Bảng xếp hạng pickster
NBAHôm nay 06:00Philadelphia 76ers
114:106
Cleveland CavaliersĐúngChênh lệch11.57+1.522.30
NBAHôm nay 06:00Philadelphia 76ers
114:106
Cleveland CavaliersĐúngTổng↓1.67239↑2.15
NBAHôm nay 08:30Oklahoma City Thunder
96:84
Denver NuggetsTrượtChênh lệch12.12+1021.64
NBAHôm nay 08:30Oklahoma City Thunder
96:84
Denver NuggetsĐúngTổng↓1.66239↑2.16
NFLHôm nay 07:15Chicago Bears
30:24
New England PatriotsTrượtChênh lệch12.25+521.63
NPB07/10 16:00Hanshin Tigers
2:1
Hiroshima CarpĐúngChênh lệch1–+221.31
KBO07/10 16:30Kiwoom Heroes
5:3
Hanwha EaglesHủyTổng↓2.508↑1.50
KBO07/10 16:30Lotte Giants
4:12
KIA TigersĐúngKết quả12.5521.50
KBO07/10 16:30SSG Landers
6:3
NC DinosĐúngChênh lệch11.32+22–
Emperors Cup07/10 16:30Cerezo Osaka
2:0
Kagoshima UtdĐúngChênh lệch11.59-122.00
Emperors Cup07/10 17:00Kawasaki Frontale
2:0
Tegevajaro MiyazakiĐúngKết quả11.58X4.7527.10
KBO05/10 12:00Hanwha Eagles
13:6
Kiwoom HeroesTrượtChênh lệch1–+321.48
KBO05/10 12:00NC Dinos
0:9
SSG LandersĐúngKết quả12.3521.55
KBO05/10 12:00KT Wiz Suwon
9:0
Lotte GiantsĐúngChênh lệch11.20+2.524.20
KBO05/10 12:00LG Twins
4:6
KIA TigersĐúngChênh lệch11.33+2.523.10
KBO05/10 12:00Samsung Lions
5:7
Doosan BearsTrượtChênh lệch11.40+1.522.72
KBL05/10 14:30KoGas
80:86
Anyang JungKwanJangĐúngKết quả12.6021.45
NPB05/10 16:00Rakuten Gold. Eagles
3:1
Fukuoka S. HawksĐúngChênh lệch11.41+2.522.72
KBL04/10 12:00Wonju DB
95:86
Goyang SonoĐúngKết quả11.5422.35
KBO04/10 12:00Hanwha Eagles
3:9
Kiwoom HeroesĐúngChênh lệch12.85+1.521.37
KBO04/10 12:00Samsung Lions
0:12
Doosan BearsTrượtChênh lệch11.41+22–
KBL04/10 14:30Suwon KT
76:81
Seoul ThundersTrượtKết quả11.4022.60
KBO04/10 15:00KT Wiz Suwon
2:2
Lotte GiantsTrượtKết quả11.4322.70
KBL03/10 12:00Goyang Sono
82:73
KoGasĐúngChênh lệch11.68-722.10
NPB03/10 12:00Hiroshima Carp
6:4
Hanshin TigersĐúngChênh lệch11.31+32–
KBO03/10 12:00KT Wiz Suwon
5:0
Lotte GiantsTrượtChênh lệch1–+321.32
KBO03/10 12:00LG Twins
4:5
KIA TigersĐúngChênh lệch11.34+22–
KBO03/10 12:00Samsung Lions
6:4
Doosan BearsĐúngChênh lệch11.43+1.522.65
KBO03/10 12:00Hanwha Eagles
2:7
Kiwoom HeroesĐúngChênh lệch12.72+2.521.40
NPB03/10 12:00Hiroshima Carp
6:4
Hanshin TigersTrượtKết quả12.4021.52
KBO03/10 12:00Hanwha Eagles
2:7
Kiwoom HeroesĐúngChênh lệch1–+321.33
NPB03/10 16:00Chiba Lotte Marines
2:1
Fukuoka S. HawksTrượtKết quả12.7021.50
KBO03/10 12:00LG Twins
4:5
KIA TigersĐúngChênh lệch11.29+2.523.30
NPB02/10 16:00Chiba Lotte Marines
3:4
Fukuoka S. HawksĐúngChênh lệch11.47+32–
NPB02/10 16:00Chiba Lotte Marines
3:4
Fukuoka S. HawksĐúngTổng↓1.439.5↑2.65
NPB02/10 16:00Yakult Swallows
5:1
Yomiuri GiantsĐúngChênh lệch11.32+2.523.15
NPB02/10 16:00Yakult Swallows
5:1
Yomiuri GiantsĐúngTổng↓1.388↑2.90
CPBL · Second Stage02/10 17:35TSG Hawks
7:3
Rakuten MonkeysĐúngChênh lệch11.35+32–
KBO30/09 16:30Doosan Bears
6:5
NC DinosĐúngChênh lệch12.75+1.521.44
KBO30/09 16:30Samsung Lions
6:2
Hanwha EaglesĐúngChênh lệch11.36+1.522.90
NPB30/09 16:00Rakuten Gold. Eagles
3:0
Chiba Lotte MarinesTrượtTổng↓2.655↑1.43
KBO30/09 16:30KIA Tigers
2:3
KT Wiz SuwonTrượtChênh lệch11.95-1.521.74
KBO30/09 16:30Lotte Giants
8:6
Kiwoom HeroesĐúngChênh lệch11.74-1.521.95
NPB29/09 16:00Seibu Lions
2:1
Orix BuffaloesĐúngChênh lệch11.26+1.523.55
NPB29/09 16:00Yomiuri Giants
3:1
Hiroshima CarpĐúngChênh lệch11.36+1.522.90
NPB08/10 16:00Hanshin Tigers
vs
Yakult SwallowsHủyChênh lệch11.25+1.523.55
KBO29/09 16:30Doosan Bears
5:2
NC DinosĐúngChênh lệch11.27+1.523.45
KBO29/09 16:30KIA Tigers
5:8
KT Wiz SuwonTrượtChênh lệch11.43+1.522.65
KBO29/09 16:30SSG Landers
7:1
LG TwinsĐúngChênh lệch11.28+32–
RoyalFox27
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 08/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
-100.0%
Tỷ lệ đúng tuần
0.0%
Tổng pick (tích lũy)
39
Chỉ số TB
6.85
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 5Trượt 15Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày67%176
Bóng đá63%8
Bóng rổ75%8
Bóng bầu dục Mỹ0%1
Lịch sử pick
10 gần nhất23/103 trận11.6389.800P—Trượt
07/106 trận6.5274.100P+482.846PĐúng
Ném chínhTay phải Yuki Nishi (ERA 3.29) vs Tay trái Shogo Tamamura (ERA 2.76)
05/107 trận10.4829.600P—Trượt
Ném chínhTay phải Kenta Maeda (ERA 2.24) vs Tay phải Taiga Kamichatani (ERA 3.17)
04/105 trận5.9637.300P—Trượt
03/106 trận7.7964.600P—Trượt
Ném chínhTay phải Masato Morishita (ERA 3.46) vs Tay phải Hiroto Saiki (ERA 2.32)
03/104 trận3.9121.300P—Trượt
Ném chínhTay phải Masato Morishita (ERA 3.46) vs Tay phải Hiroto Saiki (ERA 2.32)
Ném chínhTay phải Yuki Karakawa vs Tay trái Haru Matsumoto (ERA 2.76)
02/103 trận5.1728.600P+147.844PĐúng
Ném chínhTay phải Haruya Tanaka (ERA 4.08) vs Tay trái Yugo Maeda (ERA 1.99)
Ném chínhTay phải Haruya Tanaka (ERA 4.08) vs Tay trái Yugo Maeda (ERA 1.99)
Ném chínhTay trái Taichi Yamano (ERA 2.38) vs Tay phải Iori Yamasaki (ERA 4.91)
Ném chínhTay trái Taichi Yamano (ERA 2.38) vs Tay phải Iori Yamasaki (ERA 4.91)
01/103 trận2.7082.100P+222.029PĐúng
30/095 trận8.485.400P—Trượt
Ném chínhTay phải Kosei Shoji (ERA 3.64) vs Tay trái Joey Lucchesi (ERA 2.86)
29/096 trận4.9835.400P—Trượt
Ném chínhTay phải Kaima Taira (ERA 1.36) vs Tay trái Kaisei Toumatsu
Ném chínhTay phải Shosei Togo (ERA 2.65) vs Tay trái Shogo Tamamura (ERA 2.58)
Ném chínhTay trái Easton Lucas (ERA 4.21) vs Tay phải Yuto Nakamura
RoyalFox27
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
-100.0%
Tỷ lệ đúng tuần
0.0%
Tổng pick (tích lũy)
39
Chỉ số TB
6.85
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 5Trượt 15Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày67%176
Bóng đá63%8
Bóng rổ75%8
Bóng bầu dục Mỹ0%1
Lịch sử pick 10 gần nhất
3 trận23/10Tỷ lệ 11.63—Trượt
6 trận07/10Tỷ lệ 6.52+482.846PĐúng
Ném chínhTay phải Yuki Nishi (ERA 3.29) vs Tay trái Shogo Tamamura (ERA 2.76)
7 trận05/10Tỷ lệ 10.48—Trượt
Ném chínhTay phải Kenta Maeda (ERA 2.24) vs Tay phải Taiga Kamichatani (ERA 3.17)
5 trận04/10Tỷ lệ 5.96—Trượt
6 trận03/10Tỷ lệ 7.79—Trượt
Ném chínhTay phải Masato Morishita (ERA 3.46) vs Tay phải Hiroto Saiki (ERA 2.32)
4 trận03/10Tỷ lệ 3.91—Trượt
Ném chínhTay phải Masato Morishita (ERA 3.46) vs Tay phải Hiroto Saiki (ERA 2.32)
Ném chínhTay phải Yuki Karakawa vs Tay trái Haru Matsumoto (ERA 2.76)
3 trận02/10Tỷ lệ 5.17+147.844PĐúng
Ném chínhTay phải Haruya Tanaka (ERA 4.08) vs Tay trái Yugo Maeda (ERA 1.99)
Ném chínhTay phải Haruya Tanaka (ERA 4.08) vs Tay trái Yugo Maeda (ERA 1.99)
Ném chínhTay trái Taichi Yamano (ERA 2.38) vs Tay phải Iori Yamasaki (ERA 4.91)
Ném chínhTay trái Taichi Yamano (ERA 2.38) vs Tay phải Iori Yamasaki (ERA 4.91)
3 trận01/10Tỷ lệ 2.70+222.029PĐúng
5 trận30/09Tỷ lệ 8.48—Trượt
Ném chínhTay phải Kosei Shoji (ERA 3.64) vs Tay trái Joey Lucchesi (ERA 2.86)
6 trận29/09Tỷ lệ 4.98—Trượt
Ném chínhTay phải Kaima Taira (ERA 1.36) vs Tay trái Kaisei Toumatsu
Ném chínhTay phải Shosei Togo (ERA 2.65) vs Tay trái Shogo Tamamura (ERA 2.58)
Ném chínhTay trái Easton Lucas (ERA 4.21) vs Tay phải Yuto Nakamura