Bảng xếp hạng pickster
QSL16/10 21:30Al Ahli Doha
0:3
Al WakrahHủyTổng↓–3↑1.62
UAE League16/10 22:45Bani Yas
0:2
Al WaslĐúngKết quả15.25X4.5021.40
QSL16/10 23:45Al Shahaniya
0:6
Al ArabiĐúngKết quả13.50X3.7021.80
Eredivisie17/10 01:00Heerenveen
4:0
ExcelsiorĐúngKết quả11.57X4.3325.25
MLB · Play Offs18/10 07:00Cleveland Guardians
vs
Tampa Bay RaysHủyTổng↓1.657↑2.10
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.5022.30
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.4022.82
KBL16/10 17:00Goyang Sono
95:82
Mobis PhoebusTrượtChênh lệch11.86+4.521.80
UAE League16/10 22:45Bani Yas
0:2
Al WaslĐúngKết quả15.25X4.5021.42
Bundesliga17/10 00:30SK Rapid
3:1
HartbergĐúngKết quả11.30X6.00211.00
Allsvenskan17/10 00:00Brommapojkarna
0:2
DjurgardenĐúngKết quả16.00X4.5021.45
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.5022.30
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.4222.82
Saudi Professional League16/10 20:15Al Qadsiah
2:1
AbhaTrượtTổng↓2.253.5↑1.73
Bundesliga17/10 00:30SK Rapid
3:1
HartbergĐúngKết quả11.30X6.00211.00
Bundesliga17/10 01:30Eintracht Frankfurt
1:0
FC KolnĐúngKết quả11.83X4.3323.90
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersTrượtTổng↓1.597.5↑2.20
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.5022.30
KBL16/10 17:00Goyang Sono
95:82
Mobis PhoebusĐúngTổng↓2.35169.5↑1.74
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.4222.82
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersTrượtTổng↓1.597.5↑2.20
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsĐúngTổng↓1.595↑2.05
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsTrượtKết quả11.5022.30
Conference League · League Phase16/10 02:00Atalanta
3:1
PafosĐúngKết quả11.28X5.7529.00
Conference League · League Phase16/10 02:00Freiburg
3:2
JablonecĐúngKết quả11.18X6.25215.00
Conference League · League Phase16/10 02:00Brighton
4:0
Kauno ZalgirisHủyTổng↓–4↑1.67
Europa League · League Phase16/10 02:00Benfica
4:1
CelticĐúngKết quả11.18X7.50212.00
Europa League · League Phase16/10 02:00Jagiellonia
3:1
Ararat-ArmeniaĐúngKết quả11.45X4.5026.50
Europa League · League Phase16/10 02:00Bournemouth
3:0
Sturm GrazĐúngChênh lệch11.65-222.20
Europa League · League Phase16/10 02:00Bournemouth
3:0
Sturm GrazĐúngKết quả11.17X7.50215.00
Europa League · League Phase16/10 02:00Nijmegen
1:1
Levski SofiaTrượtKết quả11.91X3.5024.00
Europa League · League Phase16/10 02:00Ferencvaros
2:1
PlzenĐúngKết quả11.90X3.9023.80
Europa League · League Phase16/10 02:00Benfica
4:1
CelticĐúngKết quả11.18X7.50212.00
Conference League · League Phase16/10 02:00St. Truiden
2:0
Iberia 1999ĐúngKết quả11.20X6.50213.00
Conference League · League Phase16/10 02:00Freiburg
3:2
JablonecĐúngKết quả11.18X6.25215.00
Conference League · League Phase16/10 02:00Atalanta
3:1
PafosĐúngKết quả11.28X5.7529.00
SunnyMaverick74
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
702
Chỉ số TB
6.52
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 5Trượt 15Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày62%1619
Bóng đá69%1228
Bóng rổ48%25
Bóng chuyền76%17
Khúc côn cầu50%2
Lịch sử pick
10 gần nhất16/103 trận5.6159.500P+333.991PĐúng
16/102 trận3.7777.000P—Trượt
16/105 trận3.9692.600P+366.362PĐúng
Ném chínhTay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
16/106 trận10.1277.100P—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
16/105 trận8.7714.100P—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
16/102 trận2.6474.500P—Trượt
16/103 trận4.1588.500P—Trượt
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
16/102 trận5.3864.300P—Trượt
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
16/106 trận4.265.500P+23.452PĐúng
16/107 trận9.0883.300P—Trượt
SunnyMaverick74
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
702
Chỉ số TB
6.52
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 5Trượt 15Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày62%1619
Bóng đá69%1228
Bóng rổ48%25
Bóng chuyền76%17
Khúc côn cầu50%2
Lịch sử pick 10 gần nhất
3 trận16/10Tỷ lệ 5.61+333.991PĐúng
2 trận16/10Tỷ lệ 3.77—Trượt
5 trận16/10Tỷ lệ 3.96+366.362PĐúng
Ném chínhTay phải Shawn Armstrong (ERA 4.58) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
6 trận16/10Tỷ lệ 10.12—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
5 trận16/10Tỷ lệ 8.77—Trượt
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
2 trận16/10Tỷ lệ 2.64—Trượt
3 trận16/10Tỷ lệ 4.15—Trượt
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
2 trận16/10Tỷ lệ 5.38—Trượt
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
6 trận16/10Tỷ lệ 4.26+23.452PĐúng
7 trận16/10Tỷ lệ 9.08—Trượt