Bảng xếp hạng pickster
UEFA Nations League · League A04/10 01:45Spain
3:1
Czech RepublicHủyTổng↓1.774↑–
Friendly International04/10 07:00Argentina
7:0
Burkina FasoĐúngChênh lệch11.86-2.523.55
MLB · Play Offs04/10 03:00Los Angeles Dodgers
5:3
Atlanta BravesĐúngKết quả11.4422.85
MLB · Play Offs04/10 07:30Milwaukee Brewers
3:2
San Diego PadresTrượtChênh lệch12.10-1.521.80
MLB25/09 06:05New York Yankees
6:4
Tampa Bay RaysĐúngKết quả11.6422.25
MLB25/09 08:40Seattle Mariners
4:6
Los Angeles AngelsTrượtChênh lệch12.00-1.521.76
MLB25/09 08:40Seattle Mariners
4:6
Los Angeles AngelsĐúngTổng↓2.156.5↑1.66
MLB24/09 00:35Baltimore Orioles
4:2
Toronto Blue JaysTrượtTổng↓1.747.5↑2.08
MLB24/09 06:05New York Yankees
9:2
Tampa Bay RaysTrượtTổng↓1.687↑2.10
MLB24/09 06:10Boston Red Sox
1:0
Cleveland GuardiansTrượtTổng↓2.006.5↑1.83
MLB23/09 05:40Philadelphia Phillies
6:4
Milwaukee BrewersĐúngKết quả11.7122.20
MLB23/09 06:05New York Yankees
1:6
Tampa Bay RaysTrượtTổng↓1.796.5↑1.95
MLB23/09 06:40Kansas City Royals
11:14
Chicago White SoxTrượtKết quả12.0021.83
MLB17/09 05:40Cincinnati Reds
6:2
Los Angeles DodgersTrượtChênh lệch12.10-1.521.80
MLB17/09 05:40Tampa Bay Rays
4:3
AthleticsĐúngKết quả11.5422.55
MLB17/09 05:45Washington Nationals
0:3
Philadelphia PhilliesĐúngTổng↓1.869↑1.95
MLB17/09 07:10Houston Astros
2:5
Kansas City RoyalsTrượtKết quả11.6222.40
CleverVoyager42
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
31
Chỉ số TB
5.43
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 2Trượt 18Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày57%65
Bóng đá64%22
Lịch sử pick
10 gần nhất03/104 trận9.9698.400P—Trượt
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 2.61) vs Tay trái Dylan Dodd (ERA 2.54)
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Robbie Ray (ERA 3.08)
02/103 trận5.8666.000P—Trượt
28/092 trận3.1025.400P—Trượt
26/092 trận2.6080.900P+210.340PĐúng
26/093 trận4.2634.400P—Trượt
25/092 trận5.4436.200P—Trượt
Ném chínhTay phải Cam Schlittler (ERA 1.95) vs Tay trái Ian Seymour (ERA 4.22)
Ném chínhTay phải Bryan Woo (ERA 3.91) vs Tay phải Grayson Rodriguez (ERA 6.02)
Ném chínhTay phải Bryan Woo (ERA 3.91) vs Tay phải Grayson Rodriguez (ERA 6.02)
24/093 trận4.9769.000P+343.052PĐúng
23/093 trận6.3950.500P—Trượt
Ném chínhTay phải Chris Bassitt (ERA 4.41) vs Tay phải Max Scherzer (ERA 6.14)
Ném chínhTay phải Gerrit Cole (ERA 3.63) vs Tay phải Mason Englert (ERA 5.95)
Ném chínhTay phải Sonny Gray (ERA 2.72) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
23/093 trận6.1251.700P—Trượt
Ném chínhTay phải Zack Wheeler (ERA 2.95) vs Tay phải Dustin May (ERA 5.61)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.57) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.63)
Ném chínhTay trái Daniel Lynch IV (ERA 4.13) vs Tay trái Anthony Kay (ERA 4.53)
17/094 trận8.3523.000P—Trượt
Ném chínhTay trái Andrew Abbott (ERA 4.70) vs Tay trái Blake Snell (ERA 1.86)
Ném chínhTay phải Nick Martinez (ERA 2.94) vs Tay trái Brady Basso (ERA 4.50)
Ném chínhTay trái Jared Simpson vs Tay phải Zack Wheeler (ERA 3.03)
Ném chínhTay phải Cristian Javier (ERA 5.31) vs Tay trái Daniel Lynch IV (ERA 3.29)
CleverVoyager42
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
31
Chỉ số TB
5.43
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 2Trượt 18Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày57%65
Bóng đá64%22
Lịch sử pick 10 gần nhất
4 trận03/10Tỷ lệ 9.96—Trượt
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 2.61) vs Tay trái Dylan Dodd (ERA 2.54)
Ném chínhTay phải Jacob Misiorowski (ERA 1.80) vs Tay trái Robbie Ray (ERA 3.08)
3 trận02/10Tỷ lệ 5.86—Trượt
2 trận28/09Tỷ lệ 3.10—Trượt
2 trận26/09Tỷ lệ 2.60+210.340PĐúng
3 trận26/09Tỷ lệ 4.26—Trượt
2 trận25/09Tỷ lệ 5.44—Trượt
Ném chínhTay phải Cam Schlittler (ERA 1.95) vs Tay trái Ian Seymour (ERA 4.22)
Ném chínhTay phải Bryan Woo (ERA 3.91) vs Tay phải Grayson Rodriguez (ERA 6.02)
Ném chínhTay phải Bryan Woo (ERA 3.91) vs Tay phải Grayson Rodriguez (ERA 6.02)
3 trận24/09Tỷ lệ 4.97+343.052PĐúng
3 trận23/09Tỷ lệ 6.39—Trượt
Ném chínhTay phải Chris Bassitt (ERA 4.41) vs Tay phải Max Scherzer (ERA 6.14)
Ném chínhTay phải Gerrit Cole (ERA 3.63) vs Tay phải Mason Englert (ERA 5.95)
Ném chínhTay phải Sonny Gray (ERA 2.72) vs Tay trái Foster Griffin (ERA 3.06)
3 trận23/09Tỷ lệ 6.12—Trượt
Ném chínhTay phải Zack Wheeler (ERA 2.95) vs Tay phải Dustin May (ERA 5.61)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.57) vs Tay phải Drew Rasmussen (ERA 2.63)
Ném chínhTay trái Daniel Lynch IV (ERA 4.13) vs Tay trái Anthony Kay (ERA 4.53)
4 trận17/09Tỷ lệ 8.35—Trượt
Ném chínhTay trái Andrew Abbott (ERA 4.70) vs Tay trái Blake Snell (ERA 1.86)
Ném chínhTay phải Nick Martinez (ERA 2.94) vs Tay trái Brady Basso (ERA 4.50)
Ném chínhTay trái Jared Simpson vs Tay phải Zack Wheeler (ERA 3.03)
Ném chínhTay phải Cristian Javier (ERA 5.31) vs Tay trái Daniel Lynch IV (ERA 3.29)