PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

QuietViper55
+452.4%
EpicMaverick07
+445.8%
LivelyViper48
+414.4%
DaringStriker07
+346.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

Thứ hạng và thành tích của Mauritania, đội Bóng đá thuộc Africa Africa Cup Of Nations · Qualification. Hiện đứng hạng 3 giải đấu.

Thứ hạng
Hạng 3
Thành tích mùa
1T 0H 1B
2 trận
Điểm
3điểm
Kém đội đầu bảng 1 điểm
5 trận gần nhất

Thứ hạng

Africa Cup Of Nations · Qualification · Group F
Xem bảng xếp hạng
1
BenBenin
4
2
BurBurkina Faso
4
3
MauMauritania
3
4
Central Africa
0

Danh sách cầu thủ

30 cầu thủ
GKThủ môn5 cầu thủ
22Khalidou BaG-
22Babacar DiopG31 tuổi
30Mamadou DiopG26 tuổi
16Babacar NiasseG29 tuổi
1Abderrahmane SarrG21 tuổi
DFHậu vệ8 cầu thủ
3Aly AbeidD28 tuổi
5Lamine BaD29 tuổi
2Khadim DiawD28 tuổi
13Nouh El AbdD25 tuổi
14Said ImigeneD21 tuổi
20Ibrahima KeitaD24 tuổi
21Jordan LefortD33 tuổi
4Denine SaleckD31 tuổi
MFTiền vệ10 cầu thủ
19Bouna Amar SidiM27 tuổi
-Bahmed DeuffM20 tuổi
18Moctar El HacenM28 tuổi
6Guessouma FofanaM33 tuổi
27Mamadou FofanaM26 tuổi
10Beyatt LekoueiryM21 tuổi
11Maata MagassaM22 tuổi
17Abdallahi MahmoudM26 tuổi
6Oumar NgomM22 tuổi
24Yacoub SidiM30 tuổi
FWTiền đạo7 cầu thủ
11Souleymane AnneA28 tuổi
29Mamadou DialloA29 tuổi
11Djeidi GassamaA23 tuổi
7Aboubakary KoitaA28 tuổi
23Ahmed M'BracekA24 tuổi
10Idrissa ThiamA26 tuổi
15Papa YadeA26 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc