PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

EpicMaverick07
+445.8%
QuietViper55
+436.5%
LivelyViper48
+414.4%
DaringStriker07
+346.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

Thứ hạng và thành tích của Malawi, đội Bóng đá thuộc Africa Africa Cup Of Nations · Qualification. Hiện đứng hạng 3 giải đấu.

Thứ hạng
Hạng 3
Thành tích mùa
1T 0H 1B
2 trận
Điểm
3điểm
Kém đội đầu bảng 1 điểm
5 trận gần nhất

Thứ hạng

Africa Cup Of Nations · Qualification · Group B
Xem bảng xếp hạng
1
EgyEgypt
4
2
AngAngola
4
3
MalMalawi
3
4
SouSouth Sudan
0

Danh sách cầu thủ

27 cầu thủ
GKThủ môn3 cầu thủ
1George ChikookaG27 tuổi
16William TholeG28 tuổi
23Joshua WakaG22 tuổi
DFHậu vệ4 cầu thủ
5Dennis ChembeziD29 tuổi
15Gomezgani ChirwaD30 tuổi
2McDonald LameckD27 tuổi
22Emmanuel NyirendaD26 tuổi
MFTiền vệ12 cầu thủ
6Lloyd AaronM23 tuổi
6Singini BlessingsM-
21Festus DuweM23 tuổi
9Washali JaziyaM20 tuổi
18Blessings KanowaM20 tuổi
10Francisco MadingaM26 tuổi
11Mwisho MhangoM19 tuổi
4Blessings MpokeraM-
8Lloyd NjaliwaM28 tuổi
3Charles PetroM25 tuổi
21Robert SaiziM23 tuổi
12Yankho SingoM26 tuổi
FWTiền đạo8 cầu thủ
14Babatunde AdepojuA30 tuổi
17Gaddie ChirwaA28 tuổi
24Ephraim KondoweA24 tuổi
9Christopher KumwembeA29 tuổi
20Mayele MalangoA29 tuổi
11Chifundo MphasiA21 tuổi
7Wisdom MpinganjiraA24 tuổi
-Luciano RundlesA-
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc