Bảng xếp hạng pickster
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.5622.30
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.3922.82
MLB · Play Offs16/10 00:00Cleveland Guardians
3:2
Tampa Bay RaysĐúngKết quả11.7622.13
MLB · Play Offs16/10 07:00Los Angeles Dodgers
4:6
Milwaukee BrewersĐúngKết quả11.6422.33
NHL16/10 06:00Ottawa Senators
2:1
New York IslandersĐúngKết quả11.95X4.0023.25
NHL16/10 06:00Florida Panthers
3:2
Vancouver CanucksĐúngKết quả11.52X4.7525.25
Premier League13/10 02:00Coventry
4:1
NewcastleTrượtKết quả13.60X3.7522.05
MLB · Play Offs13/10 04:00Milwaukee Brewers
7:4
Los Angeles DodgersĐúngTổng↓2.056.5↑1.71
MLB · Play Offs13/10 07:00Tampa Bay Rays
3:7
Cleveland GuardiansTrượtKết quả11.6022.39
NHL13/10 07:00Minnesota Wild
4:2
Vegas Golden KnightsĐúngKết quả12.40X4.0022.45
KBL11/10 12:00Anyang JungKwanJang
88:65
LG SakersTrượtKết quả12.6021.45
KBL11/10 12:00Seoul Thunders
82:81
Goyang SonoĐúngTổng↓1.74163.5↑1.95
NPB · Play Offs11/10 12:00Yomiuri Giants
1:4
Yokohama BayStarsTrượtKết quả12.0021.71
KBO11/10 12:00KIA Tigers
1:4
Lotte GiantsTrượtTổng↓1.808.5↑1.86
NHL11/10 03:00San Jose Sharks
1:3
Edmonton OilersĐúngKết quả12.95X4.2522.00
NHL11/10 06:00Colorado Avalanche
3:6
Toronto Maple LeafsTrượtKết quả11.66X4.7524.00
NHL11/10 06:00Chicago Blackhawks
2:5
Carolina HurricanesĐúngKết quả14.50X4.5021.62
NHL11/10 06:00Ottawa Senators
3:2
Nashville PredatorsTrượtKết quả11.95X4.1023.40
NPB · Play Offs10/10 12:00Seibu Lions
3:2
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.6622.40
NPB · Play Offs10/10 12:00Yomiuri Giants
1:2
Yokohama BayStarsTrượtTổng↓2.004.5↑1.66
KBO10/10 12:00Lotte Giants
3:4
LG TwinsĐúngKết quả12.5521.47
KBO10/10 15:00Hanwha Eagles
8:9
NC DinosĐúngKết quả11.7421.95
WildCaptain55
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
130
Chỉ số TB
7.44
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 4Trượt 16Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày59%379
Bóng đá74%42
Khúc côn cầu56%16
Bóng rổ45%11
Thể thao điện tử50%10
Bóng chuyền100%2
Lịch sử pick
10 gần nhất16/102 trận2.1761.000P—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
15/104 trận12.1576.600P+931.055PĐúng
Ném chínhTay phải Gavin Williams (ERA 3.76) vs Tay phải Griffin Jax (ERA 3.53)
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
15/103 trận4.6960.600P—Trượt
14/102 trận2.2715.700P—Trượt
12/104 trận13.4663.900P—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
12/102 trận3.0442.900P—Trượt
11/104 trận7.0654.800P—Trượt
11/104 trận9.3943.800P—Trượt
Ném chínhTay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.27) vs Tay phải Yutaro Ishida (ERA 2.91)
10/104 trận10.4946.100P—Trượt
10/104 trận7.9020.200P—Trượt
Ném chínhTay phải Kaima Taira (ERA 1.36) vs Tay phải Kohei Arihara (ERA 4.44)
Ném chínhTay trái Haruto Inoue (ERA 2.02) vs Tay trái Katsuki Azuma (ERA 2.40)
WildCaptain55
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
130
Chỉ số TB
7.44
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 4Trượt 16Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày59%379
Bóng đá74%42
Khúc côn cầu56%16
Bóng rổ45%11
Thể thao điện tử50%10
Bóng chuyền100%2
Lịch sử pick 10 gần nhất
2 trận16/10Tỷ lệ 2.17—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
4 trận15/10Tỷ lệ 12.15+931.055PĐúng
Ném chínhTay phải Gavin Williams (ERA 3.76) vs Tay phải Griffin Jax (ERA 3.53)
Ném chínhTay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53) vs Tay trái Shane Drohan (ERA 4.19)
3 trận15/10Tỷ lệ 4.69—Trượt
2 trận14/10Tỷ lệ 2.27—Trượt
4 trận12/10Tỷ lệ 13.46—Trượt
Ném chínhTay phải Logan Henderson (ERA 2.47) vs Tay phải Yoshinobu Yamamoto (ERA 2.53)
Ném chínhTay phải Drew Rasmussen (ERA 2.67) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
2 trận12/10Tỷ lệ 3.04—Trượt
4 trận11/10Tỷ lệ 7.06—Trượt
4 trận11/10Tỷ lệ 9.39—Trượt
Ném chínhTay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.27) vs Tay phải Yutaro Ishida (ERA 2.91)
4 trận10/10Tỷ lệ 10.49—Trượt
4 trận10/10Tỷ lệ 7.90—Trượt
Ném chínhTay phải Kaima Taira (ERA 1.36) vs Tay phải Kohei Arihara (ERA 4.44)
Ném chínhTay trái Haruto Inoue (ERA 2.02) vs Tay trái Katsuki Azuma (ERA 2.40)