PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

QuietViper55
+452.4%
EpicMaverick07
+445.8%
LivelyViper48
+414.4%
DaringStriker07
+346.4%
MightyOrca67
+251.3%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

Thứ hạng và thành tích của Malta, đội Bóng đá thuộc châu Âu UEFA Nations League · League B. Hiện đứng hạng 1 giải đấu, thành tích mùa 2T 1H 0B.

Thứ hạng
Hạng 1
Promotion - UEFA Nations League (League C)
Thành tích mùa
2T 1H 0B
3 trận
Điểm
7điểm
Dẫn đầu
5 trận gần nhất

Thứ hạng

UEFA Nations League · League B · UEFA Nations League D: Group 1 · Group 1
Xem bảng xếp hạng
1
MalMalta
7
2
GibGibraltar
2
3
AndAndorra
1

Danh sách cầu thủ

30 cầu thủ
GKThủ môn3 cầu thủ
16Rashed Al TumiG25 tuổi
1Henry BonelloG37 tuổi
12James SissonsG19 tuổi
DFHậu vệ10 cầu thủ
15Myles BeermanD27 tuổi
4Gabriel Bohrer MentzD28 tuổi
2Jean BorgD28 tuổi
11Alejandro GarziaD24 tuổi
2Adam Magri OverandD-
22Zach MuscatD33 tuổi
2Adam OverendD26 tuổi
13Enrico PepeD36 tuổi
5Kurt ShawD27 tuổi
17Carlo Zammit LonardelliD25 tuổi
MFTiền vệ8 cầu thủ
17Jake AzzopardiM20 tuổi
3Ryan CamenzuliM32 tuổi
19Keyon EwurumM19 tuổi
9Jake GrechM28 tuổi
6Matthew GuillaumierM28 tuổi
18Diego Paiber BrandonM31 tuổi
18Kean SciclunaM20 tuổi
10Teddy TeumaM33 tuổi
FWTiền đạo9 cầu thủ
-Kevin CannavoA26 tuổi
11Irvin CardonaA29 tuổi
20Ilyas ChouarefA25 tuổi
21Carlos Corbalan JuanA29 tuổi
7Joseph MbongA29 tuổi
8Paul MbongA25 tuổi
23Alexander SatarianoA24 tuổi
9Basil TumaA21 tuổi
14Andrea ZammitA23 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc