Bảng xếp hạng pickster
MLB12/09 05:40Detroit Tigers
6:2
Colorado RockiesĐúngKết quả11.5222.60
MLB12/09 05:40Detroit Tigers
6:2
Colorado RockiesĐúngTổng↓2.557↑1.47
MLB12/09 06:10Miami Marlins
2:6
Los Angeles DodgersĐúngKết quả12.7521.47
MLB12/09 06:15Atlanta Braves
6:5
Philadelphia PhilliesĐúngTổng↓2.556↑1.47
NPB10/09 16:00Fukuoka S. Hawks
3:2
Nippon Ham FightersĐúngTổng↓1.508↑2.50
NPB10/09 16:00Yokohama BayStars
8:1
Yakult SwallowsĐúngKết quả11.4722.55
NPB10/09 16:00Yokohama BayStars
8:1
Yakult SwallowsĐúngTổng↓2.507↑1.50
MLB10/09 05:35Baltimore Orioles
9:5
Cleveland GuardiansTrượtTổng↓1.749↑1.95
MLB10/09 05:40Philadelphia Phillies
11:7
Houston AstrosĐúngKết quả11.6422.30
MLB10/09 05:40Miami Marlins
14:15
New York MetsĐúngTổng↓2.008.5↑1.87
MLB10/09 02:05Athletics
2:0
Toronto Blue JaysTrượtKết quả12.5521.54
MLB10/09 02:05Athletics
2:0
Toronto Blue JaysĐúngTổng↓1.6310↑–
MLB10/09 02:45San Francisco Giants
7:6
St.Louis CardinalsTrượtTổng↓1.629↑2.25
MLB10/09 03:10San Diego Padres
9:2
Washington NationalsĐúngKết quả11.5022.65
MLB10/09 03:10Seattle Mariners
3:2
Texas RangersTrượtTổng↓2.327↑1.57
NPB09/09 16:00Fukuoka S. Hawks
5:4
Nippon Ham FightersĐúngTổng↓2.506↑1.50
NPB09/09 16:00Chiba Lotte Marines
10:4
Rakuten Gold. EaglesTrượtTổng↓1.509↑2.50
MLB09/09 05:40Philadelphia Phillies
5:6
Houston AstrosĐúngChênh lệch12.40+1.521.63
MLB09/09 05:40Philadelphia Phillies
5:6
Houston AstrosTrượtTổng↓1.759↑1.95
HiddenStriker41
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
60
Chỉ số TB
3.88
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 8Trượt 12Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày57%132
Bóng đá64%11
Bóng rổ67%3
Lịch sử pick
10 gần nhất28/092 trận1.8673.800P+137.268PĐúng
13/092 trận3.1958.200P+185.774PĐúng
13/091 trận2.5819.800P—Trượt
12/093 trận4.8322.500P+108.637PĐúng
Ném chínhTay trái Framber Valdez (ERA 4.01) vs Tay phải Mason Adams
Ném chínhTay trái Framber Valdez (ERA 4.01) vs Tay phải Mason Adams
Ném chínhTay phải Ryan Gusto (ERA 4.14) vs Tay trái Blake Snell (ERA 1.67)
Ném chínhTay trái Chris Sale (ERA 2.24) vs Tay phải Aaron Nola (ERA 4.73)
10/092 trận3.3189.700P+296.682PĐúng
Ném chínhTay trái Haru Matsumoto (ERA 3.02) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.74)
Ném chínhTay phải Osuke Fukazawa (ERA 3.38) vs Tay phải Kojiro Yoshimura (ERA 4.61)
Ném chínhTay phải Osuke Fukazawa (ERA 3.38) vs Tay phải Kojiro Yoshimura (ERA 4.61)
10/093 trận5.3482.800P—Trượt
Ném chínhTay phải Shane Baz (ERA 4.05) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
Ném chínhTay trái Cristopher Sánchez (ERA 2.79) vs Tay phải Hunter Brown (ERA 3.52)
Ném chínhTay phải Janson Junk (ERA 4.54) vs Tay phải Robert Stock (ERA 5.93)
10/094 trận9.5832.100P—Trượt
Ném chínhTay trái Brady Basso (ERA 3.86) vs Tay phải Braydon Fisher (ERA 3.15)
Ném chínhTay trái Brady Basso (ERA 3.86) vs Tay phải Braydon Fisher (ERA 3.15)
Ném chínhTay phải Blade Tidwell (ERA 4.82) vs Tay phải Andre Pallante (ERA 3.45)
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.61) vs Tay trái Jackson Kent (ERA 6.59)
Ném chínhTay trái Kade Anderson (ERA 4.29) vs Tay trái Cody Bradford (ERA 4.72)
09/092 trận2.2562.100P—Trượt
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.53) vs Tay phải Kota Tatsu (ERA 2.78)
Ném chínhTay trái Kaito Mouri (ERA 4.99) vs Tay phải Kosei Shoji (ERA 3.92)
09/091 trận2.8526.300P—Trượt
Ném chínhTay phải Andrew Painter (ERA 5.71) vs Tay phải Hayden Wesneski (ERA 2.80)
Ném chínhTay phải Andrew Painter (ERA 5.71) vs Tay phải Hayden Wesneski (ERA 2.80)
HiddenStriker41
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
60
Chỉ số TB
3.88
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 8Trượt 12Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày57%132
Bóng đá64%11
Bóng rổ67%3
Lịch sử pick 10 gần nhất
2 trận28/09Tỷ lệ 1.86+137.268PĐúng
2 trận13/09Tỷ lệ 3.19+185.774PĐúng
1 trận13/09Tỷ lệ 2.58—Trượt
3 trận12/09Tỷ lệ 4.83+108.637PĐúng
Ném chínhTay trái Framber Valdez (ERA 4.01) vs Tay phải Mason Adams
Ném chínhTay trái Framber Valdez (ERA 4.01) vs Tay phải Mason Adams
Ném chínhTay phải Ryan Gusto (ERA 4.14) vs Tay trái Blake Snell (ERA 1.67)
Ném chínhTay trái Chris Sale (ERA 2.24) vs Tay phải Aaron Nola (ERA 4.73)
2 trận10/09Tỷ lệ 3.31+296.682PĐúng
Ném chínhTay trái Haru Matsumoto (ERA 3.02) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.74)
Ném chínhTay phải Osuke Fukazawa (ERA 3.38) vs Tay phải Kojiro Yoshimura (ERA 4.61)
Ném chínhTay phải Osuke Fukazawa (ERA 3.38) vs Tay phải Kojiro Yoshimura (ERA 4.61)
3 trận10/09Tỷ lệ 5.34—Trượt
Ném chínhTay phải Shane Baz (ERA 4.05) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
Ném chínhTay trái Cristopher Sánchez (ERA 2.79) vs Tay phải Hunter Brown (ERA 3.52)
Ném chínhTay phải Janson Junk (ERA 4.54) vs Tay phải Robert Stock (ERA 5.93)
4 trận10/09Tỷ lệ 9.58—Trượt
Ném chínhTay trái Brady Basso (ERA 3.86) vs Tay phải Braydon Fisher (ERA 3.15)
Ném chínhTay trái Brady Basso (ERA 3.86) vs Tay phải Braydon Fisher (ERA 3.15)
Ném chínhTay phải Blade Tidwell (ERA 4.82) vs Tay phải Andre Pallante (ERA 3.45)
Ném chínhTay phải Walker Buehler (ERA 4.61) vs Tay trái Jackson Kent (ERA 6.59)
Ném chínhTay trái Kade Anderson (ERA 4.29) vs Tay trái Cody Bradford (ERA 4.72)
2 trận09/09Tỷ lệ 2.25—Trượt
Ném chínhTay phải Naoyuki Uwasawa (ERA 2.53) vs Tay phải Kota Tatsu (ERA 2.78)
Ném chínhTay trái Kaito Mouri (ERA 4.99) vs Tay phải Kosei Shoji (ERA 3.92)
1 trận09/09Tỷ lệ 2.85—Trượt
Ném chínhTay phải Andrew Painter (ERA 5.71) vs Tay phải Hayden Wesneski (ERA 2.80)
Ném chínhTay phải Andrew Painter (ERA 5.71) vs Tay phải Hayden Wesneski (ERA 2.80)