Bảng xếp hạng pickster
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.4222.82
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngTổng↓1.866.5↑1.80
MLB · Play Offs16/10 07:00Los Angeles Dodgers
4:6
Milwaukee BrewersĐúngChênh lệch12.38+1.521.60
MLB · Play Offs16/10 07:00Los Angeles Dodgers
4:6
Milwaukee BrewersĐúngTổng↓2.047.5↑1.87
MLB · Play Offs16/10 07:00Los Angeles Dodgers
4:6
Milwaukee BrewersĐúngChênh lệch12.38+1.521.62
MLB · Play Offs16/10 07:00Los Angeles Dodgers
4:6
Milwaukee BrewersĐúngTổng↓2.047.5↑1.96
NPB · Play Offs15/10 16:00Hanshin Tigers
0:1
Yokohama BayStarsTrượtTổng↓1.954.5↑1.74
NPB · Play Offs15/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.5222.40
MLB · Play Offs15/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:6
Milwaukee BrewersĐúngChênh lệch12.16+1.521.72
MLB · Play Offs15/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:6
Milwaukee BrewersĐúngTổng↓2.007↑1.77
NPB · Play Offs14/10 16:00Hanshin Tigers
0:2
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.6022.35
NPB · Play Offs14/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:4
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.3023.30
MLB · Play Offs14/10 07:00Tampa Bay Rays
3:1
Cleveland GuardiansTrượtKết quả11.7622.09
MLB · Play Offs14/10 07:00Tampa Bay Rays
3:1
Cleveland GuardiansTrượtTổng↓2.016.5↑1.82
SharpRanger80
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
-100.0%
Tỷ lệ đúng tuần
0.0%
Tổng pick (tích lũy)
241
Chỉ số TB
2.92
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 8Trượt 12Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày60%455
Bóng rổ31%16
Bóng đá25%4
Thể thao điện tử100%1
Bóng chuyền0%1
Pick đang mở
1Lịch sử pick
10 gần nhất22/102 trận2.9524.200P—Trượt
21/101 trận2.908.500P—Trượt
16/101 trận2.5656.300P+143.902PĐúng
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
16/101 trận2.9935.100P+105.019PĐúng
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
15/101 trận3.1822.100P+70.171PĐúng
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
15/102 trận2.6450.100P—Trượt
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
15/101 trận3.0442.100P+128.169PĐúng
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
14/102 trận2.087.300P—Trượt
Ném chínhTay phải Shoki Murakami (ERA 1.85) vs Tay phải Kentaro Taira (ERA 3.30)
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
14/102 trận2.9865.700P—Trượt
14/101 trận3.8032.000P—Trượt
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
SharpRanger80
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
-100.0%
Tỷ lệ đúng tuần
0.0%
Tổng pick (tích lũy)
241
Chỉ số TB
2.92
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 8Trượt 12Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày60%455
Bóng rổ31%16
Bóng đá25%4
Thể thao điện tử100%1
Bóng chuyền0%1
Pick đang mở 1
Lịch sử pick 10 gần nhất
2 trận22/10Tỷ lệ 2.95—Trượt
1 trận21/10Tỷ lệ 2.90—Trượt
1 trận16/10Tỷ lệ 2.56+143.902PĐúng
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
1 trận16/10Tỷ lệ 2.99+105.019PĐúng
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
1 trận15/10Tỷ lệ 3.18+70.171PĐúng
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
2 trận15/10Tỷ lệ 2.64—Trượt
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
1 trận15/10Tỷ lệ 3.04+128.169PĐúng
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
2 trận14/10Tỷ lệ 2.08—Trượt
Ném chínhTay phải Shoki Murakami (ERA 1.85) vs Tay phải Kentaro Taira (ERA 3.30)
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
2 trận14/10Tỷ lệ 2.98—Trượt
1 trận14/10Tỷ lệ 3.80—Trượt
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)