Iran U20
Thứ hạng và thành tích của Iran U20, đội Bóng đá thuộc Asia AFC Asian Cup U20 · Qualification. Thành tích mùa 2T 0H 1B.
Thứ hạng
—
Thành tích mùa
2T 0H 1B
3 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất
Giải đấu này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng
Danh sách cầu thủ
46 cầu thủGKThủ môn6 cầu thủ
22M. GandomiG20 tuổi
49A. ZareiG22 tuổi
12A. AbasiG19 tuổi
12A. ShakouriG19 tuổi
1M. KhalifehG21 tuổi
22M. SalehiG21 tuổi
DFHậu vệ14 cầu thủ
3H. NafariD19 tuổi
18A. ZoleikhaeiD19 tuổi
14M. KorD22 tuổi
5E. Darvish AaliD19 tuổi
2N. AndarzD19 tuổi
13M. FeizabadiD22 tuổi
27Y. BarajehD19 tuổi
4A. HazbaviD22 tuổi
33A. HomaeifardD19 tuổi
15A. PilaliD22 tuổi
2A. RanjbarD21 tuổi
55M. SeifiD22 tuổi
13A. HassaniD19 tuổi
18D. IriD22 tuổi
MFTiền vệ16 cầu thủ
11A. EslamtalabM22 tuổi
14A. KahriziM20 tuổi
15M. DehghanM20 tuổi
14A. EnayatzadehM21 tuổi
6S. HoboobatiM19 tuổi
14E. GhorbaniM22 tuổi
16M. HosseinnejadM22 tuổi
90A. SafariM22 tuổi
10F. ZavoshiM22 tuổi
13A. RazzaghiniaM19 tuổi
16A. ZamaniM19 tuổi
29M. TorabiM21 tuổi
23S. MoazemitabarM20 tuổi
11M. SadeghiM19 tuổi
7E. GholizadehM19 tuổi
16M. BordbarM21 tuổi
FWTiền đạo10 cầu thủ
17M. DindarA20 tuổi
7A. EbrahimzadehA21 tuổi
7S. SaharkhizanA22 tuổi
19P. ShahrabadiA19 tuổi
21A. MorediA19 tuổi
23S. ToomajA20 tuổi
67H. HajizadehA22 tuổi
10R. GhandipourA19 tuổi
17M. FakhrianA22 tuổi
20Y. MazraeA20 tuổi