Bảng xếp hạng pickster
KOVO Cup Women16/10 17:00Hyundai E&C Hillstate W0:3
GS Caltex WTrượtChênh lệch1–-8.521.57
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.5222.30
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersTrượtChênh lệch1–+221.54
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.5022.30
B.League Premier16/10 17:05Yokohama
87:85
RyukyuTrượtTổng↓1.71161.5↑1.95
KOVO Cup Women16/10 17:00Hyundai E&C Hillstate W0:3
GS Caltex WTrượtChênh lệch1–-10.521.80
KBL16/10 17:00Goyang Sono
95:82
Mobis PhoebusTrượtChênh lệch11.86+4.521.80
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsTrượtTổng↓1.744.5↑1.90
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.5022.30
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsTrượtTổng↓1.744.5↑1.90
KBL16/10 17:00Goyang Sono
95:82
Mobis PhoebusTrượtChênh lệch11.86+4.521.80
KOVO Cup Women16/10 17:00Hyundai E&C Hillstate W0:3
GS Caltex WTrượtChênh lệch1–-8.521.61
KBL15/10 17:00Seoul Thunders
93:86
LG SakersTrượtKết quả12.0521.68
NPB · Play Offs15/10 16:00Hanshin Tigers
0:1
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.4822.60
NPB · Play Offs15/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngTổng↓2.205.5↑1.61
KOVO Cup Women15/10 17:00IBK W
3:1
Daejeon JKJ WTrượtChênh lệch11.58-10.52–
NBA · Pre-Season15/10 06:30Miami Heat
144:128
Brooklyn NetsĐúngTổng↓1.86232.5↑1.76
NBA · Pre-Season15/10 07:00San Antonio Spurs
123:103
Phoenix SunsĐúngChênh lệch11.68-7.522.40
NBA · Pre-Season15/10 07:00San Antonio Spurs
123:103
Phoenix SunsĐúngTổng↓1.90221.5↑1.76
MLB · Play Offs15/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:6
Milwaukee BrewersTrượtKết quả11.5622.52
IronBison51
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
485
Chỉ số TB
6.84
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 0Trượt 20Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày58%791
Bóng rổ53%498
Bóng chuyền24%148
Bóng đá50%117
Thể thao điện tử52%52
Khúc côn cầu37%19
Bóng bầu dục Mỹ0%1
Lịch sử pick
10 gần nhất16/101 trận2.9586.900P—Trượt
16/103 trận3.6846.800P—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
16/104 trận15.7938.300P—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
16/102 trận2.429.800P—Trượt
16/103 trận8.2688.800P—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
16/102 trận2.3141.000P—Trượt
15/102 trận3.905.900P—Trượt
15/103 trận3.9329.500P—Trượt
15/104 trận6.3257.100P—Trượt
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
15/103 trận8.1265.200P—Trượt
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
IronBison51
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
485
Chỉ số TB
6.84
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 0Trượt 20Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày58%791
Bóng rổ53%498
Bóng chuyền24%148
Bóng đá50%117
Thể thao điện tử52%52
Khúc côn cầu37%19
Bóng bầu dục Mỹ0%1
Lịch sử pick 10 gần nhất
1 trận16/10Tỷ lệ 2.95—Trượt
3 trận16/10Tỷ lệ 3.68—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
4 trận16/10Tỷ lệ 15.79—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
2 trận16/10Tỷ lệ 2.42—Trượt
3 trận16/10Tỷ lệ 8.26—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
2 trận16/10Tỷ lệ 2.31—Trượt
2 trận15/10Tỷ lệ 3.90—Trượt
3 trận15/10Tỷ lệ 3.93—Trượt
4 trận15/10Tỷ lệ 6.32—Trượt
Ném chínhTay trái Haruto Takahashi (ERA 1.87) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.29)
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.39) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.56)
3 trận15/10Tỷ lệ 8.12—Trượt
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)