Bóng rổ40%5
Bóng chuyền100%2
Bóng bầu dục Mỹ50%2
Lịch sử pick
10 gần nhất16/103 trận7.2187.900P—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
16/103 trận7.1736.000P—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
16/102 trận4.0286.500P+347.730PĐúng
15/103 trận6.6558.500P—Trượt
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
15/104 trận8.9185.400P—Trượt
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
14/103 trận7.3331.000P—Trượt
Ném chínhTay phải Shoki Murakami (ERA 1.85) vs Tay phải Kentaro Taira (ERA 3.30)
Ném chínhTay phải Shoki Murakami (ERA 1.85) vs Tay phải Kentaro Taira (ERA 3.30)
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
14/103 trận10.906.700P—Trượt
Ném chínhTay phải Shoki Murakami (ERA 1.85) vs Tay phải Kentaro Taira (ERA 3.30)
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
12/103 trận14.5376.700P—Trượt
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
10/104 trận5.5461.100P—Trượt
10/103 trận8.0483.900P+674.347PĐúng
Ném chínhTay phải Kaima Taira (ERA 1.36) vs Tay phải Kohei Arihara (ERA 4.44)
Ném chínhTay trái Haruto Inoue (ERA 2.02) vs Tay trái Katsuki Azuma (ERA 2.40)
Ném chínhTay trái Haruto Inoue (ERA 2.02) vs Tay trái Katsuki Azuma (ERA 2.40)
QuietNinja26
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
60
Chỉ số TB
14.04
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 3Trượt 17Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày58%233
Khúc côn cầu59%22
Bóng đá56%18
Bóng rổ40%5
Bóng chuyền100%2
Bóng bầu dục Mỹ50%2
Lịch sử pick 10 gần nhất
3 trận16/10Tỷ lệ 7.21—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
3 trận16/10Tỷ lệ 7.17—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
2 trận16/10Tỷ lệ 4.02+347.730PĐúng
3 trận15/10Tỷ lệ 6.65—Trượt
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
4 trận15/10Tỷ lệ 8.91—Trượt
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
3 trận14/10Tỷ lệ 7.33—Trượt
Ném chínhTay phải Shoki Murakami (ERA 1.85) vs Tay phải Kentaro Taira (ERA 3.30)
Ném chínhTay phải Shoki Murakami (ERA 1.85) vs Tay phải Kentaro Taira (ERA 3.30)
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
3 trận14/10Tỷ lệ 10.90—Trượt
Ném chínhTay phải Shoki Murakami (ERA 1.85) vs Tay phải Kentaro Taira (ERA 3.30)
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
3 trận12/10Tỷ lệ 14.53—Trượt
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
4 trận10/10Tỷ lệ 5.54—Trượt
3 trận10/10Tỷ lệ 8.04+674.347PĐúng
Ném chínhTay phải Kaima Taira (ERA 1.36) vs Tay phải Kohei Arihara (ERA 4.44)
Ném chínhTay trái Haruto Inoue (ERA 2.02) vs Tay trái Katsuki Azuma (ERA 2.40)
Ném chínhTay trái Haruto Inoue (ERA 2.02) vs Tay trái Katsuki Azuma (ERA 2.40)