Bảng xếp hạng pickster
NPB11/09 16:00Hiroshima Carp
1:6
Yokohama BayStarsĐúngKết quả12.0021.71
NPB11/09 16:00Hiroshima Carp
1:6
Yokohama BayStarsĐúngTổng↓1.866.5↑1.80
NPB11/09 16:00Orix Buffaloes
5:4
Seibu LionsTrượtTổng↓1.667.5↑2.10
NPB11/09 16:00Fukuoka S. Hawks
11:1
Chiba Lotte MarinesĐúngKết quả11.3623.00
MLB11/09 06:05New York Yankees
10:3
Colorado RockiesĐúngTổng↓2.207.5↑1.62
MLB11/09 06:05New York Yankees
10:3
Colorado RockiesĐúngChênh lệch11.76-1.522.10
MLB11/09 06:40Chicago White Sox
0:2
Pittsburgh PiratesTrượtTổng↓2.007.5↑1.83
MLB10/09 02:05Athletics
2:0
Toronto Blue JaysTrượtKết quả12.5521.54
MLB10/09 02:45San Francisco Giants
7:6
St.Louis CardinalsĐúngTổng↓2.107.5↑1.70
MLB10/09 02:45San Francisco Giants
7:6
St.Louis CardinalsĐúngKết quả12.0521.80
MLB10/09 03:10San Diego Padres
9:2
Washington NationalsĐúngTổng↓2.107.5↑1.71
NPB06/09 16:00Hanshin Tigers
1:4
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.6822.30
NPB06/09 16:00Hanshin Tigers
1:4
Yokohama BayStarsTrượtTổng↓2.256↑1.66
NPB06/09 16:00Hiroshima Carp
0:4
Yomiuri GiantsTrượtTổng↓2.005.5↑1.62
WildOrca60
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
16
Chỉ số TB
7.58
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 2Trượt 14Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày64%33
Bóng đá30%10
Bóng rổ43%7
Lịch sử pick
10 gần nhất16/102 trận9.9781.200P—Trượt
06/103 trận7.2037.000P—Trượt
06/103 trận8.4627.600P—Trượt
13/093 trận17.9769.600P—Trượt
12/093 trận14.5110.300P—Trượt
11/093 trận6.9521.200P—Trượt
Ném chínhTay phải Masato Morishita (ERA 3.83) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 3.60)
Ném chínhTay phải Masato Morishita (ERA 3.83) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 3.60)
Ném chínhTay phải Reo Yamaguchi vs Tay phải Yutaro Watanabe (ERA 3.58)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 1.95) vs Tay phải Shuta Ishikawa
11/092 trận5.2233.000P—Trượt
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.73) vs Tay phải Ryan Feltner (ERA 5.88)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.73) vs Tay phải Ryan Feltner (ERA 5.88)
Ném chínhTay trái Hagen Smith vs Tay phải Jared Jones (ERA 4.11)
10/093 trận9.1887.900P—Trượt
Ném chínhTay trái Brady Basso (ERA 3.86) vs Tay phải Braydon Fisher (ERA 3.15)
Ném chínhTay phải Blade Tidwell (ERA 4.82) vs Tay phải Andre Pallante (ERA 3.45)
Ném chínhTay phải Blade Tidwell (ERA 4.82) vs Tay phải Andre Pallante (ERA 3.45)
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.61) vs Tay trái Jackson Kent (ERA 6.59)
06/092 trận4.5296.200P—Trượt
Ném chínhTay trái Koutaro Ohtake (ERA 2.80) vs Tay phải Yu Takeda (ERA 6.04)
Ném chínhTay trái Koutaro Ohtake (ERA 2.80) vs Tay phải Yu Takeda (ERA 6.04)
Ném chínhTay trái Shohei Mori (ERA 3.01) vs Tay trái Shinnosuke Ogasawara (ERA 2.30)
06/092 trận3.0844.400P+136.663PĐúng
WildOrca60
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
16
Chỉ số TB
7.58
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 2Trượt 14Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày64%33
Bóng đá30%10
Bóng rổ43%7
Lịch sử pick 10 gần nhất
2 trận16/10Tỷ lệ 9.97—Trượt
3 trận06/10Tỷ lệ 7.20—Trượt
3 trận06/10Tỷ lệ 8.46—Trượt
3 trận13/09Tỷ lệ 17.97—Trượt
3 trận12/09Tỷ lệ 14.51—Trượt
3 trận11/09Tỷ lệ 6.95—Trượt
Ném chínhTay phải Masato Morishita (ERA 3.83) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 3.60)
Ném chínhTay phải Masato Morishita (ERA 3.83) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 3.60)
Ném chínhTay phải Reo Yamaguchi vs Tay phải Yutaro Watanabe (ERA 3.58)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 1.95) vs Tay phải Shuta Ishikawa
2 trận11/09Tỷ lệ 5.22—Trượt
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.73) vs Tay phải Ryan Feltner (ERA 5.88)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.73) vs Tay phải Ryan Feltner (ERA 5.88)
Ném chínhTay trái Hagen Smith vs Tay phải Jared Jones (ERA 4.11)
3 trận10/09Tỷ lệ 9.18—Trượt
Ném chínhTay trái Brady Basso (ERA 3.86) vs Tay phải Braydon Fisher (ERA 3.15)
Ném chínhTay phải Blade Tidwell (ERA 4.82) vs Tay phải Andre Pallante (ERA 3.45)
Ném chínhTay phải Blade Tidwell (ERA 4.82) vs Tay phải Andre Pallante (ERA 3.45)
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.61) vs Tay trái Jackson Kent (ERA 6.59)
2 trận06/09Tỷ lệ 4.52—Trượt
Ném chínhTay trái Koutaro Ohtake (ERA 2.80) vs Tay phải Yu Takeda (ERA 6.04)
Ném chínhTay trái Koutaro Ohtake (ERA 2.80) vs Tay phải Yu Takeda (ERA 6.04)
Ném chínhTay trái Shohei Mori (ERA 3.01) vs Tay trái Shinnosuke Ogasawara (ERA 2.30)
2 trận06/09Tỷ lệ 3.08+136.663PĐúng