Bảng xếp hạng pickster
MLB · Play Offs20/10 07:00Tampa Bay Rays
7:3
Cleveland GuardiansĐúngTổng↓2.505.5↑1.52
KOVO Cup20/10 11:00KAL Jumbos
3:1
Busan OKĐúngChênh lệch11.73-1.52–
KBO · Play Offs20/10 16:30LG Twins
1:13
KIA TigersTrượtKết quả11.7422.00
NHL13/10 00:00Buffalo Sabres
5:3
Florida PanthersĐúngKết quả12.42X4.0022.50
Superliga13/10 00:00Aarhus
3:0
SonderjyskeĐúngKết quả11.50X4.5026.00
Serie A13/10 01:45Torino
2:1
UdineseTrượtKết quả12.38X3.0023.25
Premier League13/10 02:00Coventry
4:1
NewcastleĐúngTổng↓2.302.5↑1.67
Allsvenskan13/10 00:00Malmo FF
1:0
KalmarĐúngKết quả11.80X3.7024.33
UEFA Nations League · League A03/10 01:45Belgium
3:0
TurkeyĐúngKết quả11.55X4.7525.75
UEFA Nations League · League A03/10 01:45France
1:1
ItalyTrượtKết quả11.42X4.7527.00
UEFA Nations League · League A03/10 01:45Poland
6:0
RomaniaĐúngKết quả11.55X4.0025.25
Premier Division03/10 01:45Dundalk
1:2
BohemiansĐúngKết quả14.33X4.0021.67
MLB18/09 06:15Houston Astros
6:2
Kansas City RoyalsĐúngKết quả11.6622.25
MLB18/09 06:15New York Mets
0:3
Philadelphia PhilliesTrượtKết quả11.7622.10
MLB18/09 06:40Chicago White Sox
3:1
Detroit TigersTrượtKết quả11.8621.95
MLB18/09 07:05Texas Rangers
3:4
Boston Red SoxĐúngTổng↓1.688.5↑2.05
MLB17/09 23:35Pittsburgh Pirates
7:4
Milwaukee BrewersĐúngChênh lệch11.71+1.522.20
Laliga18/09 00:00Betis
1:0
GetafeĐúngKết quả11.50X4.1027.00
Europa League · League Phase18/09 02:00Lillestrom
1:2
TorreenseTrượtKết quả11.62X3.9024.50
Europa League · League Phase18/09 02:00Crystal Palace
4:0
Lech PoznanĐúngKết quả11.33X5.0026.00
MLB17/09 06:10New York Mets
1:7
Baltimore OriolesTrượtKết quả11.8322.00
MLB17/09 07:05Texas Rangers
7:3
Boston Red SoxTrượtKết quả11.9021.90
MLB17/09 07:05Texas Rangers
7:3
Boston Red SoxĐúngTổng↓2.327↑1.58
MLB17/09 07:10Houston Astros
2:5
Kansas City RoyalsTrượtKết quả11.6222.40
SharpNinja11
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 08/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng đá
ROI tuần
-57.0%
Tỷ lệ đúng tuần
33.3%
Tổng pick (tích lũy)
20
Chỉ số TB
6.85
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 4Trượt 16Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng đá65%31
Bóng chày62%29
Bóng chuyền33%3
Bóng rổ100%2
Khúc côn cầu100%1
Lịch sử pick
10 gần nhất22/102 trận2.8679.000P—Trượt
22/102 trận2.1639.100P+84.393PĐúng
20/103 trận4.5878.100P—Trượt
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58)
12/105 trận35.4676.900P—Trượt
11/102 trận1.4434.100P+49.104PĐúng
02/104 trận5.7071.900P—Trượt
18/094 trận9.5732.100P—Trượt
Ném chínhTay phải Miguel Ullola vs Tay phải Seth Lugo (ERA 5.06)
Ném chínhTay phải Nolan McLean (ERA 3.18) vs Tay phải Aaron Nola (ERA 4.54)
Ném chínhTay phải Erick Fedde (ERA 3.90) vs Tay trái Framber Valdez (ERA 4.06)
Ném chínhTay trái Tyler Alexander (ERA 3.33) vs Tay phải Sonny Gray (ERA 2.83)
17/094 trận5.5362.400P—Trượt
Ném chínhTay phải Wilber Dotel (ERA 4.82) vs Tay trái Kyle Harrison (ERA 4.25)
17/093 trận8.9060.400P—Trượt
Ném chínhTay phải Xzavion Curry (ERA 5.48) vs Tay phải Chris Bassitt (ERA 4.70)
Ném chínhTay trái MacKenzie Gore (ERA 4.67) vs Tay trái Jake Bennett (ERA 3.69)
Ném chínhTay trái MacKenzie Gore (ERA 4.67) vs Tay trái Jake Bennett (ERA 3.69)
Ném chínhTay phải Cristian Javier (ERA 5.31) vs Tay trái Daniel Lynch IV (ERA 3.29)
SharpNinja11
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng đá
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
-57.0%
Tỷ lệ đúng tuần
33.3%
Tổng pick (tích lũy)
20
Chỉ số TB
6.85
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 4Trượt 16Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng đá65%31
Bóng chày62%29
Bóng chuyền33%3
Bóng rổ100%2
Khúc côn cầu100%1
Lịch sử pick 10 gần nhất
2 trận22/10Tỷ lệ 2.86—Trượt
2 trận22/10Tỷ lệ 2.16+84.393PĐúng
3 trận20/10Tỷ lệ 4.58—Trượt
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58)
5 trận12/10Tỷ lệ 35.46—Trượt
2 trận11/10Tỷ lệ 1.44+49.104PĐúng
4 trận02/10Tỷ lệ 5.70—Trượt
4 trận18/09Tỷ lệ 9.57—Trượt
Ném chínhTay phải Miguel Ullola vs Tay phải Seth Lugo (ERA 5.06)
Ném chínhTay phải Nolan McLean (ERA 3.18) vs Tay phải Aaron Nola (ERA 4.54)
Ném chínhTay phải Erick Fedde (ERA 3.90) vs Tay trái Framber Valdez (ERA 4.06)
Ném chínhTay trái Tyler Alexander (ERA 3.33) vs Tay phải Sonny Gray (ERA 2.83)
4 trận17/09Tỷ lệ 5.53—Trượt
Ném chínhTay phải Wilber Dotel (ERA 4.82) vs Tay trái Kyle Harrison (ERA 4.25)
3 trận17/09Tỷ lệ 8.90—Trượt
Ném chínhTay phải Xzavion Curry (ERA 5.48) vs Tay phải Chris Bassitt (ERA 4.70)
Ném chínhTay trái MacKenzie Gore (ERA 4.67) vs Tay trái Jake Bennett (ERA 3.69)
Ném chínhTay trái MacKenzie Gore (ERA 4.67) vs Tay trái Jake Bennett (ERA 3.69)
Ném chínhTay phải Cristian Javier (ERA 5.31) vs Tay trái Daniel Lynch IV (ERA 3.29)