Bảng xếp hạng pickster
MLB · Wild Card01/10 04:00Houston Astros
3:7
Chicago White SoxTrượtKết quả11.6622.30
MLB · Wild Card01/10 04:00Houston Astros
3:7
Chicago White SoxĐúngTổng↓2.356.5↑1.53
MLB · Wild Card01/10 04:00Houston Astros
3:7
Chicago White SoxTrượtKết quả11.6622.30
MLB · Wild Card01/10 04:00Houston Astros
3:7
Chicago White SoxĐúngTổng↓2.356.5↑1.53
NPB25/09 16:00Hiroshima Carp
3:2
Yomiuri GiantsTrượtKết quả12.5021.60
NPB25/09 16:00Orix Buffaloes
0:9
Fukuoka S. HawksĐúngTổng↓2.256.5↑1.60
NPB05/10 16:00Rakuten Gold. Eagles
vs
Fukuoka S. HawksHủyTổng↓2.057↑1.54
Friendly International21/09 11:00New Caledonia
0:2
Solomon IslandsTrượtTổng↓2.202.5↑1.65
SharpPanther11
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 08/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
26
Chỉ số TB
4.79
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 3Trượt 17Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày71%41
Bóng đá54%26
Bóng chuyền80%5
Bóng rổ80%5
Khúc côn cầu50%2
Lịch sử pick
10 gần nhất01/101 trận2.5499.200P—Trượt
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
01/101 trận2.545.000P—Trượt
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
27/093 trận3.6412.700P—Trượt
27/094 trận6.1836.300P—Trượt
27/092 trận2.4845.700P+113.363PĐúng
25/094 trận6.5972.000P—Trượt
Asian Games Women · Play Offs25/09 13:00North Korea W
5:1
Chinese Taipei WĐúngChênh lệch11.43-3.52–
Asian Games Women · Play Offs25/09 14:00South Korea W
85:80
China WĐúngTổng↓1.86150↑1.80
Ném chínhTay phải Seiya Akagi vs Tay trái Haruto Inoue (ERA 2.16)
Ném chínhTay phải Mu-Heng Chen (ERA 1.17) vs Tay trái Haru Matsumoto (ERA 2.91)
21/095 trận8.9357.200P—Trượt
Asian Games Women21/09 11:00Mongolia W
61:88
South Korea WĐúngChênh lệch11.70+38.521.95
Asian Games Women · 5th-8th Places21/09 11:00Chinese Taipei W
3:2
Kazakhstan WĐúngTổng↓2.783.5↑1.36
Asian Games Women · 5th-8th Places21/09 11:00Indonesia W
3:0
Vietnam WTrượtTổng↓2.303.5↑1.52
Ném chínhTay phải Kenta Maeda (ERA 2.24) vs Tay phải Taiga Kamichatani (ERA 3.17)
16/092 trận2.4388.400P—Trượt
15/092 trận2.8559.200P—Trượt
13/094 trận8.3480.400P—Trượt
SharpPanther11
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
26
Chỉ số TB
4.79
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 3Trượt 17Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày71%41
Bóng đá54%26
Bóng chuyền80%5
Bóng rổ80%5
Khúc côn cầu50%2
Lịch sử pick 10 gần nhất
1 trận01/10Tỷ lệ 2.54—Trượt
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
1 trận01/10Tỷ lệ 2.54—Trượt
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
3 trận27/09Tỷ lệ 3.64—Trượt
4 trận27/09Tỷ lệ 6.18—Trượt
2 trận27/09Tỷ lệ 2.48+113.363PĐúng
4 trận25/09Tỷ lệ 6.59—Trượt
Asian Games Women · Play Offs25/09 13:00North Korea W
5:1
Chinese Taipei WĐúngChênh lệch11.43-3.52–
Asian Games Women · Play Offs25/09 14:00South Korea W
85:80
China WĐúngTổng↓1.86150↑1.80
Ném chínhTay phải Seiya Akagi vs Tay trái Haruto Inoue (ERA 2.16)
Ném chínhTay phải Mu-Heng Chen (ERA 1.17) vs Tay trái Haru Matsumoto (ERA 2.91)
5 trận21/09Tỷ lệ 8.93—Trượt
Asian Games Women21/09 11:00Mongolia W
61:88
South Korea WĐúngChênh lệch11.70+38.521.95
Asian Games Women · 5th-8th Places21/09 11:00Chinese Taipei W
3:2
Kazakhstan WĐúngTổng↓2.783.5↑1.36
Asian Games Women · 5th-8th Places21/09 11:00Indonesia W
3:0
Vietnam WTrượtTổng↓2.303.5↑1.52
Ném chínhTay phải Kenta Maeda (ERA 2.24) vs Tay phải Taiga Kamichatani (ERA 3.17)
2 trận16/09Tỷ lệ 2.43—Trượt
2 trận15/09Tỷ lệ 2.85—Trượt
4 trận13/09Tỷ lệ 8.34—Trượt