PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

EpicMaverick07
+445.8%
LivelyViper48
+414.4%
QuietViper55
+386.8%
DaringStriker07
+343.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

Grotta

IcelandDivision 1·Bóng đá

Thứ hạng và thành tích của Grotta, đội Bóng đá thuộc Iceland Division 1. Hiện đứng hạng 8 giải đấu, thành tích mùa 8T 3H 11B. 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.

Thứ hạng
Hạng 8
Thành tích mùa
8T 3H 11B
22 trận
Điểm
27điểm
Kém đội đầu bảng 18 điểm
5 trận gần nhất

Thứ hạng

Division 1 · 1 Delid Karla: Mùa giải chính
Xem bảng xếp hạng
6
Leiknir
28
7
IR Reykjavik
28
8
Grotta
27
9
Vestri
27
10
Volsungur
26

Danh sách cầu thủ

24 cầu thủ
GKThủ môn2 cầu thủ
1Alexander ArnarssonG21 tuổi
12Gudmundur IngasonG22 tuổi
DFHậu vệ10 cầu thủ
4Dagur BjarkasonD20 tuổi
3Jonatan BragasonD19 tuổi
96Emil EinarssonD23 tuổi
21Tristan IngolfssonD27 tuổi
2Hrannar MagnussonD21 tuổi
8Caden McLaganD24 tuổi
24Nokkvi NokkvasonD26 tuổi
5Patrik PeturssonD25 tuổi
14Einar SveinbjarnarsonD26 tuổi
16Halldor ThorsteinsonD19 tuổi
MFTiền vệ7 cầu thủ
27Kristjan BjornssonM16 tuổi
22Viktor GudmundssonM19 tuổi
25Elmar HaukssonM20 tuổi
10Grimur JakobssonM23 tuổi
30Mattias KjeldM16 tuổi
23Birgir SchevingM17 tuổi
19Alexander StefanssonM20 tuổi
FWTiền đạo5 cầu thủ
7Bjorgvin AndressonA18 tuổi
9Andri JonassonA28 tuổi
11Axel SigurdarsonA28 tuổi
13Bjorgvin StefanssonA31 tuổi
20Dan Thordarson KristoferA26 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc