PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

EpicMaverick07
+445.8%
QuietViper55
+436.5%
LivelyViper48
+414.4%
DaringStriker07
+346.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

Frydlant n. O.

Czech Republic4. Liga · Group C·Bóng đá

Thứ hạng và thành tích của Frydlant n. O., đội Bóng đá thuộc Séc 4. Liga · Group C. Hiện đứng hạng 16 giải đấu, thành tích mùa 1T 0H 10B. 5 trận gần nhất: 1 thắng, 4 thua. Trận tiếp theo: 25/10 20:30 gặp Zabreh (Sân khách).

Thứ hạng
Hạng 16
Xuống hạng
Thành tích mùa
1T 0H 10B
11 trận
Điểm
3điểm
Kém đội đầu bảng 24 điểm
5 trận gần nhất

Thứ hạng

4. Liga · Group C · Liga 4: Group F
Xem bảng xếp hạng
12
Pusta Polom
11
13
Sumperk
10
14
Bridlicna
10
15
Bilovec
8
16
Frydlant n. O.
3

Danh sách cầu thủ

20 cầu thủ
GKThủ môn2 cầu thủ
1David MullerG23 tuổi
33Jakub SvrcinaG34 tuổi
DFHậu vệ2 cầu thủ
3Nam Nguyen HuuD18 tuổi
13Simon SkripekD19 tuổi
MFTiền vệ13 cầu thủ
21Simon ByrtusM24 tuổi
14FIlip CmielM20 tuổi
16Josef FaldynaM19 tuổi
7Daniel KulhanekM22 tuổi
-Tomas MalonM21 tuổi
2Karel MatyskaM23 tuổi
-Lukas PribelaM24 tuổi
12Mateusz SikoraM19 tuổi
4Viktor SimekM19 tuổi
5Tomas StavekM19 tuổi
8Adam SustaiM20 tuổi
6Slavomir VavrikM20 tuổi
10Josef ZacekM19 tuổi
FWTiền đạo3 cầu thủ
20David De RiggoA19 tuổi
9Filip ImrichA20 tuổi
18Bohdan VelickaA27 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc