PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

QuietViper55
+452.4%
EpicMaverick07
+445.8%
LivelyViper48
+414.4%
DaringStriker07
+346.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

Thứ hạng và thành tích của Saint Lucia, đội Bóng đá thuộc North & Central America CONCACAF Nations League · League B. Hiện đứng hạng 2 giải đấu, thành tích mùa 3T 0H 1B.

Thứ hạng
Hạng 2
Thành tích mùa
3T 0H 1B
4 trận
Điểm
9điểm
Kém đội đầu bảng 1 điểm
5 trận gần nhất

Thứ hạng

CONCACAF Nations League · League B · CONCACAF Nations League B: Group B · Group B
Xem bảng xếp hạng
1
BarBarbados
10
2
SaiSaint Lucia
9
3
Guadeloupe
4
4
BerBermuda
0

Danh sách cầu thủ

25 cầu thủ
GKThủ môn3 cầu thủ
1Vino BarclettG26 tuổi
23Darren DonaieG23 tuổi
16Devone St. PrixG29 tuổi
DFHậu vệ7 cầu thủ
6Melvin DoxillyD28 tuổi
2Kurt FrederickD35 tuổi
20Alfred HippolyteD19 tuổi
3Ajani JouisD-
11Arkell Jude-BoydD23 tuổi
5Doneal LionelD28 tuổi
4Terell ThomasD30 tuổi
MFTiền vệ8 cầu thủ
12Djal AugustinM25 tuổi
22Dervaj EdwardM18 tuổi
14Caniggia ElvaM30 tuổi
18Shaquan NelsonM22 tuổi
21Gregson PresidentM30 tuổi
15Brandon SandifordM23 tuổi
12Jason SimilienM31 tuổi
7Mervin St. RomainM20 tuổi
FWTiền đạo7 cầu thủ
19Shevon ByronA18 tuổi
10Keegan CaullA22 tuổi
17Baggio EdwardA21 tuổi
8Lester JosephA33 tuổi
15Yanic NoelA24 tuổi
9Donavan PhillipA21 tuổi
13Garvin ReggieA24 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc