Bảng xếp hạng pickster
MLB13/09 00:35New York Yankees
2:12
New York MetsTrượtChênh lệch12.15-1.521.71
MLB13/09 00:35New York Yankees
2:12
New York MetsĐúngTổng↓2.107.5↑1.73
MLB13/09 03:10Miami Marlins
4:3
Los Angeles DodgersTrượtChênh lệch11.83-1.521.90
MLB13/09 03:10Miami Marlins
4:3
Los Angeles DodgersTrượtTổng↓2.007.5↑1.88
MLB13/09 06:10Milwaukee Brewers
13:9
Cincinnati RedsĐúngTổng↓2.157.5↑1.67
MLB13/09 00:35New York Yankees
2:12
New York MetsTrượtChênh lệch12.15-1.521.71
MLB13/09 00:35New York Yankees
2:12
New York MetsĐúngTổng↓2.107.5↑1.73
MLB13/09 06:10Milwaukee Brewers
13:9
Cincinnati RedsĐúngTổng↓2.008.5↑1.95
NPB12/09 12:00Fukuoka S. Hawks
5:4
Chiba Lotte MarinesTrượtChênh lệch12.00-1.521.71
NPB12/09 12:00Fukuoka S. Hawks
5:4
Chiba Lotte MarinesĐúngTổng↓1.957.5↑1.74
NPB12/09 12:00Yomiuri Giants
1:0
Hanshin TigersTrượtTổng↓2.055.5↑1.65
NPB12/09 12:00Hiroshima Carp
2:7
Yokohama BayStarsĐúngTổng↓1.955.5↑1.74
NPB12/09 12:00Yomiuri Giants
1:0
Hanshin TigersTrượtTổng↓2.055.5↑1.65
NPB12/09 12:00Yomiuri Giants
1:0
Hanshin TigersTrượtChênh lệch11.66-1.522.25
NPB12/09 12:00Fukuoka S. Hawks
5:4
Chiba Lotte MarinesTrượtChênh lệch12.00-1.521.71
NPB12/09 12:00Fukuoka S. Hawks
5:4
Chiba Lotte MarinesĐúngTổng↓1.957.5↑1.74
NPB12/09 12:00Fukuoka S. Hawks
5:4
Chiba Lotte MarinesTrượtChênh lệch12.00-1.521.71
NPB12/09 12:00Fukuoka S. Hawks
5:4
Chiba Lotte MarinesĐúngTổng↓1.957.5↑1.74
NPB12/09 12:00Yomiuri Giants
1:0
Hanshin TigersTrượtChênh lệch11.66-1.522.25
NPB12/09 12:00Yomiuri Giants
1:0
Hanshin TigersTrượtTổng↓2.055.5↑1.65
KBO12/09 15:00Kiwoom Heroes
0:8
Lotte GiantsĐúngTổng↓1.667.5↑2.18
MLB12/09 07:10Minnesota Twins
2:5
Cleveland GuardiansTrượtTổng↓1.907.5↑1.86
MLB12/09 09:15San Francisco Giants
5:7
San Diego PadresĐúngChênh lệch11.74-1.522.15
MLB12/09 09:15San Francisco Giants
5:7
San Diego PadresĐúngTổng↓1.957.5↑1.93
NPB12/09 12:00Fukuoka S. Hawks
5:4
Chiba Lotte MarinesTrượtChênh lệch12.00-1.521.71
NPB12/09 12:00Fukuoka S. Hawks
5:4
Chiba Lotte MarinesĐúngTổng↓1.957.5↑1.74
MLB12/09 06:05New York Yankees
6:4
New York MetsĐúngTổng↓2.007.5↑1.83
MLB12/09 06:10Miami Marlins
2:6
Los Angeles DodgersĐúngChênh lệch12.00-1.521.83
MLB12/09 06:10Miami Marlins
2:6
Los Angeles DodgersĐúngTổng↓1.867.5↑1.95
MLB12/09 05:40Detroit Tigers
6:2
Colorado RockiesĐúngTổng↓2.107.5↑1.66
MLB12/09 06:10Miami Marlins
2:6
Los Angeles DodgersĐúngChênh lệch12.00-1.521.83
MLB12/09 06:10Miami Marlins
2:6
Los Angeles DodgersĐúngTổng↓2.356.5↑1.55
MLB12/09 06:45Milwaukee Brewers
20:0
Cincinnati RedsĐúngChênh lệch12.10-1.521.76
MLB12/09 06:45Milwaukee Brewers
20:0
Cincinnati RedsĐúngTổng↓1.867.5↑1.85
BoldTiger43
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
97
Chỉ số TB
8.89
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 4Trượt 16Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày48%293
Bóng đá100%3
Thể thao điện tử100%2
Lịch sử pick
10 gần nhất12/093 trận22.1939.800P—Trượt
Ném chínhTay phải Gerrit Cole (ERA 3.67) vs Tay trái Zac Thornton (ERA 3.48)
Ném chínhTay phải Gerrit Cole (ERA 3.67) vs Tay trái Zac Thornton (ERA 3.48)
Ném chínhTay phải Tyler Phillips (ERA 3.55) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.36)
Ném chínhTay phải Tyler Phillips (ERA 3.55) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.36)
Ném chínhTay trái Shane Drohan (ERA 4.35) vs Tay phải Brady Singer (ERA 5.38)
12/092 trận7.2586.200P—Trượt
Ném chínhTay phải Gerrit Cole (ERA 3.67) vs Tay trái Zac Thornton (ERA 3.48)
Ném chínhTay phải Gerrit Cole (ERA 3.67) vs Tay trái Zac Thornton (ERA 3.48)
Ném chínhTay trái Shane Drohan (ERA 4.35) vs Tay phải Brady Singer (ERA 5.38)
12/092 trận7.0890.800P+642.585PĐúng
12/092 trận5.7471.700P—Trượt
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
Ném chínhTay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.72) vs Tay phải Shoki Murakami (ERA 1.93)
12/093 trận22.4845.800P—Trượt
Ném chínhTay phải Ryoji Kuribayashi (ERA 2.49) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.18)
Ném chínhTay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.72) vs Tay phải Shoki Murakami (ERA 1.93)
Ném chínhTay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.72) vs Tay phải Shoki Murakami (ERA 1.93)
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
12/093 trận28.1682.700P—Trượt
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
Ném chínhTay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.72) vs Tay phải Shoki Murakami (ERA 1.93)
Ném chínhTay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.72) vs Tay phải Shoki Murakami (ERA 1.93)
12/093 trận26.8699.600P—Trượt
Ném chínhTay phải Taj Bradley (ERA 3.81) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.51)
Ném chínhTay phải Anthony Molina vs Tay trái Robbie Ray (ERA 3.08)
Ném chínhTay phải Anthony Molina vs Tay trái Robbie Ray (ERA 3.08)
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
12/092 trận6.5362.600P+408.800PĐúng
Ném chínhTay trái Carlos Rodón (ERA 2.82) vs Tay phải Nolan McLean (ERA 3.24)
Ném chínhTay phải Ryan Gusto (ERA 4.14) vs Tay trái Blake Snell (ERA 1.67)
Ném chínhTay phải Ryan Gusto (ERA 4.14) vs Tay trái Blake Snell (ERA 1.67)
12/093 trận18.2912.000P+219.514PĐúng
Ném chínhTay trái Framber Valdez (ERA 4.01) vs Tay phải Mason Adams
Ném chínhTay phải Ryan Gusto (ERA 4.14) vs Tay trái Blake Snell (ERA 1.67)
Ném chínhTay phải Ryan Gusto (ERA 4.14) vs Tay trái Blake Snell (ERA 1.67)
Ném chínhTay phải Dustin May (ERA 5.02) vs Tay trái Andrew Abbott (ERA 4.84)
Ném chínhTay phải Dustin May (ERA 5.02) vs Tay trái Andrew Abbott (ERA 4.84)
BoldTiger43
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
97
Chỉ số TB
8.89
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 4Trượt 16Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày48%293
Bóng đá100%3
Thể thao điện tử100%2
Lịch sử pick 10 gần nhất
3 trận12/09Tỷ lệ 22.19—Trượt
Ném chínhTay phải Gerrit Cole (ERA 3.67) vs Tay trái Zac Thornton (ERA 3.48)
Ném chínhTay phải Gerrit Cole (ERA 3.67) vs Tay trái Zac Thornton (ERA 3.48)
Ném chínhTay phải Tyler Phillips (ERA 3.55) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.36)
Ném chínhTay phải Tyler Phillips (ERA 3.55) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.36)
Ném chínhTay trái Shane Drohan (ERA 4.35) vs Tay phải Brady Singer (ERA 5.38)
2 trận12/09Tỷ lệ 7.25—Trượt
Ném chínhTay phải Gerrit Cole (ERA 3.67) vs Tay trái Zac Thornton (ERA 3.48)
Ném chínhTay phải Gerrit Cole (ERA 3.67) vs Tay trái Zac Thornton (ERA 3.48)
Ném chínhTay trái Shane Drohan (ERA 4.35) vs Tay phải Brady Singer (ERA 5.38)
2 trận12/09Tỷ lệ 7.08+642.585PĐúng
2 trận12/09Tỷ lệ 5.74—Trượt
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
Ném chínhTay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.72) vs Tay phải Shoki Murakami (ERA 1.93)
3 trận12/09Tỷ lệ 22.48—Trượt
Ném chínhTay phải Ryoji Kuribayashi (ERA 2.49) vs Tay phải Shuto Ogata (ERA 3.18)
Ném chínhTay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.72) vs Tay phải Shoki Murakami (ERA 1.93)
Ném chínhTay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.72) vs Tay phải Shoki Murakami (ERA 1.93)
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
3 trận12/09Tỷ lệ 28.16—Trượt
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
Ném chínhTay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.72) vs Tay phải Shoki Murakami (ERA 1.93)
Ném chínhTay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.72) vs Tay phải Shoki Murakami (ERA 1.93)
3 trận12/09Tỷ lệ 26.86—Trượt
Ném chínhTay phải Taj Bradley (ERA 3.81) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.51)
Ném chínhTay phải Anthony Molina vs Tay trái Robbie Ray (ERA 3.08)
Ném chínhTay phải Anthony Molina vs Tay trái Robbie Ray (ERA 3.08)
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
Ném chínhTay phải Jackson Rutledge vs Tay trái Kazuya Ojima (ERA 3.64)
2 trận12/09Tỷ lệ 6.53+408.800PĐúng
Ném chínhTay trái Carlos Rodón (ERA 2.82) vs Tay phải Nolan McLean (ERA 3.24)
Ném chínhTay phải Ryan Gusto (ERA 4.14) vs Tay trái Blake Snell (ERA 1.67)
Ném chínhTay phải Ryan Gusto (ERA 4.14) vs Tay trái Blake Snell (ERA 1.67)
3 trận12/09Tỷ lệ 18.29+219.514PĐúng
Ném chínhTay trái Framber Valdez (ERA 4.01) vs Tay phải Mason Adams
Ném chínhTay phải Ryan Gusto (ERA 4.14) vs Tay trái Blake Snell (ERA 1.67)
Ném chínhTay phải Ryan Gusto (ERA 4.14) vs Tay trái Blake Snell (ERA 1.67)
Ném chínhTay phải Dustin May (ERA 5.02) vs Tay trái Andrew Abbott (ERA 4.84)
Ném chínhTay phải Dustin May (ERA 5.02) vs Tay trái Andrew Abbott (ERA 4.84)