Bảng xếp hạng pickster
MLB · Wild Card01/10 01:00Atlanta Braves
3:4
Philadelphia PhilliesĐúngChênh lệch12.95+1.521.37
MLB · Wild Card01/10 04:00Houston Astros
3:7
Chicago White SoxTrượtTổng↓1.429↑2.80
MLB · Wild Card01/10 04:00Houston Astros
3:7
Chicago White SoxĐúngChênh lệch13.15+2.521.29
MLB · Wild Card01/10 07:00New York Yankees
9:2
Boston Red SoxTrượtTổng↓1.478↑2.60
MLB · Wild Card01/10 07:00New York Yankees
9:2
Boston Red SoxTrượtChênh lệch1–+221.35
NPB04/09 16:00Fukuoka S. Hawks
8:2
Seibu LionsTrượtTổng↓1.867.5↑1.95
NPB04/09 16:00Fukuoka S. Hawks
8:2
Seibu LionsTrượtChênh lệch11.83+1.521.83
KBO04/09 16:30Lotte Giants
4:14
Hanwha EaglesĐúngTổng↓2.229↑1.56
KBO04/09 16:30LG Twins
4:3
Samsung LionsĐúngTổng↓1.4311↑2.70
KBO04/09 16:30SSG Landers
4:0
Doosan BearsĐúngTổng↓1.3712↑2.80
KBO04/09 16:30Lotte Giants
4:14
Hanwha EaglesĐúngTổng↓2.858↑1.36
KBO04/09 16:30Lotte Giants
4:14
Hanwha EaglesTrượtChênh lệch11.38+22–
KBO04/09 16:30SSG Landers
4:0
Doosan BearsĐúngChênh lệch11.37+1.523.05
NPB04/09 16:00Fukuoka S. Hawks
8:2
Seibu LionsĐúngKết quả11.3822.90
NPB04/09 16:00Fukuoka S. Hawks
8:2
Seibu LionsTrượtTổng↓1.389↑2.75
NPB04/09 16:00Hiroshima Carp
1:3
Yomiuri GiantsĐúngTổng↓1.378.5↑2.85
NPB04/09 16:00Orix Buffaloes
3:1
Chiba Lotte MarinesĐúngTổng↓1.448.5↑2.62
NPB04/09 16:00Orix Buffaloes
3:1
Chiba Lotte MarinesĐúngChênh lệch11.38+22–
MLB04/09 09:10Los Angeles Dodgers
3:2
St.Louis CardinalsĐúngKết quả11.3523.30
MLB04/09 09:10Los Angeles Dodgers
3:2
St.Louis CardinalsTrượtTổng↓2.057↑1.68
NPB04/09 16:00Rakuten Gold. Eagles
2:5
Nippon Ham FightersĐúngKết quả12.3521.58
NPB04/09 16:00Fukuoka S. Hawks
8:2
Seibu LionsĐúngKết quả11.4222.90
MLB04/09 09:10Los Angeles Dodgers
3:2
St.Louis CardinalsĐúngKết quả11.3323.30
MLB04/09 06:15Baltimore Orioles
5:6
Boston Red SoxĐúngTổng↓2.557↑1.47
MLB04/09 06:40Kansas City Royals
7:3
Miami MarlinsĐúngTổng↓2.657.5↑1.52
MLB04/09 09:10Los Angeles Dodgers
3:2
St.Louis CardinalsTrượtTổng↓2.356.5↑1.47
VividOtter79
VàngChưa có giới thiệu
Tham gia 07/2026 · 0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
762
Chỉ số TB
9.40
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 1Trượt 19Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày59%2228
Bóng đá43%442
Bóng rổ20%10
Lịch sử pick
10 gần nhất30/093 trận4.9838.000P—Trượt
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay trái Cristopher Sánchez (ERA 2.91)
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Sonny Gray (ERA 2.72)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Sonny Gray (ERA 2.72)
04/092 trận5.318.700P—Trượt
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 1.82) vs Tay phải Kona Takahashi (ERA 2.51)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 1.82) vs Tay phải Kona Takahashi (ERA 2.51)
04/093 trận5.0462.900P—Trượt
04/093 trận5.1876.000P—Trượt
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 1.82) vs Tay phải Kona Takahashi (ERA 2.51)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 1.82) vs Tay phải Kona Takahashi (ERA 2.51)
Ném chínhTay phải Masato Morishita (ERA 3.88) vs Tay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.93)
Ném chínhTay phải Taito Takashima (ERA 4.19) vs Tay phải Andre Jackson (ERA 3.43)
Ném chínhTay phải Taito Takashima (ERA 4.19) vs Tay phải Andre Jackson (ERA 3.43)
04/093 trận5.0930.200P—Trượt
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 3.03) vs Tay trái Quinn Mathews (ERA 4.38)
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 3.03) vs Tay trái Quinn Mathews (ERA 4.38)
Ném chínhTay trái Tatsuki Koja (ERA 3.46) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.40)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 1.82) vs Tay phải Kona Takahashi (ERA 2.51)
04/092 trận2.6649.900P—Trượt
03/093 trận30.7553.800P—Trượt
03/093 trận4.3751.400P—Trượt
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 3.03) vs Tay trái Quinn Mathews (ERA 4.38)
Ném chínhTay phải Brandon Young (ERA 3.42) vs Tay trái Jake Bennett (ERA 3.34)
Ném chínhTay phải Michael Wacha (ERA 3.36) vs Tay phải Sandy Alcantara (ERA 3.54)
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 3.03) vs Tay trái Quinn Mathews (ERA 4.38)
03/091 trận2.3063.300P+145.590PĐúng
VividOtter79
Vàng0 người theo dõi · Môn chính: Bóng chày
Chưa có giới thiệu
ROI tuần
—
Tỷ lệ đúng tuần
—
Tổng pick (tích lũy)
762
Chỉ số TB
9.40
Chuỗi hiện tại
-
Người theo dõi
0
20 pick gần nhất
Mới nhất trướcĐúng 1Trượt 19Hủy 0
Tỷ lệ đúng theo môn (tích lũy · kết hợp tính riêng từng trận)
MônTỷ lệ đúngLượt trận
Bóng chày59%2228
Bóng đá43%442
Bóng rổ20%10
Lịch sử pick 10 gần nhất
3 trận30/09Tỷ lệ 4.98—Trượt
Ném chínhTay phải Tyler Mahle (ERA 1.99) vs Tay trái Cristopher Sánchez (ERA 2.91)
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
Ném chínhTay phải Hunter Brown (ERA 3.19) vs Tay phải Sean Burke (ERA 3.34)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Sonny Gray (ERA 2.72)
Ném chínhTay trái Max Fried (ERA 2.80) vs Tay phải Sonny Gray (ERA 2.72)
2 trận04/09Tỷ lệ 5.31—Trượt
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 1.82) vs Tay phải Kona Takahashi (ERA 2.51)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 1.82) vs Tay phải Kona Takahashi (ERA 2.51)
3 trận04/09Tỷ lệ 5.04—Trượt
3 trận04/09Tỷ lệ 5.18—Trượt
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 1.82) vs Tay phải Kona Takahashi (ERA 2.51)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 1.82) vs Tay phải Kona Takahashi (ERA 2.51)
Ném chínhTay phải Masato Morishita (ERA 3.88) vs Tay trái Kazuyuki Takemaru (ERA 3.93)
Ném chínhTay phải Taito Takashima (ERA 4.19) vs Tay phải Andre Jackson (ERA 3.43)
Ném chínhTay phải Taito Takashima (ERA 4.19) vs Tay phải Andre Jackson (ERA 3.43)
3 trận04/09Tỷ lệ 5.09—Trượt
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 3.03) vs Tay trái Quinn Mathews (ERA 4.38)
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 3.03) vs Tay trái Quinn Mathews (ERA 4.38)
Ném chínhTay trái Tatsuki Koja (ERA 3.46) vs Tay phải Koki Kitayama (ERA 2.40)
Ném chínhTay trái Yugo Maeda (ERA 1.82) vs Tay phải Kona Takahashi (ERA 2.51)
2 trận04/09Tỷ lệ 2.66—Trượt
3 trận03/09Tỷ lệ 30.75—Trượt
3 trận03/09Tỷ lệ 4.37—Trượt
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 3.03) vs Tay trái Quinn Mathews (ERA 4.38)
Ném chínhTay phải Brandon Young (ERA 3.42) vs Tay trái Jake Bennett (ERA 3.34)
Ném chínhTay phải Michael Wacha (ERA 3.36) vs Tay phải Sandy Alcantara (ERA 3.54)
Ném chínhTay trái Tarik Skubal (ERA 3.03) vs Tay trái Quinn Mathews (ERA 4.38)
1 trận03/09Tỷ lệ 2.30+145.590PĐúng