PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

EpicMaverick07
+445.8%
QuietViper55
+436.5%
LivelyViper48
+414.4%
DaringStriker07
+346.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

Thứ hạng và thành tích của Gintra W, đội Bóng đá thuộc châu Âu UEFA Europa Cup Women · Qualification. Thành tích mùa 1T 0H 3B.

Thứ hạng
—
Thành tích mùa
1T 0H 3B
4 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất

Thứ hạng

UEFA Europa Cup Women · Qualification
Xem bảng xếp hạng
Giải đấu này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng

Danh sách cầu thủ

20 cầu thủ
GKThủ môn2 cầu thủ
81Alla HerasymchukG28 tuổi
1Gabriele VasilenkoG20 tuổi
DFHậu vệ6 cầu thủ
5Sabrina AmorimD22 tuổi
22Athena DiachenkoD-
44Algimante MikutaiteD29 tuổi
17Tereza RomanovskajaD23 tuổi
21Aiste SveckuteD21 tuổi
2Makeila YanceyD21 tuổi
MFTiền vệ8 cầu thủ
15Justina BlazevicuteM16 tuổi
13Julia De SouzaM24 tuổi
10Marija GalkinaM23 tuổi
20Anni HakasaloM23 tuổi
16Agnieska KazarinaM20 tuổi
95Viktoriia LavreniukM-
88Khrystyna PereviznykM29 tuổi
14Grinceviciute UgneM20 tuổi
FWTiền đạo4 cầu thủ
29Laura KubiliuteA22 tuổi
48Elizabeth MidevaA-
7Meida ProsceviciuteA20 tuổi
8Lopes Ribeiro LidianeA28 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc