PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

EpicMaverick07
+445.8%
QuietViper55
+436.5%
LivelyViper48
+414.4%
DaringStriker07
+346.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE
Uga

Uganda

Thứ hạng và thành tích của Uganda, đội Bóng đá thuộc Quốc tế Friendly International. Thành tích mùa 2T 2H 0B.

Thứ hạng
—
Thành tích mùa
2T 2H 0B
4 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất

Thứ hạng

Friendly International
Xem bảng xếp hạng
Giải đấu này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng

Danh sách cầu thủ

27 cầu thủ
GKThủ môn4 cầu thủ
19David LukwagoG23 tuổi
18Masinde Onyango DenisG41 tuổi
1Hannington SebwalunyoG37 tuổi
1Akpan UdohG27 tuổi
DFHậu vệ9 cầu thủ
2Nathan AsiimweD21 tuổi
20Achai HerbertD27 tuổi
23Aziz KayondoD23 tuổi
24Gavin KizitoD24 tuổi
6Geoffrey LubangakeneD30 tuổi
16Hilary MukundaneD24 tuổi
24Jonathan OdongoD28 tuổi
5Toby SibbickD27 tuổi
3Rogers TorachD23 tuổi
MFTiền vệ5 cầu thủ
6Baba AlhassanM26 tuổi
10Travis MutyabaM21 tuổi
15Noble OkelloM26 tuổi
8Allan OyirwothM19 tuổi
4Kenneth SemakulaM23 tuổi
FWTiền đạo9 cầu thủ
9Richard BasangwaA24 tuổi
13Kelvin BoatengA26 tuổi
17James BogereA18 tuổi
7Rogers MatoA22 tuổi
11Stephen MukwalaA27 tuổi
21Allan OkelloA26 tuổi
14Denis OmediA32 tuổi
22Frank SsebuufuA25 tuổi
9Arnold VulaA27 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc