Bảng xếp hạng pickster
MLB · Play Offs13/10 04:00Milwaukee Brewers
7:4
Los Angeles DodgersTrượtKết quả12.1621.73
NBA · Pre-Season13/10 06:30New York Knicks
104:122
Minnesota TimberwolvesTrượtKết quả11.8621.83
MLB · Play Offs13/10 07:00Tampa Bay Rays
3:7
Cleveland GuardiansTrượtKết quả11.5922.39
MLB · Play Offs13/10 04:00Milwaukee Brewers
7:4
Los Angeles DodgersTrượtKết quả12.1621.72
MLB · Play Offs13/10 07:00Tampa Bay Rays
3:7
Cleveland GuardiansTrượtKết quả11.6022.39
NBA · Pre-Season13/10 08:00Utah Jazz
119:109
San Antonio SpursTrượtKết quả11.4821.71
NHL12/10 06:00Philadelphia Flyers
1:4
Carolina HurricanesĐúngKết quả14.20X4.2521.71
MLB · Play Offs12/10 07:00Milwaukee Brewers
2:1
Los Angeles DodgersĐúngKết quả11.9621.86
NBA · Pre-Season12/10 05:30Cleveland Cavaliers
119:105
Orlando MagicĐúngKết quả11.5022.65
NPB · Play Offs11/10 12:00Seibu Lions
0:1
Nippon Ham FightersĐúngKết quả12.0521.71
KBO11/10 12:00Samsung Lions
3:12
KT Wiz SuwonĐúngKết quả12.0021.76
Premier League11/10 22:30Liverpool
0:3
Manchester CityĐúngKết quả13.30X3.7522.25
K League 111/10 12:00Gwangju FC
4:3
Ulsan HDTrượtKết quả14.33X4.0021.62
K League 111/10 12:00Gwangju FC
4:3
Ulsan HDTrượtKết quả14.33X4.0021.62
MLB · Play Offs11/10 07:00Cleveland Guardians
2:0
Chicago White SoxĐúngKết quả11.6922.22
NHL11/10 06:30New York Islanders
3:5
Tampa Bay LightningĐúngKết quả13.60X4.1021.86
NBA · Pre-Season11/10 07:00Miami Heat
124:125
Minnesota TimberwolvesĐúngKết quả12.3521.62
Premier League10/10 23:30Manchester Utd
1:1
TottenhamTrượtKết quả11.73X4.1024.33
Laliga10/10 21:15Alaves
1:2
Atl. MadridĐúngKết quả14.33X3.7021.80
NPB · Play Offs10/10 12:00Yomiuri Giants
1:2
Yokohama BayStarsĐúngKết quả11.9521.74
MightyJaguar41
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
147
Chỉ số TB
5.28
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 5Trượt 15Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày54%254
Bóng đá58%128
Khúc côn cầu64%28
Bóng rổ45%11
Bóng chuyền63%8
Lịch sử pick
10 gần nhất13/103 trận5.1289.200P—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
12/103 trận4.7165.100P—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
12/102 trận3.6658.000P+212.280PĐúng
12/103 trận5.0344.500P+223.719PĐúng
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
11/102 trận3.8741.800P—Trượt
11/104 trận10.9730.500P—Trượt
Ném chínhTay phải Kona Takahashi (ERA 2.54) vs Tay phải Kota Tatsu (ERA 2.96)
11/104 trận8.2543.400P—Trượt
Ném chínhTay phải Gavin Williams (ERA 3.76) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
10/103 trận5.4215.700P—Trượt
Ném chínhTay trái Haruto Inoue (ERA 2.02) vs Tay trái Katsuki Azuma (ERA 2.40)
10/103 trận3.9419.800P—Trượt
MightyJaguar41
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
147
Chỉ số TB
5.28
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 5Trượt 15Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày54%254
Bóng đá58%128
Khúc côn cầu64%28
Bóng rổ45%11
Bóng chuyền63%8
Lịch sử pick 10 gần nhất
3 trận13/10Tỷ lệ 5.12—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
3 trận12/10Tỷ lệ 4.71—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
2 trận12/10Tỷ lệ 3.66+212.280PĐúng
3 trận12/10Tỷ lệ 5.03+223.719PĐúng
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
2 trận11/10Tỷ lệ 3.87—Trượt
4 trận11/10Tỷ lệ 10.97—Trượt
Ném chínhTay phải Kona Takahashi (ERA 2.54) vs Tay phải Kota Tatsu (ERA 2.96)
4 trận11/10Tỷ lệ 8.25—Trượt
Ném chínhTay phải Gavin Williams (ERA 3.76) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
3 trận10/10Tỷ lệ 5.42—Trượt
Ném chínhTay trái Haruto Inoue (ERA 2.02) vs Tay trái Katsuki Azuma (ERA 2.40)
3 trận10/10Tỷ lệ 3.94—Trượt