Bảng xếp hạng pickster
NPB · Play Offs16/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:2
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.4022.82
NPB · Play Offs16/10 16:00Hanshin Tigers
0:4
Yokohama BayStarsĐúngTổng↓1.406↑2.75
MLB · Play Offs15/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:6
Milwaukee BrewersĐúngChênh lệch12.80+2.521.40
MLB · Play Offs15/10 07:00Los Angeles Dodgers
2:6
Milwaukee BrewersĐúngTổng↓1.429↑2.75
NPB · Play Offs14/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:4
Nippon Ham FightersĐúngKết quả11.3023.30
NPB · Play Offs14/10 16:00Fukuoka S. Hawks
6:4
Nippon Ham FightersĐúngTổng↓2.725↑1.40
KBO · Play Offs14/10 16:30LG Twins
4:1
Doosan BearsĐúngChênh lệch11.30+32–
KBO · Play Offs14/10 16:30LG Twins
4:1
Doosan BearsĐúngTổng↓1.369↑2.90
MLB · Play Offs14/10 07:00Tampa Bay Rays
3:1
Cleveland GuardiansĐúngChênh lệch13.55+2.521.27
MLB · Play Offs14/10 07:00Tampa Bay Rays
3:1
Cleveland GuardiansTrượtTổng↓3.155↑1.33
MLB · Play Offs12/10 07:00Milwaukee Brewers
2:1
Los Angeles DodgersĐúngChênh lệch12.90+1.521.38
MLB · Play Offs12/10 07:00Milwaukee Brewers
2:1
Los Angeles DodgersĐúngTổng↓1.447.5↑2.70
MLB · Play Offs12/10 07:00Milwaukee Brewers
2:1
Los Angeles DodgersĐúngChênh lệch11.52+1.522.63
MLB · Play Offs12/10 07:00Milwaukee Brewers
2:1
Los Angeles DodgersĐúngTổng↓1.447.5↑2.70
VividPilot70
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
-100.0%
Tỷ lệ đúng tuần
0.0%
Tổng pick (tích lũy)
94
Chỉ số TB
2.60
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 9Trượt 11Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày71%191
Bóng rổ29%7
Bóng đá67%6
Bóng chuyền67%6
Khúc côn cầu67%3
Lịch sử pick
10 gần nhất21/101 trận3.0669.000P—Trượt
21/101 trận2.4014.700P—Trượt
16/102 trận1.9662.600P+122.696PĐúng
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
15/101 trận2.4579.400P—Trượt
15/101 trận1.9912.100P+24.054PĐúng
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
14/102 trận3.2291.800P+295.390PĐúng
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
14/101 trận1.6948.300P—Trượt
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
12/101 trận1.9977.700P+154.405PĐúng
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
12/101 trận2.1994.900P+207.717PĐúng
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
10/101 trận2.1628.300P+61.153PĐúng
VividPilot70
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
-100.0%
Tỷ lệ đúng tuần
0.0%
Tổng pick (tích lũy)
94
Chỉ số TB
2.60
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 9Trượt 11Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày71%191
Bóng rổ29%7
Bóng đá67%6
Bóng chuyền67%6
Khúc côn cầu67%3
Lịch sử pick 10 gần nhất
1 trận21/10Tỷ lệ 3.06—Trượt
1 trận21/10Tỷ lệ 2.40—Trượt
2 trận16/10Tỷ lệ 1.96+122.696PĐúng
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 2.10) vs Tay trái Takayuki Katoh (ERA 2.90)
Ném chínhTay phải Hiroto Saiki (ERA 2.51) vs Tay trái Hiromi Katayama (ERA 2.64)
1 trận15/10Tỷ lệ 2.45—Trượt
1 trận15/10Tỷ lệ 1.99+24.054PĐúng
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
Ném chínhTay trái Blake Snell (ERA 1.90) vs Tay trái Robert Gasser (ERA 3.87)
2 trận14/10Tỷ lệ 3.22+295.390PĐúng
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
Ném chínhTay trái Livan Moinelo (ERA 0.76) vs Tay trái Sachiya Yamasaki (ERA 2.67)
1 trận14/10Tỷ lệ 1.69—Trượt
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
Ném chínhTay phải Freddy Peralta (ERA 3.25) vs Tay trái Parker Messick (ERA 2.56)
1 trận12/10Tỷ lệ 1.99+154.405PĐúng
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
1 trận12/10Tỷ lệ 2.19+207.717PĐúng
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Tarik Skubal (ERA 2.61)
1 trận10/10Tỷ lệ 2.16+61.153PĐúng