PickGround
Tìm giải đấu, trận đấu, đội
Đội
Thông báo
Không có thông báo
PickGround

Lối tắt

Môn thể thaoXếp hạng picksterBảng xếp hạng / Kết quảThông báo chung

Môn thể thao · Giải đấu

Yêu thích

Để thay đổi mục yêu thích, hãy hoặc .

Bài viết nổi bật gần đây

·Cleveland Cavaliers, chênh lệch 2.5 điểm là phương án an toàn·Sparta Prague an toàn với chênh lệch +1 trong trận sát nút·Celtic tin vào thị trường hơn thứ hạng·Chỉ ghép ba trận mà thị trường đã nghiêng về một phía·Denver Nuggets nhận chênh lệch 8.5 dù xếp hạng cao hơnXem tất cả bài viết

Top 5 pickster

QuietViper55
+452.4%
EpicMaverick07
+445.8%
LivelyViper48
+414.4%
CosmicFalcon57
+361.8%
DaringStriker07
+346.4%
Xem toàn bộ xếp hạng

Xếp hạng điểm

LIVE

Grodzisk M.

PolandDivision 1·Bóng đá

Thứ hạng và thành tích của Grodzisk M., đội Bóng đá thuộc Ba Lan Division 1. Hiện đứng hạng 1 giải đấu, thành tích mùa 6T 3H 2B. 5 trận gần nhất: 3 thắng, 2 thua. Trận tiếp theo: 25/10 20:30 gặp Ruch Chorzow (Sân khách).

Thứ hạng
Hạng 1
Giành suất Ekstraklasa
Thành tích mùa
6T 3H 2B
11 trận
Điểm
21điểm
Dẫn đầu
5 trận gần nhất

Thứ hạng

Division 1
Xem bảng xếp hạng
1
Grodzisk M.
21
2
Polonia Warszawa
20
3
Termalica B-B.
20
4
Lechia Gdansk
19
5
Warta Poznan
18

Danh sách cầu thủ

24 cầu thủ
GKThủ môn3 cầu thủ
25Mikolaj GlacelG21 tuổi
1Krzysztof KaminskiG35 tuổi
26Juliusz OsuchowskiG17 tuổi
DFHậu vệ5 cầu thủ
3Bartosz DembekD20 tuổi
2Kamil GlogowskiD22 tuổi
8Grzegorz GulczynskiD30 tuổi
99Oskar KoprowskiD27 tuổi
6Jan KrupaD20 tuổi
MFTiền vệ13 cầu thủ
23Bartlomiej CiepielaM25 tuổi
5Matheus DiasM29 tuổi
10Damian JaronM36 tuổi
7Jakub JedrasikM21 tuổi
11Kamil KargulewiczM26 tuổi
27Jakub KonstantynM24 tuổi
21Kacper LosM26 tuổi
9Radoslaw MajewskiM39 tuổi
68Jakub MiazgowskiM20 tuổi
17Jakub NiewiadomskiM24 tuổi
15Nikodem NiskiM24 tuổi
4Maciej RuszkiewiczM18 tuổi
14Henry UzoigweM22 tuổi
FWTiền đạo3 cầu thủ
20Aldrit OshafiA26 tuổi
19Hubert TurskiA23 tuổi
42Jakub ZbrogA19 tuổi
PChào mừng bạn quay lạiĐăng nhập để xem pick hôm nay
hoặc