Israel U21
Thứ hạng và thành tích của Israel U21, đội Bóng đá thuộc châu Âu Euro U21 · Qualification. Hiện đứng hạng 3 giải đấu, thành tích mùa 2T 5H 1B. 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Thứ hạng
Hạng 3
Thành tích mùa
2T 5H 1B
8 trận
Điểm
11điểm
Kém đội đầu bảng 6 điểm
5 trận gần nhất
3
Israel U2111
4Danh sách cầu thủ
48 cầu thủGKThủ môn7 cầu thủ
22O. MelikaG20 tuổi
18I. SharonG23 tuổi
1D. BenyaminiG20 tuổi
18T. TzarfatiG22 tuổi
-S. Ben NesherG20 tuổi
-T. StollerG21 tuổi
55N. EliasiG23 tuổi
DFHậu vệ14 cầu thủ
16S. LemkinD22 tuổi
4Y. LaishD21 tuổi
21M. YashilirmakD20 tuổi
19J. MulderD23 tuổi
3R. KellerD23 tuổi
3N. MalmudD23 tuổi
21N. Ben HarushD20 tuổi
42R. ElimelechD23 tuổi
16N. SchwartzD19 tuổi
26G. DeznetD20 tuổi
2G. YabeloD20 tuổi
24L. EissatD20 tuổi
4D. KulikovD21 tuổi
5N. StoinovD20 tuổi
MFTiền vệ15 cầu thủ
17L. HermeshM21 tuổi
6N. YehoshuaM20 tuổi
10A. YonaM21 tuổi
15L. KassaM20 tuổi
37R. NawiM21 tuổi
7T. AbedM21 tuổi
3I. CohenM20 tuổi
15B. LinM21 tuổi
20Y. DistelfeldM20 tuổi
12L. HazanM19 tuổi
-B. AbdachM21 tuổi
8Y. LeviM20 tuổi
15R. BinyaminM21 tuổi
36I. KhalailiM19 tuổi
48I. OliM19 tuổi
FWTiền đạo12 cầu thủ
19E. MadmonA21 tuổi
22O. AzoA20 tuổi
20M. BuskilaA21 tuổi
22M. Abu RumiA21 tuổi
13I. ToklomatiA21 tuổi
19D. DappaA18 tuổi
7O. AlmagorA23 tuổi
14A. Porat AyashA20 tuổi
11A. GanahA21 tuổi
34S. Abu FarhiA19 tuổi
14K. ZoabiA19 tuổi
-N. ShaharA21 tuổi