PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

QuietViper55
+452.4%
EpicMaverick07
+445.8%
LivelyViper48
+414.4%
DaringStriker07
+346.4%
MightyOrca67
+251.3%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE
Lit

Lithuania

Thứ hạng và thành tích của Lithuania, đội Bóng đá thuộc châu Âu UEFA Nations League · League B. Hiện đứng hạng 2 giải đấu, thành tích mùa 1T 1H 1B.

Thứ hạng
Hạng 2
Promotion - UEFA Nations League (League C)
Thành tích mùa
1T 1H 1B
3 trận
Điểm
4điểm
Kém đội đầu bảng 1 điểm
5 trận gần nhất

Thứ hạng

UEFA Nations League · League B · UEFA Nations League D: Group 2 · Group 2
Xem bảng xếp hạng
1
AzeAzerbaijan
5
2
LitLithuania
4
3
LieLiechtenstein
1

Danh sách cầu thủ

35 cầu thủ
GKThủ môn6 cầu thủ
23Dziugas BartkusG36 tuổi
1Edvinas GertmonasG30 tuổi
1Lukas PauksteG28 tuổi
23Ignas PlukasG32 tuổi
12Tomas SvedkauskasG32 tuổi
12Arnas VoitinoviciusG20 tuổi
DFHậu vệ10 cầu thủ
18Vilius ArmalasD26 tuổi
4Zygimantas BaltrunasD24 tuổi
5Kipras KazukolovasD25 tuổi
13Justas LasickasD28 tuổi
20Rokas LekiatasD27 tuổi
20Deividas MalzinskasD27 tuổi
17Pijus SirvysD28 tuổi
20Ricardas SveikauskasD29 tuổi
2Artemijus TutyskinasD23 tuổi
3Edgaras UtkusD26 tuổi
MFTiền vệ9 cầu thủ
7Artur DolznikovM26 tuổi
15Gvidas GineitisM22 tuổi
4Edvinas KloniunasM28 tuổi
22Vaidas MagdusauskasM22 tuổi
16Lukas MichelbrinkM21 tuổi
8Matijus RemeikisM23 tuổi
14Vykintas SlivkaM31 tuổi
8Domantas SlutaM22 tuổi
6Modestas VorobjovasM30 tuổi
FWTiền đạo10 cầu thủ
22Motiejus BurbaA23 tuổi
11Eligijus JankauskasA28 tuổi
10Tomas KalinauskasA26 tuổi
10Armandas KucysA23 tuổi
21Adrian LickunasA20 tuổi
9Meinardas MikulenasA24 tuổi
11Arvydas NovikovasA35 tuổi
9Manfredas RuzgisA29 tuổi
17Faustas SteponaviciusA22 tuổi
19Ignas VenckusA25 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc