Bảng xếp hạng pickster
NHL05/10 07:00Anaheim Ducks
3:2
Florida PanthersTrượtKết quả12.85X4.2522.15
MLB · Play Offs05/10 03:00Milwaukee Brewers
4:3
San Diego PadresTrượtChênh lệch12.60-1.521.52
MLB · Play Offs05/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:3
Atlanta BravesTrượtChênh lệch12.45-1.521.86
UEFA Nations League · League B05/10 01:45Portugal
2:1
NorwayĐúngKết quả11.65X4.3324.10
UEFA Nations League · League B05/10 01:45Greece
0:0
GermanyTrượtKết quả14.00X4.0021.80
KHL02/10 20:30Avangard Omsk
4:1LadaĐúngKết quả11.43X4.9024.90
KHL02/10 21:00Salavat Ufa
2:4
NovosibirskTrượtKết quả11.89X4.4023.88
KHL02/10 21:00Yekaterinburg
3:0
KhabarovskĐúngKết quả11.80X4.5524.25
NPB02/10 16:00Chiba Lotte Marines
3:4
Fukuoka S. HawksTrượtChênh lệch11.86-1.521.80
NPB02/10 16:00Chiba Lotte Marines
3:4
Fukuoka S. HawksTrượtTổng↓1.957.5↑1.74
KHL02/10 20:30Avangard Omsk
4:1LadaĐúngTổng↓1.426.5↑–
KHL02/10 21:00Yekaterinburg
3:0
KhabarovskTrượtTổng↓–4.5↑1.52
NHL02/10 06:00Columbus Blue Jackets
6:3
Buffalo SabresTrượtKết quả12.55X4.1022.45
NHL02/10 06:00New Jersey Devils
3:2
Philadelphia FlyersĐúngKết quả11.95X4.1023.50
NHL02/10 07:00Nashville Predators
1:3
Minnesota WildĐúngKết quả12.95X4.1022.10
NHL02/10 09:00San Jose Sharks
4:3
Florida PanthersTrượtKết quả13.00X4.2022.05
NHL30/09 04:00Carolina Hurricanes
0:1
Florida PanthersTrượtKết quả12.20X4.1022.80
NHL30/09 07:00Boston Bruins
3:0
New York RangersTrượtTổng↓–5.5↑1.81
NHL30/09 06:00Toronto Maple Leafs
2:3
Montreal CanadiensĐúngKết quả12.55X4.1022.35
MLB · Wild Card30/09 01:00Atlanta Braves
5:3
Philadelphia PhilliesĐúngChênh lệch12.15-1.521.71
MLB · Wild Card30/09 07:00New York Yankees
9:0
Boston Red SoxĐúngKết quả11.7422.15
NPB29/09 16:00Rakuten Gold. Eagles
3:6
Chiba Lotte MarinesTrượtChênh lệch12.40-1.521.52
NPB29/09 16:00Seibu Lions
2:1
Orix BuffaloesTrượtChênh lệch12.10-1.521.66
NPB08/10 16:00Hanshin Tigers
vs
Yakult SwallowsHủyChênh lệch12.00-1.521.60
KBO29/09 16:30Doosan Bears
5:2
NC DinosĐúngChênh lệch11.86-1.521.80
KBO29/09 16:30KIA Tigers
5:8
KT Wiz SuwonTrượtChênh lệch12.35-1.521.55
KHL28/09 23:10Dinamo Minsk5:4LadaTrượtChênh lệch1–+1.521.98
KHL28/09 23:10Dinamo Minsk5:4LadaĐúngTổng↓–4.5↑1.33
KHL28/09 23:30Dynamo Moscow
1:2
Tractor ChelyabinskTrượtKết quả12.04X4.3023.52
KHL28/09 23:30Nizhny Novgorod
0:3
Salavat UfaTrượtKết quả12.26X4.2022.67
KHL28/09 23:30Shanghai
4:1
SochiĐúngKết quả11.68X4.6524.10
KHL28/09 23:30Dynamo Moscow
1:2
Tractor ChelyabinskTrượtTổng↓–4.5↑1.51
KHL28/09 23:30Nizhny Novgorod
0:3
Salavat UfaTrượtTổng↓–4.5↑1.46
MLB27/09 07:40San Diego Padres
10:7
Arizona DiamondbacksTrượtChênh lệch11.48-1.522.70
MLB27/09 08:40Athletics
2:13
Houston AstrosĐúngChênh lệch11.86-1.521.95
MLB27/09 08:40Seattle Mariners
8:4
Los Angeles AngelsĐúngChênh lệch12.40-1.521.60
NPB27/09 12:00Fukuoka S. Hawks
12:5
Orix BuffaloesĐúngChênh lệch11.71-1.522.15
NPB27/09 12:00Fukuoka S. Hawks
12:5
Orix BuffaloesĐúngTổng↓2.357↑1.50
MLB27/09 03:05San Francisco Giants
3:4
Los Angeles DodgersTrượtChênh lệch12.30-1.521.64
MLB27/09 06:10Milwaukee Brewers
3:2
St.Louis CardinalsTrượtChênh lệch12.35-1.521.62
MLB27/09 06:10Chicago White Sox
6:9
Colorado RockiesTrượtChênh lệch11.90-1.521.95
MLB27/09 08:40Seattle Mariners
8:4
Los Angeles AngelsĐúngKết quả11.6222.35
MLB27/09 08:40Athletics
2:13
Houston AstrosĐúngChênh lệch11.86-1.522.00
MLB27/09 07:40San Diego Padres
10:7
Arizona DiamondbacksĐúngKết quả11.8022.05
NHL · Pre-Season27/09 02:00Nashville Predators
0:6
Carolina HurricanesĐúngKết quả12.90X4.5022.14
NHL · Pre-Season27/09 03:00Los Angeles Kings
6:2
Anaheim DucksĐúngKết quả12.02X4.7522.95
NHL · Pre-Season27/09 05:00Florida Panthers
2:3
Tampa Bay LightningTrượtKết quả12.71X4.2522.20
NHL · Pre-Season27/09 06:00Detroit Red Wings
2:4
Columbus Blue JacketsTrượtKết quả12.62X4.5022.20
GoldenRaven52
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
117
Chỉ số TB
41.83
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 0Trượt 20Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày47%524
Bóng đá43%46
Khúc côn cầu50%42
Bóng chuyền50%2
Lịch sử pick
10 gần nhất04/105 trận40.6834.000P—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Michael King (ERA 3.21)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Ray Kerr
02/104 trận32.8927.900P—Trượt
Ném chínhTay phải Haruya Tanaka (ERA 4.08) vs Tay trái Yugo Maeda (ERA 1.99)
Ném chínhTay phải Haruya Tanaka (ERA 4.08) vs Tay trái Yugo Maeda (ERA 1.99)
02/104 trận20.5799.200P—Trượt
01/103 trận22.9582.600P—Trượt
29/095 trận35.0169.800P—Trượt
Ném chínhTay trái Chris Sale (ERA 2.16) vs Tay trái Jesús Luzardo (ERA 2.86)
Ném chínhTay phải Cam Schlittler (ERA 1.95) vs Tay trái Payton Tolle (ERA 3.03)
29/095 trận44.0626.900P—Trượt
Ném chínhTay phải Tatsuki Itoh (ERA 3.38) vs Tay trái Yuto Yoshikawa
Ném chínhTay phải Kaima Taira (ERA 1.36) vs Tay trái Kaisei Toumatsu
Ném chínhTay trái Easton Lucas (ERA 4.21) vs Tay phải Yuto Nakamura
28/094 trận44.9793.200P—Trượt
27/094 trận32.419.400P—Trượt
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.63) vs Tay phải Taylor Clarke (ERA 2.96)
Ném chínhTay phải Jack Perkins (ERA 6.10) vs Tay phải Hayden Wesneski (ERA 3.15)
Ném chínhTay trái Kade Anderson (ERA 3.79) vs Tay phải Ryan Johnson (ERA 5.04)
Ném chínhTay phải Ryosuke Ohtsu (ERA 2.58) vs Tay phải Taito Takashima (ERA 4.56)
Ném chínhTay phải Ryosuke Ohtsu (ERA 2.58) vs Tay phải Taito Takashima (ERA 4.56)
26/096 trận42.7154.200P—Trượt
Ném chínhTay trái Matt Wilkinson (ERA 3.58) vs Tay trái Blake Snell (ERA 1.90)
Ném chínhTay phải Dustin May (ERA 5.65) vs Tay trái Quinn Mathews (ERA 3.83)
Ném chínhTay phải Davis Martin (ERA 3.95) vs Tay trái Jose Quintana (ERA 5.44)
Ném chínhTay trái Kade Anderson (ERA 3.79) vs Tay phải Ryan Johnson (ERA 5.04)
Ném chínhTay phải Jack Perkins (ERA 6.10) vs Tay phải Hayden Wesneski (ERA 3.15)
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.63) vs Tay phải Taylor Clarke (ERA 2.96)
26/094 trận30.6970.000P—Trượt
GoldenRaven52
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
117
Chỉ số TB
41.83
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 0Trượt 20Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày47%524
Bóng đá43%46
Khúc côn cầu50%42
Bóng chuyền50%2
Lịch sử pick 10 gần nhất
5 trận04/10Tỷ lệ 40.68—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Michael King (ERA 3.21)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Ray Kerr
4 trận02/10Tỷ lệ 32.89—Trượt
Ném chínhTay phải Haruya Tanaka (ERA 4.08) vs Tay trái Yugo Maeda (ERA 1.99)
Ném chínhTay phải Haruya Tanaka (ERA 4.08) vs Tay trái Yugo Maeda (ERA 1.99)
4 trận02/10Tỷ lệ 20.57—Trượt
3 trận01/10Tỷ lệ 22.95—Trượt
5 trận29/09Tỷ lệ 35.01—Trượt
Ném chínhTay trái Chris Sale (ERA 2.16) vs Tay trái Jesús Luzardo (ERA 2.86)
Ném chínhTay phải Cam Schlittler (ERA 1.95) vs Tay trái Payton Tolle (ERA 3.03)
5 trận29/09Tỷ lệ 44.06—Trượt
Ném chínhTay phải Tatsuki Itoh (ERA 3.38) vs Tay trái Yuto Yoshikawa
Ném chínhTay phải Kaima Taira (ERA 1.36) vs Tay trái Kaisei Toumatsu
Ném chínhTay trái Easton Lucas (ERA 4.21) vs Tay phải Yuto Nakamura
4 trận28/09Tỷ lệ 44.97—Trượt
4 trận27/09Tỷ lệ 32.41—Trượt
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.63) vs Tay phải Taylor Clarke (ERA 2.96)
Ném chínhTay phải Jack Perkins (ERA 6.10) vs Tay phải Hayden Wesneski (ERA 3.15)
Ném chínhTay trái Kade Anderson (ERA 3.79) vs Tay phải Ryan Johnson (ERA 5.04)
Ném chínhTay phải Ryosuke Ohtsu (ERA 2.58) vs Tay phải Taito Takashima (ERA 4.56)
Ném chínhTay phải Ryosuke Ohtsu (ERA 2.58) vs Tay phải Taito Takashima (ERA 4.56)
6 trận26/09Tỷ lệ 42.71—Trượt
Ném chínhTay trái Matt Wilkinson (ERA 3.58) vs Tay trái Blake Snell (ERA 1.90)
Ném chínhTay phải Dustin May (ERA 5.65) vs Tay trái Quinn Mathews (ERA 3.83)
Ném chínhTay phải Davis Martin (ERA 3.95) vs Tay trái Jose Quintana (ERA 5.44)
Ném chínhTay trái Kade Anderson (ERA 3.79) vs Tay phải Ryan Johnson (ERA 5.04)
Ném chínhTay phải Jack Perkins (ERA 6.10) vs Tay phải Hayden Wesneski (ERA 3.15)
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.63) vs Tay phải Taylor Clarke (ERA 2.96)
4 trận26/09Tỷ lệ 30.69—Trượt