PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

EpicMaverick07
+445.8%
QuietViper55
+436.5%
LivelyViper48
+414.4%
DaringStriker07
+346.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

Thứ hạng và thành tích của Miass, đội Bóng đá thuộc Nga FNL 2 · Division A Gold · Fall Season. Hiện đứng hạng 4 giải đấu, thành tích mùa 6T 1H 5B. 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.

Thứ hạng
Hạng 4
Promotion - FNL 2 - Division A Gold (Spring Season)
Thành tích mùa
6T 1H 5B
12 trận
Điểm
19điểm
Kém đội đầu bảng 13 điểm
5 trận gần nhất

Thứ hạng

FNL 2 · Division A Gold · Fall Season · FNL 2 Division A: Division A Silver
Xem bảng xếp hạng
2
Amkar
22
3
Tyumen
22
4
Miass
19
5
Dynamo Stavropol
11
6
Dynamo Moscow 2
8

Danh sách cầu thủ

21 cầu thủ
GKThủ môn2 cầu thủ
77Vyacheslav BezzubovG23 tuổi
27Roman KovalevG35 tuổi
DFHậu vệ6 cầu thủ
4Nikita BaksheevD19 tuổi
2Aleksandr BalakhonovD24 tuổi
5Evgeny LopatkoD30 tuổi
8Vasily PalkinD22 tuổi
61Semyon PillarsD23 tuổi
61Semen StolbovD23 tuổi
MFTiền vệ7 cầu thủ
11Roman AnferovM18 tuổi
6Evgeniy IbragimovM22 tuổi
17Ivan KotelnikovM24 tuổi
22Dmitri KuzminM28 tuổi
23Dmitry PrutovM34 tuổi
69Maxim YakimenkoM23 tuổi
50Dmitri YugaldinM24 tuổi
FWTiền đạo6 cầu thủ
90Egor KilinA20 tuổi
19Maksim SlobodchikovA24 tuổi
46Maksim TarasovA25 tuổi
44Yaroslav TarasovA21 tuổi
21Vladimir UljanovskiyA22 tuổi
7Denis ZamyatinA38 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc