PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

EpicMaverick07
+445.8%
QuietViper55
+436.5%
LivelyViper48
+414.4%
DaringStriker07
+346.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE
Pal

Palestine

Thứ hạng và thành tích của Palestine, đội Bóng đá thuộc Quốc tế Friendly International. Thành tích mùa 2T 1H 0B.

Thứ hạng
—
Thành tích mùa
2T 1H 0B
3 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất

Thứ hạng

Friendly International
Xem bảng xếp hạng
Giải đấu này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng

Danh sách cầu thủ

25 cầu thủ
GKThủ môn3 cầu thủ
16Mahde AssiG21 tuổi
22Rami Hamadeh IkramG32 tuổi
1Abdelhadi YassinG22 tuổi
DFHậu vệ8 cầu thủ
7Musab Al BattatD32 tuổi
-Abada BaroudD-
12Khalid El HaijaD20 tuổi
20Ameed MahajnehD29 tuổi
2Wajdi NabhanD25 tuổi
17Emilio SabaD25 tuổi
3Mohammed SalehD33 tuổi
15Michael TermaniniD28 tuổi
MFTiền vệ6 cầu thủ
8Hamed HamdanM25 tuổi
6Oday KharoubM33 tuổi
23Agustin ManzurM25 tuổi
-Abdulhadi RashidM21 tuổi
5Ameed SawaftaM26 tuổi
23Moustafa ZeidanM28 tuổi
FWTiền đạo8 cầu thủ
19Khaled Al NabrisA23 tuổi
10Mohammed BalahA33 tuổi
11Oday DabbaghA27 tuổi
-Politino FranciscoA27 tuổi
3Badr MoussaA27 tuổi
21Zaid QunbarA24 tuổi
9Tamer SeyamA33 tuổi
14Ahmed TahaA25 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc