Bảng xếp hạng pickster
NBA · Pre-Season15/10 06:30Miami Heat
144:128
Brooklyn NetsĐúngKết quả11.4322.55
MLS15/10 06:30Inter Miami
2:0
New York CityĐúngKết quả11.50X4.7525.75
MLB · Play Offs15/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:6
Milwaukee BrewersĐúngTổng↓2.356.5↑1.57
MLS15/10 09:30Los Angeles FC
3:1
Austin FCĐúngKết quả11.44X5.2528.50
Champions League · League Phase14/10 23:45Feyenoord
3:2
ComoĐúngTổng↓2.502.5↑1.53
Champions League · League Phase15/10 02:00Manchester City
2:4
PSGĐúngTổng↓3.002.5↑1.36
Champions League · League Phase15/10 02:00Bodo/Glimt
1:0
DortmundTrượtTổng↓3.202.5↑1.40
Champions League · League Phase15/10 02:00Slovan Bratislava
0:3
StuttgartĐúngKết quả17.50X5.5021.36
MLB · Play Offs13/10 04:00Milwaukee Brewers
7:4
Los Angeles DodgersTrượtTổng↓1.577.5↑2.10
MLB · Play Offs13/10 07:00Tampa Bay Rays
3:7
Cleveland GuardiansTrượtKết quả11.6022.39
NobleWolf76
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 08/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
30
Chỉ số TB
2.82
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 10Trượt 10Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày68%28
Bóng đá60%25
Bóng rổ63%8
Bóng chuyền100%3
Lịch sử pick
10 gần nhất17/102 trận2.5487.400P+222.293PĐúng
17/102 trận2.4825.000P—Trượt
16/102 trận2.8833.100P+95.328PĐúng
15/102 trận2.4021.500P—Trượt
15/104 trận4.8562.900P+305.028PĐúng
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
14/104 trận3.9657.000P—Trượt
14/102 trận2.3492.400P+215.846PĐúng
13/102 trận2.629.300P—Trượt
12/102 trận2.5146.800P—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
11/102 trận2.3399.700P+232.580PĐúng
NobleWolf76
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
30
Chỉ số TB
2.82
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 10Trượt 10Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày68%28
Bóng đá60%25
Bóng rổ63%8
Bóng chuyền100%3
Lịch sử pick 10 gần nhất
2 trận17/10Tỷ lệ 2.54+222.293PĐúng
2 trận17/10Tỷ lệ 2.48—Trượt
2 trận16/10Tỷ lệ 2.88+95.328PĐúng
2 trận15/10Tỷ lệ 2.40—Trượt
4 trận15/10Tỷ lệ 4.85+305.028PĐúng
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
4 trận14/10Tỷ lệ 3.96—Trượt
2 trận14/10Tỷ lệ 2.34+215.846PĐúng
2 trận13/10Tỷ lệ 2.62—Trượt
2 trận12/10Tỷ lệ 2.51—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
2 trận11/10Tỷ lệ 2.33+232.580PĐúng