Bảng xếp hạng pickster
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsĐúngTổng↓2.603.5↑1.45
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngChênh lệch12.28-22–
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngTổng↓2.256↑1.57
LMP15/10 10:15Aguilas de Mexicali
0:3
HermosilloĐúngKết quả12.0521.68
LMP15/10 10:00Mazatlan
3:4
TomaterosĐúngKết quả12.2521.60
LMP15/10 10:00Mazatlan
3:4
TomaterosĐúngTổng↓–6.5↑1.55
LMP15/10 09:30Mayos de Navojoa
5:11
Yaquis de ObregonĐúngKết quả12.2521.60
LMP15/10 09:30Mayos de Navojoa
5:11
Yaquis de ObregonTrượtTổng↓1.958.5↑1.74
MLB · Play Offs15/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:6
Milwaukee BrewersĐúngKết quả11.5422.47
MLB · Play Offs15/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:6
Milwaukee BrewersĐúngTổng↓2.007↑1.68
Copa Uruguay · Play Offs15/10 07:00Maldonado
4:1
AlbionTrượtKết quả11.95X3.2023.50
MLB · Play Offs14/10 07:00Tampa Bay Rays
3:1
Cleveland GuardiansTrượtKết quả11.7622.17
MLB · Play Offs14/10 07:00Tampa Bay Rays
3:1
Cleveland GuardiansĐúngTổng↓1.607.5↑2.35
Primera A · Clausura21/10 08:30Millonarios
vs
Once CaldasHủyKết quả11.80X3.6024.33
Primera Division · Apertura14/10 09:00San Carlos
1:2
Inter San CarlosTrượtKết quả12.15X3.1022.55
MLB · Play Offs12/10 07:00Milwaukee Brewers
2:1
Los Angeles DodgersĐúngTổng↓1.716.5↑2.00
NPB · Play Offs12/10 12:00Seibu Lions
1:4
Nippon Ham FightersTrượtKết quả11.7122.00
NPB · Play Offs12/10 12:00Seibu Lions
1:4
Nippon Ham FightersĐúngTổng↓1.586↑2.22
KBO12/10 16:30Doosan Bears
4:7
Lotte GiantsĐúngKết quả12.0521.74
KBO12/10 16:30Doosan Bears
4:7
Lotte GiantsĐúngTổng↓1.957.5↑1.80
KBO09/10 12:00Lotte Giants
9:1
LG TwinsĐúngTổng↓1.7111↑2.00
KBO09/10 12:00NC Dinos
2:7
KIA TigersTrượtChênh lệch11.61+22–
KBO09/10 12:00NC Dinos
2:7
KIA TigersĐúngTổng↓1.749.5↑1.95
KBO09/10 12:00SSG Landers
3:1
Samsung LionsĐúngChênh lệch11.71+1.522.00
KBO09/10 12:00SSG Landers
3:1
Samsung LionsTrượtTổng↓2.0010↑1.71
KBO09/10 12:00Lotte Giants
9:1
LG TwinsĐúngTổng↓1.7111↑2.00
KBO09/10 12:00NC Dinos
2:7
KIA TigersĐúngKết quả12.2021.62
KBO09/10 12:00NC Dinos
2:7
KIA TigersĐúngTổng↓1.749.5↑1.95
KBO09/10 12:00SSG Landers
3:1
Samsung LionsĐúngChênh lệch11.71+1.522.00
KBO09/10 12:00SSG Landers
3:1
Samsung LionsTrượtTổng↓2.0010↑1.71
KBO09/10 12:00SSG Landers
3:1
Samsung LionsTrượtTổng↓2.0010↑1.71
KBO09/10 12:00SSG Landers
3:1
Samsung LionsĐúngChênh lệch11.71+1.522.00
KBO09/10 12:00NC Dinos
2:7
KIA TigersTrượtChênh lệch11.61+22–
KBO09/10 12:00NC Dinos
2:7
KIA TigersĐúngTổng↓1.749.5↑1.95
KBO09/10 12:00Lotte Giants
9:1
LG TwinsĐúngTổng↓1.7111↑2.00
MLB · Play Offs08/10 09:00San Diego Padres
1:3
Milwaukee BrewersĐúngKết quả11.9121.95
MLB · Play Offs08/10 09:00San Diego Padres
1:3
Milwaukee BrewersTrượtTổng↓2.207↑1.73
MLB · Play Offs08/10 07:00New York Yankees
3:4
Tampa Bay RaysĐúngTổng↓2.206.5↑1.61
MLB · Play Offs08/10 05:00Atlanta Braves
1:4
Los Angeles DodgersĐúngKết quả12.3021.69
MLB · Play Offs08/10 05:00Atlanta Braves
1:4
Los Angeles DodgersTrượtTổng↓2.157↑1.73
WildMaverick38
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
366
Chỉ số TB
12.40
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 1Trượt 19Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày55%1505
Bóng rổ29%7
Bóng đá33%6
Khúc côn cầu33%3
Lịch sử pick
10 gần nhất16/102 trận5.1944.400P+230.454PĐúng
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
15/103 trận13.0018.800P—Trượt
14/102 trận13.2832.700P—Trượt
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
14/102 trận5.445.700P—Trượt
13/103 trận26.8752.500P—Trượt
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
12/103 trận14.4723.300P—Trượt
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
Ném chínhTay trái Natsuki Takeuchi (ERA 3.27) vs Tay phải Hiromi Itoh (ERA 3.18)
Ném chínhTay trái Natsuki Takeuchi (ERA 3.27) vs Tay phải Hiromi Itoh (ERA 3.18)
09/103 trận14.0131.100P—Trượt
09/103 trận14.0918.200P—Trượt
09/103 trận14.0160.800P—Trượt
07/103 trận15.8889.900P—Trượt
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.63) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.63) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53)
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53)
WildMaverick38
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
366
Chỉ số TB
12.40
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 1Trượt 19Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày55%1505
Bóng rổ29%7
Bóng đá33%6
Khúc côn cầu33%3
Lịch sử pick 10 gần nhất
2 trận16/10Tỷ lệ 5.19+230.454PĐúng
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
3 trận15/10Tỷ lệ 13.00—Trượt
2 trận14/10Tỷ lệ 13.28—Trượt
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
2 trận14/10Tỷ lệ 5.44—Trượt
3 trận13/10Tỷ lệ 26.87—Trượt
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
3 trận12/10Tỷ lệ 14.47—Trượt
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
Ném chínhTay trái Natsuki Takeuchi (ERA 3.27) vs Tay phải Hiromi Itoh (ERA 3.18)
Ném chínhTay trái Natsuki Takeuchi (ERA 3.27) vs Tay phải Hiromi Itoh (ERA 3.18)
3 trận09/10Tỷ lệ 14.01—Trượt
3 trận09/10Tỷ lệ 14.09—Trượt
3 trận09/10Tỷ lệ 14.01—Trượt
3 trận07/10Tỷ lệ 15.88—Trượt
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.63) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.63) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Nick Martinez (ERA 3.10)
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53)
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay phải Tyler Glasnow (ERA 3.53)