PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

QuietViper55
+452.4%
EpicMaverick07
+445.8%
LivelyViper48
+414.4%
CosmicFalcon57
+361.8%
DaringStriker07
+346.4%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE
Ukr

Ukraine U19

Thứ hạng và thành tích của Ukraine U19, đội Bóng đá thuộc Quốc tế Friendly International. Thành tích mùa 2T 1H 2B.

Thứ hạng
—
Thành tích mùa
2T 1H 2B
5 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất

Thứ hạng

Friendly International
Xem bảng xếp hạng
Giải đấu này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng

Danh sách cầu thủ

24 cầu thủ
GKThủ môn3 cầu thủ
72N. MakarenkoG18 tuổi
31I. VoloshynG18 tuổi
41N. DomchakG18 tuổi
DFHậu vệ8 cầu thủ
26K. HubenkoD18 tuổi
14Y. MylokostD17 tuổi
-D. MalovD18 tuổi
5A. CheberynchakD18 tuổi
-I. LykholitD18 tuổi
13M. ReshetnikovD18 tuổi
-Y. MayakovD18 tuổi
77Y. KokodyniakD18 tuổi
MFTiền vệ6 cầu thủ
14K. PlishM18 tuổi
-M. OsztrovkaM18 tuổi
82Z. BaumannM18 tuổi
-O. KamenskyiM18 tuổi
-V. ReznikM18 tuổi
6O. SorokaM18 tuổi
FWTiền đạo7 cầu thủ
4K. DihtiarA18 tuổi
-D. KuznyecovA18 tuổi
18B. PopovA18 tuổi
17I. DenysovA18 tuổi
-D. YesinA18 tuổi
3A. HarabazhyiA18 tuổi
-Yaroslav BoykoA-
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc