PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

EpicMaverick07
+445.8%
QuietViper55
+436.5%
LivelyViper48
+414.4%
DaringStriker07
+346.4%
CosmicFalcon57
+308.9%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE
Rwa

Rwanda

Thứ hạng và thành tích của Rwanda, đội Bóng đá thuộc Quốc tế Friendly International. Thành tích mùa 2T 1H 0B.

Thứ hạng
—
Thành tích mùa
2T 1H 0B
3 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất

Thứ hạng

Friendly International
Xem bảng xếp hạng
Giải đấu này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng

Danh sách cầu thủ

22 cầu thủ
GKThủ môn2 cầu thủ
18Adolphe HakizimanaG24 tuổi
1Fiacre NtwariG27 tuổi
DFHậu vệ7 cầu thủ
24Gilbert ByiringiroD26 tuổi
3Emmanuel ImanishimweD31 tuổi
25Phanuel KavitaD33 tuổi
5Ange MutsinziD28 tuổi
16Clement NiyigenaD25 tuổi
2Claude NiyomugaboD29 tuổi
26Darryl NkulikiyimanaD21 tuổi
MFTiền vệ4 cầu thủ
4Djihad BizimanaM29 tuổi
8Samuel GueuletteM26 tuổi
15Bonheur MugishaM26 tuổi
11Kevin MuhireM27 tuổi
FWTiền đạo9 cầu thủ
7Abeddy BiramahireA27 tuổi
10Noam EmeranA24 tuổi
22Jojea KwizeraA27 tuổi
20Joy-Lance MickelsA32 tuổi
9Joy-Slayd MickelsA32 tuổi
13Leroy MickelsA31 tuổi
12Gilbert MugishaA30 tuổi
17Innocent NshutiA28 tuổi
14Iradukunda Tatou ElieA20 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc