Bảng xếp hạng pickster
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngTổng↓1.866.5↑1.80
KBL16/10 17:00Goyang Sono
95:82
Mobis PhoebusTrượtTổng↓1.77175.5↑1.95
KBL16/10 17:00Goyang Sono
95:82
Mobis PhoebusTrượtChênh lệch11.86+5.521.68
NPB18/09 16:00Hanshin Tigers
2:1
Hiroshima CarpĐúngChênh lệch12.30+1.521.58
NPB18/09 16:00Yomiuri Giants
2:0
Chunichi DragonsĐúngKết quả11.6222.30
KBO18/09 16:30KT Wiz Suwon
1:12
LG TwinsTrượtTổng↓1.599.5↑2.15
KBO18/09 16:30Lotte Giants
9:6
NC DinosĐúngKết quả11.6622.10
KBO18/09 16:30Lotte Giants
9:6
NC DinosTrượtTổng↓1.7410.5↑1.95
MLB18/09 06:15Houston Astros
6:2
Kansas City RoyalsTrượtChênh lệch12.40+1.521.60
MLB18/09 06:15Houston Astros
6:2
Kansas City RoyalsĐúngTổng↓1.659.5↑2.20
MLB18/09 06:15New York Mets
0:3
Philadelphia PhilliesTrượtKết quả11.7622.10
NPB17/09 16:00Orix Buffaloes
1:7
Fukuoka S. HawksĐúngChênh lệch11.66-1.522.08
NPB17/09 16:00Orix Buffaloes
1:7
Fukuoka S. HawksĐúngTổng↓2.126.5↑1.59
KBO17/09 16:30NC Dinos
1:2
SSG LandersTrượtTổng↓2.008.5↑1.80
KBO17/09 16:30KIA Tigers
2:0
Kiwoom HeroesĐúngChênh lệch12.20-1.521.66
KBO17/09 16:30KIA Tigers
2:0
Kiwoom HeroesĐúngTổng↓1.688.5↑2.00
NPB15/09 16:00Orix Buffaloes
3:5
Fukuoka S. HawksHủyChênh lệch1–-221.80
NPB15/09 16:00Orix Buffaloes
3:5
Fukuoka S. HawksĐúngTổng↓1.956.5↑1.74
KBO15/09 16:30NC Dinos
2:3
LG TwinsTrượtTổng↓2.109.5↑1.75
KBO15/09 16:30Samsung Lions
7:3
Lotte GiantsĐúngChênh lệch11.74-1.521.95
KBO15/09 16:30Samsung Lions
7:3
Lotte GiantsĐúngTổng↓2.129.5↑1.64
VividHunter29
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
49
Chỉ số TB
9.68
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 2Trượt 18Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày48%126
Bóng rổ36%14
Bóng đá10%10
Khúc côn cầu0%1
Lịch sử pick
10 gần nhất16/102 trận5.3531.800P—Trượt
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
14/102 trận5.4372.000P—Trượt
18/094 trận11.7612.600P—Trượt
Ném chínhTay trái Koutaro Ohtake (ERA 3.05) vs Tay phải Masato Morishita (ERA 3.61)
Ném chínhTay trái Haruto Inoue (ERA 2.30) vs Tay trái Yumeto Kanemaru (ERA 2.75)
18/092 trận4.6578.700P—Trượt
Ném chínhTay phải Miguel Ullola vs Tay phải Seth Lugo (ERA 5.06)
Ném chínhTay phải Miguel Ullola vs Tay phải Seth Lugo (ERA 5.06)
Ném chínhTay phải Nolan McLean (ERA 3.18) vs Tay phải Aaron Nola (ERA 4.54)
17/093 trận22.0089.500P—Trượt
Ném chínhTay trái Ryuhei Sotani (ERA 4.05) vs Tay trái Haru Matsumoto (ERA 2.96)
Ném chínhTay trái Ryuhei Sotani (ERA 4.05) vs Tay trái Haru Matsumoto (ERA 2.96)
15/093 trận15.6461.800P—Trượt
Ném chínhTay phải Sean Hjelle (ERA 3.21) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
Ném chínhTay phải Sean Hjelle (ERA 3.21) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
14/093 trận39.4438.700P—Trượt
12/092 trận3.5358.900P—Trượt
11/092 trận2.9891.700P—Trượt
VividHunter29
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
49
Chỉ số TB
9.68
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 2Trượt 18Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày48%126
Bóng rổ36%14
Bóng đá10%10
Khúc côn cầu0%1
Lịch sử pick 10 gần nhất
2 trận16/10Tỷ lệ 5.35—Trượt
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
2 trận14/10Tỷ lệ 5.43—Trượt
4 trận18/09Tỷ lệ 11.76—Trượt
Ném chínhTay trái Koutaro Ohtake (ERA 3.05) vs Tay phải Masato Morishita (ERA 3.61)
Ném chínhTay trái Haruto Inoue (ERA 2.30) vs Tay trái Yumeto Kanemaru (ERA 2.75)
2 trận18/09Tỷ lệ 4.65—Trượt
Ném chínhTay phải Miguel Ullola vs Tay phải Seth Lugo (ERA 5.06)
Ném chínhTay phải Miguel Ullola vs Tay phải Seth Lugo (ERA 5.06)
Ném chínhTay phải Nolan McLean (ERA 3.18) vs Tay phải Aaron Nola (ERA 4.54)
3 trận17/09Tỷ lệ 22.00—Trượt
Ném chínhTay trái Ryuhei Sotani (ERA 4.05) vs Tay trái Haru Matsumoto (ERA 2.96)
Ném chínhTay trái Ryuhei Sotani (ERA 4.05) vs Tay trái Haru Matsumoto (ERA 2.96)
3 trận15/09Tỷ lệ 15.64—Trượt
Ném chínhTay phải Sean Hjelle (ERA 3.21) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
Ném chínhTay phải Sean Hjelle (ERA 3.21) vs Tay trái Livan Moinelo (ERA 0.76)
3 trận14/09Tỷ lệ 39.44—Trượt
2 trận12/09Tỷ lệ 3.53—Trượt
2 trận11/09Tỷ lệ 2.98—Trượt