Hungary U18
Thứ hạng và thành tích của Hungary U18, đội Bóng đá thuộc Quốc tế Friendly International. Thành tích mùa 1T 0H 2B.
Thứ hạng
—
Thành tích mùa
1T 0H 2B
3 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất
Giải đấu này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng
Danh sách cầu thủ
51 cầu thủGKThủ môn8 cầu thủ
-D. EseryG17 tuổi
89B. KocsisG18 tuổi
53F. LányiG17 tuổi
-R. SágiG18 tuổi
-L. PappG18 tuổi
16M. BozóG18 tuổi
-J. KányaiG17 tuổi
-M. BaloghG17 tuổi
DFHậu vệ17 cầu thủ
-O. ÁrnitsD17 tuổi
-V. RankóD17 tuổi
-G. CsókaD17 tuổi
-M. SántaD17 tuổi
-G. DelaportasD17 tuổi
-Á. MonaD18 tuổi
5V. VitályosD18 tuổi
4B. PálD18 tuổi
-K. LakatosD17 tuổi
-G. TerczaD18 tuổi
-B. SzekérD18 tuổi
-M. PrettenhofferD17 tuổi
-F. UjváryD17 tuổi
-B. SzakosD18 tuổi
-Z. GaraiD18 tuổi
-B. BolgárD18 tuổi
-N. LakatosD18 tuổi
MFTiền vệ15 cầu thủ
-P. MolnárM18 tuổi
-Á. Garamszegi-GéczyM17 tuổi
-Z. HősM18 tuổi
-H. SzikszaiM18 tuổi
-E. KovácsM17 tuổi
-A. BöckingM18 tuổi
-J. PatronisM-
47Á. DécsyM18 tuổi
18D. MiskolcziM18 tuổi
14Z. VargaM17 tuổi
-Á. KunM18 tuổi
57Á. MadarászM18 tuổi
-V. PetrókM17 tuổi
-Á. ZuborM17 tuổi
13L. BőszeM16 tuổi
FWTiền đạo11 cầu thủ
-B. NyikosA17 tuổi
77K. MondovicsA18 tuổi
47E. MagyaricsA17 tuổi
-A. KancsijA18 tuổi
-I. EgriA18 tuổi
-B. VörösA18 tuổi
-B. KovácsA18 tuổi
-S. KátaiA17 tuổi
-B. BarkócziA18 tuổi
-Z. CsucsánszkyA18 tuổi
-Á. PalkóA17 tuổi